Mã UNSPSC 60123500 — Vật liệu thủ công da (Leather craft materials)
Cấp lớp 60123500 – Vật liệu thủ công da (English: Leather craft materials) phân loại các nguyên liệu, vật tư dùng trong thủ công da (leather crafts) — bao gồm da nguyên liệu dùng điêu khắc / khâu / trang trí, dây da buộc, và các phụ kiện phục vụ công nghệ thủ công. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 60120000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư mỹ thuật và thủ công Arts and Crafts Equipment and Accessories and Supplies, nằm trong Cấp ngành 60000000 – Nhạc cụ, Trò chơi, Đồ chơi, Thủ công Mỹ nghệ và Thiết bị Giáo dục Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm thợ thủ công, xưởng da mỹ nghệ, cửa hàng bán lẻ vật tư thủ công, các trung tâm đào tạo kỹ năng thủ công.
Định nghĩa #
Cấp lớp 60123500 bao gồm vật liệu và phụ kiện dùng trực tiếp trong các hoạt động thủ công da (leather working). Nội hàm UNSPSC phân biệt cấp lớp này với các nhóm khác bởi tập trung vào da thô / da phụ kiện (không phải sản phẩm đã hoàn thiện như ví, dây đeo, hay giày). cấp hàng hóa con gồm: da hoặc dây da dùng buộc / khâu (60123501), và phụ kiện da tiêu biểu (60123502) như khóa da, chốt, hay khuôn ép da. Các vật liệu này thường được bán dạng tờ, cuộn, hoặc theo đơn vị nhỏ phục vụ sản xuất thủ công quy mô vừa và nhỏ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 60123500 khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu da hoặc vật tư thủ công thực thụ (authentic crafting materials) dùng trực tiếp trong quy trình thủ công da. Ví dụ: hợp đồng mua 100 tờ da tẩm dành cho trung tâm đào tạo thủ công, gói cung cấp dây da buộc và chốt khuy cho xưởng da mỹ nghệ, hoặc đấu thầu vật tư da cho chuỗi cửa hàng bán lẻ thủ công. Khi gói thầu gộp nhiều loại vật tư thủ công (vẽ, điêu khắc, da, giấy cùng lúc), không dùng 60123500 mà ưu tiên cấp lớp cha 60120000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 60121300 – Dụng cụ cắt vẽ và thủ công | Art and craft cutting products | Dùng cho các công cụ cắt nghệ thuật chung (kéo, dao, lưỡi) — không phải vật liệu da |
| 60121500 – Dụng cụ vẽ và vật tư và phụ kiện | Drawing tools and supplies and accessories | Dụng cụ vẽ, bút, chì — không liên quan thủ công da |
| 60121600 – Vật dụng hỗ trợ studio | Studio aids | Vật tư hỗ trợ studio (bàn, chiếu sáng) — không phải nguyên liệu |
| 30161700 – Sàn lót | Flooring | Vật liệu lát sàn — cấp lớp khác, không liên quan vật liệu da thủ công |
| 30161710 | Laminate flooring | Sàn gỗ công nghiệp (laminate) — không phải vật liệu da |
Phân biệt chính: 60123500 tập trung vào vật liệu thủ công quy mô nhỏ (nguyên liệu đã cắt hoặc tính sẵn để thủ công), trong khi Cấp nhóm 30160000 – Vật liệu hoàn thiện nội thất (Interior finishing materials) là vật liệu hoàn thiện nội thất, không liên quan vật liệu da.
Câu hỏi thường gặp #
- Vật liệu thủ công da (60123500) khác gì với vật liệu hoàn thiện nội thất (Cấp nhóm 30160000)?
Cấp lớp 60123500 cung cấp nguyên liệu da nhỏ lẻ dành cho thủ công mỹ nghệ cá nhân / nhóm nhỏ (ví dụ dạy nghề thủ công, xưởng mỹ nghệ). Cấp nhóm 30160000 Interior finishing materials là vật liệu hoàn thiện nội thất, không liên quan vật liệu da. Phân biệt theo nội hàm phân loại.
- Dây da buộc thuộc mã nào trong cấp lớp này?
Dây da dùng buộc, khâu trong thủ công da (leather lacing materials) phân loại vào cấp hàng hóa con 60123501 Leather or leather lacing materials, nằm trong Cấp lớp 60123500.
- Khóa da, chốt khuy da thuộc vật liệu hay sản phẩm hoàn thiện?
Khóa, chốt, khuôn ép dùng trong quá trình thủ công da được phân loại là phụ kiện vật liệu (Cấp hàng hóa 60123502 Leather accessories). Nhưng nếu khóa / chốt bán kèm sản phẩm da đã hoàn thiện (ví dụ ví da có khóa tích hợp), sản phẩm cuối thuộc cấp ngành khác (các mã sản phẩm da finished).
- Sơn da, chất tẩm da thuộc mã nào?
Sơn, hóa chất tẩm da là chất lỏng/bột hóa học, không phải vật liệu thủ công da. Chúng phân loại vào Cấp ngành 12 (Chemicals) hoặc Cấp nhóm 60120000 các mã bổ trợ khác tùy chức năng.
- Cặp da hoàn thiện (finished leather bag) thuộc mã nào?
Sản phẩm da đã hoàn thiện (cặp, ví, thắt lưng) không thuộc 60123500. Chúng phân loại vào các cấp ngành sản phẩm da khác (ví dụ segment quần áo, giày, hoặc các mã phụ kiện da finished tương ứng).