Class 56141800 (English: Wooden adornments) trong UNSPSC phân loại các vật trang trí nội thất bằng gỗ — bao gồm chậu gỗ, hộp gỗ trang trí, tượng gỗ, dụng cụ trang trí gỗ, và bình gỗ được thiết kế để làm đẹp không gian. Những vật này có thể kết hợp với đá quý hoặc các vật liệu hoàn thiện khác. Class 56141800 thuộc Family 56140000 Decorative adornments và Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm công ty nội thất, khách sạn, trung tâm thương mại, cửa hàng bán lẻ đồ trang trí, và nhà sản xuất nội thất xuất khẩu.

Định nghĩa #

Class 56141800 bao gồm các vật trang trí được làm từ gỗ, có kích thước và hình dạng đa dạng, được thiết kế chủ yếu để trang trí nội thất hoặc không gian sống. Các vật này có thể là những bộ phận độc lập hoặc kết hợp với đồ nội thất (bàn, tủ, kệ). Class không bao gồm nội thất chức năng như bàn, ghế hay tủ tư nhân (thuộc các class khác của segment 56000000), cũng không bao gồm những vật dùng thương mại như dụng cụ nhà bếp chức năng (thuộc segment một mã cùng family). Điểm đặc trưng là vai trò trang trí chiếm ưu tiên so với chức năng sử dụng hàng ngày.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 56141800 khi sản phẩm mua là vật trang trí bằng gỗ nguyên khối hoặc gỗ ghép, có mục đích chính là làm đẹp không gian. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 chậu gỗ để trang trí sảnh khách sạn, mua 20 tượng gỗ thủ công cho showroom nội thất, đặt 100 bình gỗ trang trí cho cửa hàng bán lẻ. Nếu sản phẩm là các vật trang trí chuyên biệt bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, ưu tiên các class sibling (56141500 Ceramic adornments, 56141600 Glass adornments, 56141700 Metal adornments). Khi xác định được loại vật cụ thể (chậu, hộp, tượng), có thể dùng mã commodity 8 chữ số để mô tả chính xác hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
56141500 Ceramic adornments Vật trang trí bằng sứ / gốm, không phải gỗ
56141600 Glass adornments Vật trang trí bằng thủy tinh / kính, không phải gỗ
56141700 Metal adornments Vật trang trí bằng kim loại (đồng, thiếc, sắt, v.v.), không phải gỗ

Phân biệt chính là vật liệu nguyên chất. Nếu vật trang trí là hỗn hợp (gỗ với đá quý / kim loại trang trí), vẫn dùng 56141800 vì vật liệu chính là gỗ. Nếu gỗ chỉ là khung còn phần chính (lòng trong) là sứ hoặc kính, xét lại vật liệu chính để chọn đúng mã. Nội thất chức năng bằng gỗ (bàn, ghế, tủ) thuộc các class khác trong segment 56000000, không phải 56141800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 56141800 mô tả từng loại vật trang trí gỗ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
56141801 Wooden bowl Chậu gỗ trang trí
56141802 Wooden chest or box Hộp hoặc rương gỗ trang trí
56141803 Wooden figurine or statuette Tượng gỗ / bức tượng nhỏ
56141804 Decorative wooden utensils Dụng cụ trang trí bằng gỗ
56141805 Wooden vase Bình gỗ trang trí

Khi hồ sơ thầu cần mô tả rõ loại vật cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật trang trí gỗ khác nhau, dùng class 56141800.

Câu hỏi thường gặp #

Vật trang trí gỗ vừa có đá quý hay kim loại trang trí kèm theo thuộc mã nào?

Vẫn thuộc 56141800 nếu vật liệu chính là gỗ. Nếu gỗ chỉ là khung hoặc phần phụ trong khi đá quý / kim loại là phần chính, xét lại để chọn mã phù hợp hơn.

Nội thất chức năng bằng gỗ như bàn, ghế, tủ có thuộc class 56141800 không?

Không. Nội thất chức năng (furniture) như bàn, ghế, tủ thuộc các class khác trong segment 56000000. Class 56141800 chỉ dành cho vật trang trí không có chức năng chứa đồ hoặc ngồi chính.

Khung tranh gỗ hoặc gương gỗ thuộc mã nào?

Khung tranh gỗ hoặc gương gỗ là vật trang trí bằng gỗ, thuộc 56141800. Nếu trọng điểm là tranh / gương (glass part), xét lại để dùng mã phù hợp hơn.

Vật trang trí gỗ dùng trong nhà bếp (ví dụ nêm gỗ để chèn, thau gỗ) thuộc mã nào?

Nếu đó là dụng cụ nhà bếp có chức năng chính (không chỉ trang trí), thuộc segment một mã cùng family Furnishings and Fixtures. Class 56141800 chỉ dùng khi vai trò trang trí là chính.

Làm sao phân biệt giữa wooden adornments (56141800) và ceramic adornments (56141500)?

Chủ yếu dựa vào vật liệu nguyên chất. Gỗ → 56141800. Sứ, gốm (ceramic) → 56141500. Nếu sản phẩm là hỗn hợp, xem vật liệu chính (material chiếm >50% khối lượng hoặc giá trị).

Xem thêm #

Danh mục