Mã UNSPSC 53100000 — Quần áo (Clothing)
Family 53100000 (English: Clothing) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm trang phục (apparel) mặc trực tiếp trên cơ thể người, bao gồm quần dài, quần ngắn, áo sơ mi, áo blouse, áo len, áo khoác, áo vest và nhiều chủng loại trang phục khác. Family này nằm trong Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products, là nhánh lớn nhất của segment về độ đa dạng mã con. Tại Việt Nam, Family 53100000 được sử dụng rộng rãi trong procurement đồng phục (uniform) doanh nghiệp, bảo hộ lao động (personal protective clothing), trang phục y tế, và đặt hàng may mặc xuất khẩu nội địa.
Định nghĩa #
Family 53100000 theo định nghĩa UNSPSC bao trùm toàn bộ các sản phẩm trang phục được mặc trên cơ thể người, từ phần thân trên (upper body) đến thân dưới (lower body), bao gồm cả trang phục nguyên bộ. Phạm vi không giới hạn theo chất liệu (vải dệt thoi, vải dệt kim, da, tổng hợp) hay đối tượng sử dụng (nam, nữ, trẻ em, người lớn), mà phân loại theo hình thức sản phẩm và chức năng mặc.
Các class con trong Family 53100000 được tổ chức theo kiểu dáng/chủng loại trang phục:
| Class | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 53101500 | Slacks and trousers and shorts | Quần dài, quần thể thao, quần ngắn |
| 53101600 | Shirts and blouses | Áo sơ mi, áo blouse |
| 53101700 | Sweaters | Áo len, áo dệt kim giữ ấm |
| 53101800 | Coats and jackets | Áo khoác ngoài, áo jacket |
| 53101900 | Suits | Bộ vest, bộ đồ công sở |
Family này không bao gồm giày dép (thuộc Family 53110000 Footwear), túi xách và hành lý (thuộc Family 53120000 Luggage and handbags), đồ dùng chăm sóc cá nhân (thuộc Family 53130000 Personal care products), hay phụ kiện và vật liệu may (thuộc Family 53140000 Sewing supplies and accessories).
Cấu trúc mã và các class tiêu biểu #
Family 53100000 được chia thành nhiều class theo chủng loại trang phục. Dưới đây là các class tiêu biểu và phạm vi hàng hóa tương ứng:
Class 53101500 — Slacks and trousers and shorts (Quần dài và quần ngắn) Bao gồm quần tây (dress trousers), quần jeans, quần kaki, quần short thể thao, quần bảo hộ lao động. Là class được dùng phổ biến nhất trong các gói đồng phục doanh nghiệp và bảo hộ lao động tại Việt Nam.
Class 53101600 — Shirts and blouses (Áo sơ mi và áo blouse) Bao gồm áo sơ mi nam (dress shirts, casual shirts), áo blouse nữ, áo polo, áo thun có cổ. Đây là class chủ lực trong procurement đồng phục văn phòng, nhà hàng-khách sạn và y tế.
Class 53101700 — Sweaters (Áo len) Gồm áo len dệt kim (knitted sweaters), áo cardigan, áo hoodie có thành phần sợi len hoặc sợi tổng hợp giữ ấm. Thường xuất hiện trong các gói đồng phục theo mùa hoặc cung cấp cho vùng cao.
Class 53101800 — Coats and jackets (Áo khoác) Bao gồm áo khoác ngoài dài (overcoats), áo jacket chống gió, áo blazer, áo khoác phao. Relevant với procurement bảo hộ lao động ngoài trời và đồng phục mùa lạnh.
Class 53101900 — Suits (Bộ vest) Gồm bộ vest hai mảnh, ba mảnh (suit jacket + trousers), bộ đồ công sở. Thường xuất hiện trong procurement đồng phục cán bộ, nhân viên đón tiếp, ngân hàng, hãng hàng không.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 53100000 (hoặc class con phù hợp) trong các tình huống procurement sau:
-
Đồng phục doanh nghiệp (corporate uniform): Gói cung cấp áo sơ mi, quần tây, áo khoác đồng bộ cho nhân viên văn phòng, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn. Dùng class cụ thể (53101600 cho áo sơ mi, 53101500 cho quần).
-
Bảo hộ lao động phi chuyên dụng (general workwear): Quần áo bảo hộ phổ thông (áo phản quang cơ bản, quần kaki công nhân) chưa đạt tiêu chuẩn trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) chuyên biệt. Nếu sản phẩm đạt chuẩn PPE (chống cháy, chống hóa chất), cân nhắc segment 46000000 Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment.
-
Trang phục y tế phổ thông (scrubs, uniforms): Áo blouse bác sĩ, trang phục điều dưỡng không thuộc loại thiết bị y tế. Lưu ý: găng tay, khẩu trang bảo hộ y tế thuộc segment khác.
-
Mua sắm trang phục học đường (school uniforms): Đồng phục học sinh — áo sơ mi, quần/váy — thường nằm trong các gói thầu của sở giáo dục hoặc trường học.
-
Hàng may mặc xuất khẩu nội địa / mẫu hàng: Khi đơn vị mua là thương mại hoặc nhà phân phối, không phải người dùng cuối.
Khi đối tượng mua là nguyên liệu vải, chỉ, phụ liệu may — không dùng 53100000 mà dùng Family 53140000 (Sewing supplies) hoặc Segment 11 (Mineral and Textile Materials).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 53100000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận sau:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 53110000 | Footwear | Giày, dép, ủng — mặc cho chân, không phải trang phục thân/tay |
| 53120000 | Luggage and handbags and packs | Túi xách, ba lô, hành lý — phụ kiện mang theo, không mặc lên người |
| 53130000 | Personal care products | Mỹ phẩm, vệ sinh cá nhân — không phải trang phục |
| 53140000 | Sewing supplies and accessories | Vải, chỉ, cúc, khóa kéo — nguyên phụ liệu may, chưa thành sản phẩm hoàn chỉnh |
| 46180000 | Personal safety and protection | Trang phục bảo hộ chuyên dụng (chống cháy, chống hóa chất, PPE) — phân loại theo chức năng an toàn, không phải trang phục thông thường |
| 42000000 | Medical Equipment and Accessories | Quần áo y tế chuyên dụng (áo phẫu thuật vô khuẩn, trang phục phòng sạch chuẩn y tế) — phân loại theo thiết bị y tế |
Lưu ý phân biệt bảo hộ lao động: Ranh giới giữa 53100000 và 46180000 nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm. Quần áo bảo hộ thông thường (chưa qua kiểm định PPE) phân loại vào 53100000; quần áo đạt chuẩn EN/ISO về chống cháy, chống tia UV, chống hóa chất phân loại vào 46180000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đồng phục bắt buộc theo quy định: Một số ngành tại Việt Nam có quy định bắt buộc về đồng phục (hàng không, y tế, ngân hàng nhà nước, lực lượng vũ trang). Khi mua sắm đồng phục theo quy định pháp luật, cần ghi rõ tiêu chuẩn kỹ thuật (chất liệu, màu sắc, quy cách) trong hồ sơ mời thầu để tránh tranh chấp khi nghiệm thu.
Phân loại theo VSIC: Hoạt động sản xuất may mặc tại Việt Nam phân loại theo VSIC ngành C14 (Sản xuất trang phục). Nhà cung cấp trong nước thường có mã ngành VSIC 1410 (Sản xuất trang phục, trừ trang phục từ da lông thú) hoặc 1420.
Xuất xứ và HS Code: Hàng may mặc nhập khẩu vào Việt Nam chịu sự quản lý theo Chương 61 (dệt kim) và Chương 62 (dệt thoi) của Biểu thuế nhập khẩu. Khi lập hồ sơ thầu có yếu tố nhập khẩu, cần đối chiếu HS code để xác định thuế suất và C/O (giấy chứng nhận xuất xứ) theo các FTA hiện hành (CPTPP, EVFTA, RCEP).
Chia lô trong gói thầu: Trong thực tế đấu thầu, gói cung cấp đồng phục thường chia lô theo chủng loại (lô áo sơ mi, lô quần, lô áo khoác) — mỗi lô ánh xạ vào một class UNSPSC riêng để thuận tiện so sánh giá và phân tích ngân sách.
Câu hỏi thường gặp #
- Đồng phục bảo hộ lao động (áo phản quang, quần kaki công nhân) thuộc mã 53100000 hay 46180000?
Quần áo bảo hộ phổ thông chưa đạt tiêu chuẩn PPE chuyên biệt (chống cháy, chống hóa chất) phân loại vào Family 53100000 Clothing. Trang phục đã được kiểm định theo tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn (EN ISO, QCVN về PPE) phân loại vào Family 46180000 Personal safety and protection thuộc Segment 46000000. Tiêu chí phân biệt là sự hiện diện của tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn được chứng nhận.
- Áo blouse bác sĩ và trang phục điều dưỡng có thuộc Family 53100000 không?
Áo blouse bác sĩ, trang phục điều dưỡng phổ thông (không phải thiết bị y tế chuyên dụng, không đạt tiêu chuẩn vô khuẩn) phân loại vào Family 53100000, cụ thể class 53101600 Shirts and blouses. Áo phẫu thuật vô khuẩn hoặc trang phục phòng sạch chuẩn y tế phân loại theo Segment 42000000 Medical Equipment.
- Vải và phụ liệu may (chỉ, cúc, khóa kéo) có thuộc Family 53100000 không?
Không. Nguyên phụ liệu may chưa hoàn thành thành sản phẩm trang phục thuộc Family 53140000 Sewing supplies and accessories hoặc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Family 53100000 chỉ bao gồm sản phẩm trang phục hoàn chỉnh.
- Khi gói thầu bao gồm cả áo sơ mi lẫn quần tây đồng bộ, nên dùng mã family hay class?
Nếu gói thầu gộp nhiều chủng loại trang phục thành một hạng mục duy nhất, dùng mã family 53100000. Nếu gói thầu chia lô riêng theo từng chủng loại (áo sơ mi một lô, quần tây một lô), dùng class tương ứng: 53101600 cho áo sơ mi và 53101500 cho quần. Cách chia lô theo class giúp so sánh giá và phân tích ngân sách chính xác hơn.
- Đồng phục học sinh (áo sơ mi, quần/váy học sinh) thuộc mã nào?
Đồng phục học sinh là sản phẩm trang phục hoàn chỉnh, phân loại vào Family 53100000 Clothing. Cụ thể: áo sơ mi học sinh → class 53101600 Shirts and blouses; quần/váy học sinh → class 53101500 Slacks and trousers and shorts hoặc class tương đương dành cho váy nếu có trong phiên bản UNSPSC.
- Áo khoác chống mưa (raincoat) thuộc class nào trong Family 53100000?
Áo khoác chống mưa phổ thông phân loại vào class 53101800 Coats and jackets. Nếu áo khoác chống mưa được thiết kế đặc biệt cho bảo hộ lao động ngoài trời và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật PPE, cân nhắc phân loại sang Family 46180000 Personal safety and protection.
- HS Code tương ứng với hàng may mặc nhập khẩu theo mã 53100000 là gì?
Hàng may mặc nhập khẩu tương ứng với Family 53100000 chủ yếu thuộc Chương 61 HS (trang phục và phụ kiện may mặc, dệt kim hoặc móc) và Chương 62 HS (trang phục và phụ kiện may mặc, không phải dệt kim hoặc móc). Chương cụ thể phụ thuộc vào phương pháp dệt và cấu tạo vải của từng sản phẩm.