Class 56141500 (English: Ceramic adornments) trong UNSPSC phân loại các vật dụng trang trí bằng gốm sứ (ceramic adornments) — bao gồm chén, dĩa, bình, tượng trang trí và các vật trang trí khác làm từ gốm sứ, dùng để bổ sung hoặc kết hợp với nội thất và đồ đạc. Class này thuộc Family 56140000 Decorative adornments, Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu nội thất, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ nội thất và các doanh nghiệp xuất khẩu đồ trang trí.

Định nghĩa #

Class 56141500 bao gồm các vật trang trí hoàn chỉnh hoặc bộ phận trang trí làm từ gốm sứ (ceramic materials) ở dạng thành phẩm hoặc bán thành phẩm. Gốm sứ tại đây chỉ các sản phẩm được nung nóng từ đất sét hoặc hỗn hợp gốm, có thể là gốm trắng (white ware), gốm trang trí (decorative ceramic), sứ (porcelain) hoặc terracotta. Vật trang trí gốm sứ thường không có chức năng tiện ích chính (như chứa thực phẩm dùng hàng ngày); nếu là bát, đĩa dùng ăn cơm thực tế, sẽ xếp loại vào segment khác (tableware). Class 56141500 không bao gồm vật trang trí bằng kính (glass adornments — class 56141600), kim loại (metal adornments — class 56141700) hoặc gỗ (wooden adornments — class 56141800).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 56141500 khi sản phẩm mua sắm là vật trang trí bằng gốm sứ dùng trang trí nội thất hoặc bộ bàn ăn trang trí không chức năng ăn uống hàng ngày. Ví dụ: (1) hợp đồng cung cấp 50 bình gốm trang trí cho sảnh khách sạn; (2) gói mua bộ tượng trang trí bằng sứ trắng cho nhà hàng; (3) đặt mua lô chén gốm sứ mỹ thuật trang trí cao cấp cho cửa hàng bán lẻ. Nếu xác định được loại cụ thể (bình, chén, đĩa, tượng), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng để mô tả chi tiết hơn. Nếu gói thầu gộp nhiều loại vật trang trí gốm sứ không phân loại cụ thể, dùng class 56141500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
56141600 Glass adornments Vật trang trí bằng kính (crystal, thủy tinh) — dùng khi vật trang trí là kính chứ không phải gốm sứ
56141700 Metal adornments Vật trang trí bằng kim loại (đồng, sắt, nhôm) — phân biệt theo nguyên liệu chính
56141800 Wooden adornments Vật trang trí bằng gỗ — cơ sở phân biệt là chất liệu xây dựng vật trang trí

Khi vật trang trí là hỗn hợp nhiều chất liệu (ví dụ chân kim loại, thân gốm sứ), xác định chất liệu chính hay mục đích sử dụng của vật để quyết định: nếu thân chính là gốm sứ, dùng 56141500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 56141500 mô tả loại vật trang trí cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
56141501 Ceramic bowl Bát gốm sứ trang trí
56141502 Ceramic plate or platter Đĩa hoặc khay gốm sứ trang trí
56141503 Ceramic vase Bình gốm sứ trang trí
56141504 Ceramic statuette or figurine Tượng hay pho tượng gốm sứ trang trí

Khi hồ sơ thầu cần mã chi tiết đến từng loại vật trang trí, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoặc không xác định chính xác dạng vật, dùng class 56141500.

Câu hỏi thường gặp #

Bát, đĩa ăn cơm hàng ngày bằng gốm sứ thuộc mã nào?

Nếu là bộ bát đĩa dùng ăn uống thực tế (tableware) thuộc segment khác, không phải 56141500. Class 56141500 chỉ dành cho vật trang trí bằng gốm sứ — bát, đĩa không chức năng ăn uống chính hay dùng trang trí bộ bàn ăn.

Vật trang trí gốm sứ có gốc kim loại thuộc mã nào?

Nếu phần thân chính (80%) là gốm sứ, dùng 56141500. Nếu phần kim loại là thành phần chính, xem xét 56141700. Tiêu chí là phần chất liệu chiếm diện tích / khối lượng lớn nhất.

Tượng terracotta (đất nung trang trí) thuộc 56141500 không?

Có. Terracotta là một dạng gốm được nung từ đất sét, thuộc phạm vi nguyên liệu gốm sứ của class 56141500.

Bộ đồ chơi mô hình bằng gốm sứ có thuộc 56141500 không?

Có, nếu mục đích là trang trí. Nếu là đồ chơi dùng chơi thực tế cho trẻ em, có thể xếp vào segment đồ chơi (segment một mã cùng family) tùy chính sách phân loại của tổ chức mua sắm.

Khi nào dùng commodity 8 chữ số thay vì class 56141500?

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại vật trang trí cụ thể (bình, chén, đĩa, tượng), dùng commodity 8 chữ số tương ứng để chính xác hơn. Class 56141500 dùng khi gộp nhiều loại hoặc loại không xác định rõ.

Xem thêm #

Danh mục