Class 53102300 (English: Undergarments) trong UNSPSC phân loại quần áo lót và vật dụng mặc dưới của người dùng — bao gồm áo lót nữ, quần lót, áo nẻ, tã em bé và các loại quần áo lót khác. Class này thuộc Family 53100000 Clothing, Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các công ty vật tư công xương, đơn vị chăm sóc trẻ em, cơ sở y tế, khách sạn, bệnh viện và các nhà sản xuất quần áo.

Định nghĩa #

Class 53102300 bao gồm các loại quần áo mặc sát da, dưới trang phục bề ngoài, được thiết kế để tăng cường tính riêng tư, vệ sinh, thoải mái và bảo vệ trang phục ngoài. Bao gồm: áo nẻ (undershirts), áo lót/cốc (slips), quần lót nữ/nam (underpants), áo nẻ nữ/áo dây (brassieres), và tã sơ sinh (infant diapers). Các sản phẩm trong class này có thể làm từ cotton, polyester, hoặc các chất liệu tổng hợp khác, được sản xuất theo tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn sử dụng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 53102300 khi đối tượng mua sắm là quần áo lót và vật dụng mặc sát da không phải là trang phục bề ngoài. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1.000 chiếc áo nẻ cotton cho nhân viên, gói mua tã em bé cho bệnh viện, đơn hàng quần lót nữ cho khách sạn năm sao, hoặc áo dây cho công ty bán lẻ thời trang. Nếu xác định được loại cụ thể (áo nẻ, quần lót, áo dây, tã), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng; nếu gộp nhiều loại lót, dùng class 53102300 làm mã chính.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
53101500 Slacks and trousers and shorts Quần tây, quần jean, quần ngắn mặc bên ngoài — không phải lót
53101600 Shirts and blouses Áo sơ mi, áo kiểu mặc bên ngoài — không mặc sát da như áo nẻ
53101700 Sweaters Áo len, áo khoác dệt — trang phục ngoài, không phải lót
53102000 Dresses and skirts and saris Váy, đầm, váy truyền thống — trang phục ngoài hoàn chỉnh

Khác biệt cơ bản: quần áo lót (undergarments) mặc dưới, không bao phủ toàn bộ thân hình một cách độc lập; trang phục bên ngoài (outerwear) mặc bên trên, có thể đứng độc lập và hoàn toàn che phủ cơ thể.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 53102300 mô tả loại lót cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
53102301 Undershirts Áo nẻ
53102302 Slips Áo lót/cốc
53102303 Underpants Quần lót
53102304 Brassieres Áo dây/áo nẻ nữ
53102305 Infant diapers Tã em bé/bỉm sơ sinh

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại lót cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại lót khác nhau hoặc không xác định chính xác loại, dùng class 53102300.

Câu hỏi thường gặp #

Áo sơ mi dài tay có thuộc class 53102300 không?

Không. Áo sơ mi dài tay là trang phục mặc bên ngoài, thuộc class 53101600 Shirts and blouses. Chỉ áo nẻ cotton mỏng mặc sát da dưới trang phục khác mới thuộc 53102300.

Tã em bé vệ sinh dùng cho bệnh viện thuộc mã nào?

Thuộc class 53102300, cụ thể commodity 53102305 Infant diapers. Tã em bé là sản phẩm vệ sinh một lần sử dụng, được phân loại là quần áo lót chuyên dụng cho trẻ sơ sinh.

Bốp lót chứa độn ngực trong áo dây có dùng mã 53102300 không?

Có. Áo dây kể cả những loại có độn hoặc công dụng đặc biệt vẫn phân loại vào 53102304 Brassieres thuộc class 53102300.

Quần tây vải cotton mặc hàng ngày thuộc mã nào?

Quần tây mặc bên ngoài, dù là cotton hay vải khác, thuộc class 53101500 Slacks and trousers and shorts. Chỉ quần lót mỏng mặc sát da dưới quần ngoài mới là 53102303 Underpants trong class 53102300.

Áo thun mỏng có thể mặc sát da hoặc mặc ngoài, phân loại vào mã nào?

Nếu áo thun được thiết kế và bán với mục đích mặc bên ngoài (hoàn toàn che phủ thân hình), dùng class 53101600 Shirts and blouses. Nếu là áo thun siêu mỏng, co giãn cao, thiết kế chuyên để mặc dưới (như áo nẻ dạng thun), dùng 53102301 Undershirts.

Xem thêm #

Danh mục