Class 53102200 (English: Folkloric clothing) trong UNSPSC phân loại các loại trang phục truyền thống, trang phục dân tộc (traditional / ethnic garments) dùng cho lễ hội, biểu diễn văn hóa, sự kiện cộng đồng hoặc mục đích bảo tồn di sản văn hóa. Class này thuộc Family 53100000 Clothing, Segment 53000000 Apparel and Luggage and Personal Care Products. Tại Việt Nam, những trang phục này bao gồm áo dài, trang phục các dân tộc thiểu số, kimono, sari và các loại trang phục dân gian khác, thường được mua sắm cho trường học, sự kiện văn hóa, du lịch, và biểu diễn nghệ thuật."

Định nghĩa #

Class 53102200 bao gồm các trang phục mang tính truyền thống hoặc dân tộc (folkloric / ethnic / traditional garments) dành cho cả nam, nữ và trẻ em. Các trang phục này được nhận dạng qua đặc điểm hình thái, chất liệu, kỹ thuật thêu/may, hoặc họa tiết đặc trưng phản ánh di sản văn hóa của một cộng đồng, dân tộc hoặc vùng địa lý. Class không bao gồm trang phục hiện đại như quần áo thường ngày, áo thun, hay trang phục thể thao. Commodity con bao gồm trang phục dân tộc cho nam (53102202), nữ (53102204), trẻ em trai (53102201), trẻ em gái (53102203), và trẻ sơ sinh (53102205).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 53102200 khi sản phẩm mua là trang phục truyền thống cụ thể, ví dụ: áo dài Việt Nam, áo dài với quần hoặc váy (cho nam, nữ hoặc trẻ em), trang phục dân tộc các nhóm thiểu số như áo ba ba, váy linen của Thái, Mông, Tây Nguyên; kimono Nhật Bản, sari Ấn Độ, hay các trang phục dân gian khác. Tiêu chí lựa chọn là trang phục phải có tính chất biểu tượng văn hóa rõ ràng, thường được sử dụng trong lễ hội, biểu diễn, sự kiện cộng đồng, hoặc mục đích giáo dục bảo tồn di sản. Khi gói thầu gộp nhiều kích cỡ (nam, nữ, trẻ em), dùng mã class 53102200; nếu xác định rõ nhân khẩu học, ưu tiên commodity (53102202 cho nam, 53102204 cho nữ, v.v.).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
53101600 Shirts and blouses Áo sơ mi, áo blouse hiện đại; không mang tính dân tộc hoặc truyền thống rõ ràng
53101700 Sweaters Áo len, áo thun có cổ lẻo; chỉ ấm áp, không phải trang phục dân tộc
53102000 Dresses and skirts and saris and kimonos Áo dạ, váy hàng ngày, hoặc sari/kimono dùng làm trang phục thường ngày không phải bộ truyền thống hoàn chỉnh
53102100 Overalls and coveralls Trang phục bảo vệ công nhân hoặc quần áo làm việc; không phải trang phục dân tộc
53102300 Undergarments Đồ lót, quần lót; không phải trang phục ngoài hoặc trang phục truyền thống

Giữa 53102200 (folkloric) và 53102000 (dresses/skirts/saris/kimonos): ranh giới chính là ngữ cảnh sử dụng. Nếu sari hoặc kimono bán riêng lẻ như trang phục hiện đại hoặc thường ngày → 53102000. Nếu là bộ trang phục truyền thống hoàn chỉnh (ví dụ áo dài Việt với phụ kiện, hoặc kimono với tất, lớp mặc trong) hoặc được mô tả rõ là "folkloric" → 53102200.

Câu hỏi thường gặp #

Áo dài Việt Nam có thuộc 53102200 không?

Có. Áo dài Việt Nam (bao gồm áo dài với quần đen hoặc váy) là trang phục dân tộc tiêu biểu thuộc 53102200. Nếu gói thầu xác định rõ đối tượng (ví dụ 50 chiếc cho nữ, 30 chiếc cho nam), ưu tiên dùng commodity 53102202 (nam) hoặc 53102204 (nữ).

Kimono nhập khẩu từ Nhật thuộc mã nào?

Nếu là kimono truyền thống (formal wear, kèm obi, tất, lớp lót) → 53102200. Nếu bán riêng lẻ như áo choàng thường ngày hoặc không chỉ định là trang phục truyền thống → 53102000.

Trang phục dân tộc thiểu số (áo ba ba, váy) thuộc mã nào?

Thuộc 53102200 — các trang phục dân tộc của các nhóm Thái, Mông, Tây Nguyên, Khmer, Chăm, v.v. đều phân loại vào class này.

Áo thun in hình dân tộc có thuộc 53102200 không?

Không. Áo thun in hình là trang phục hiện đại (casual wear), không phải trang phục dân tộc truyền thống. Cần phân loại vào family khác ở trong 53100000, tùy theo kiểu áo (áo thun → 53101600 hoặc family áo sơ mi).

Trang phục dân tộc bằng cotton hoặc vải nhân tạo có cần dùng mã khác không?

Không. Class 53102200 không phân biệt theo chất liệu. Cotton, lụa, vải in truyền thống, hoặc vải hiện đại — nếu là trang phục dân tộc truyền thống, dùng 53102200.

Xem thêm #

Danh mục