Class 53102000 (English: Dresses and skirts and saris and kimonos) trong UNSPSC phân loại các loại trang phục mặc trên người dưới phần eo — bao gồm váy một mảnh (dress), chân váy (skirt), sari (trang phục truyền thống Nam Á), và kimono (trang phục truyền thống Nhật Bản). Class này thuộc Family 53100000 Clothing, Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà sản xuất hàng may mặc, công ty nhập khẩu quần áo, chuỗi bán lẻ thời trang, và các đơn vị cung cấp trang phục sự kiện hoặc đặc thù văn hóa."

Định nghĩa #

Class 53102000 bao gồm các loại trang phục (garment) mặc trên thân từ eo trở xuống, không khoác ngoài như áo khoác hay áo ngoài. Cụ thể gồm: (1) Váy một mảnh liền (dress) — toàn bộ phần từ vai hoặc eo xuống chân, may thành một kiểu dáng hoàn chỉnh; (2) Chân váy (skirt) — phần dưới phía dưới eo, đôi khi có thắt lưng riêng; (3) Sari (आरी) — trang phục truyền thống của phụ nữ Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan, Nepal), dạng vải dài cuốn quanh người; (4) Kimono (着物) — trang phục truyền thống Nhật Bản, là áo dài may hoàn chỉnh với tay rộng và dây lưng obi. Class không bao gồm quần (thuộc class 53101500 Slacks and trousers and shorts), áo sơ mi (thuộc class 53101600 Shirts and blouses), hay áo khoác (thuộc class 53101800 Coats and jackets).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 53102000 khi sản phẩm mua sắm là trang phục mặc thân dưới eo — váy, sari hoặc kimono, bất kể chất liệu, màu sắc, hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 1000 cái váy dạo phố cho chuỗi bán lẻ, gói thầu cung cấp sari cho sự kiện văn hóa, hợp đồng sản xuất 500 cái chân váy nữ công sở, đơn hàng kimono cho cửa hàng hàng hiếm. Nếu gói thầu gồm váy + áo, hoặc váy + quần bán kèm, cần phân tách theo loại quần áo: váy → 53102000, quần → 53101500, áo → 53101600. Nếu sản phẩm là trang phục hoà nhập văn hóa (ví dụ bộ áo dài Việt) thuộc class 53102200 Folkloric clothing thay vì 53102000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
53101500 Slacks and trousers and shorts Quần dài, quần lửng, quần short — mặc phía dưới eo nhưng khác cấu trúc váy, có hai chân riêng biệt
53101600 Shirts and blouses Áo sơ mi, áo blouse — mặc phía trên, bao phủ ngực và tay, không phải váy
53101800 Coats and jackets Áo khoác, áo ngoài — mặc ngoài, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ, không phải váy
53101900 Suits Bộ trang phục gồm áo và quần hay áo và chân váy may đôi, bán như bộ hoàn chỉnh
53102200 Folkloric clothing Trang phục truyền thống dân tộc riêng biệt (áo dài, kimono như phục tùng chính thức), phân loại theo ngữ cảnh sử dụng văn hóa

Câu hỏi thường gặp #

Váy một mảnh liền có tay và áo khoác tách rời bán chung gói thuộc mã nào?

Nếu váy và áo khoác là hai sản phẩm tách rời bán kèm, phân loại riêng: váy → 53102000, áo khoác → 53101800. Nếu may thành bộ hoàn chỉnh không tách rời (ví dụ váy liền một mảnh có có áo dài tay từ xưởng), vẫn → 53102000 vì thành phần chính là váy.

Chân váy (skirt) không có thắt lưng riêng nhưng phải mặc với thắt lưng có thuộc 53102000 không?

Có. Chân váy bán lẻ (dù có hoặc không kèm thắt lưng) vẫn phân loại vào 53102000. Thắt lưng riêng lẻ thuộc các phụ kiện (segment một mã cùng family hoặc tương tự).

Sari và kimono truyền thống có thuộc 53102000 hay 53102200 Folkloric clothing?

Cả 53102000 lẫn 53102200 đều có thể phù hợp. Nếu sari/kimono bán như một loại trang phục thường ngày hoặc thương phẩm bán lẻ chung, dùng 53102000. Nếu là sari/kimono hay trang phục truyền thống được quản lý theo ngữ cảnh văn hóa đặc thù hoặc lễ nghi, dùng 53102200.

Váy đặc biệt (tối, cưới, dự tiệc) có phải dùng mã khác không?

Không. Bất kể mục đích sử dụng (hàng ngày, tối, cưới, dự tiệc), miễn là là váy hoặc chân váy → 53102000. UNSPSC phân loại theo hình dạng, không phân theo giá hoặc dịp sử dụng.

Váy trẻ em thuộc mã 53102000 hay có mã riêng cho trẻ em?

Thuộc 53102000. Commodity con 53102001 (Girls dresses or skirts) chuyên biệt hóa cho váy trẻ gái. Nếu hợp đồng thầu cần xác định rõ độ tuổi, dùng 53102001; nếu gộp chung, dùng 53102000.

Xem thêm #