Mã UNSPSC 30161700 — Sàn lót (Flooring)
Cấp lớp 30161700 – Sàn lót (English: Flooring) trong UNSPSC phân loại các vật liệu sàn lót dùng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp — bao phủ sàn thảm (carpet), sàn gỗ, linoleum, sàn cao su, sàn gạch lát và các loại phủ lót sàn khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 30160000 – Vật liệu hoàn thiện nội thất Interior finishing materials, Cấp ngành 30000000 – Cấu kiện, Vật liệu và Thiết bị Xây dựng & Sản xuất Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng procurement tại VN gồm công ty xây dựng, nhà thầu hoàn thiện nội thất, doanh nghiệp bán lẻ vật liệu xây dựng, và chủ đầu tư dự án bất động sản.
Định nghĩa #
Cấp lớp 30161700 bao gồm mọi loại vật liệu phủ bề mặt sàn nhà, bao gồm sàn thảm (carpet), sàn gỗ tự nhiên hoặc kỹ thuật (wood flooring), linoleum, sàn cao su (rubber flooring), sàn gạch gốm/đá tự nhiên (stone or tile flooring), và các vật liệu sàn phức hợp khác. Cấp lớp không bao gồm các vật liệu tường (thuộc Cấp lớp 30161500 – Vật liệu hoàn thiện tường Wall finishing materials), trần (thuộc Cấp lớp 30161600 – Vật liệu trần Ceiling materials), hay các phụ kiện sàn (khung sàn, thanh lề) nếu bán riêng lẻ. Vật liệu sàn có thể được cung cấp dưới dạng cuộn (roll), tấm (tile/plank), hoặc bộ hoàn chỉnh sẵn sàng lát.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30161700 khi hồ sơ mua sắm yêu cầu vật liệu phủ sàn cho công trình xây dựng hoặc cải tạo nội thất. Nếu xác định được loại cụ thể (thảm, gỗ, lót cao su, gạch lát), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số con. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500 m² sàn gỗ công nghiệp cho dự án nhà ở sử dụng 30161702; gói lát thảm sàn toàn bộ khách sạn (200 phòng) sử dụng 30161701; công trình trường học lát sàn gạch men dùng 30161706. Khi gói thầu gộp nhiều loại sàn khác nhau hoặc loại chưa xác định rõ, dùng Cấp lớp 30161700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30161500 | Wall finishing materials | Vật liệu phủ tường (sơn, giấy dán, tấm ốp), không phải sàn |
| 30161600 | Ceiling materials | Vật liệu trần (thạch cao, gỗ, kim loại), không phải sàn |
| 30161900 – Nẹp trang trí và gỗ xẻ | Molding and millwork | Các thanh lề, khung cửa, thanh chân tường (nếu bán riêng lẻ không phải công trình sàn) |
| 30162100 – Cầu thang | Stairs and stairways | Cầu thang hoàn chỉnh bao gồm bậc và tay vịn; khác với sàn phòng thông thường |
| 30162200 – Mặt bàn công việc | Countertops | Mặt bàn công việc, quầy bán hàng; dùng cho nhà bếp/phòng tắm, không phải sàn toàn bộ |
Ranh giới chính: sàn toàn bộ không gian sử dụng 30161700; vật liệu tường, trần, hoặc bộ phận nhỏ (mặt bàn, cầu thang) dùng mã chuyên biệt khác.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 30161700 mô tả loại vật liệu sàn cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30161701 | Carpeting | Sàn thảm |
| 30161702 | Wood flooring | Sàn gỗ |
| 30161703 | Linoleum | Sàn linoleum |
| 30161705 | Rubber flooring | Sàn cao su |
| 30161706 | Stone or tile flooring | Sàn gạch/đá tự nhiên |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại vật liệu, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại sàn khác nhau hoặc chỉ định chung "sàn lót" mà không xác định loại, dùng Cấp lớp 30161700.
Câu hỏi thường gặp #
- Sàn gỗ kỹ thuật (engineered wood) lát sẵn công trình có thuộc 30161702 không?
Có. Sàn gỗ tự nhiên hoặc kỹ thuật (gỗ ghép, gỗ công nghiệp) đều phân loại vào 30161702 Wood flooring, miễn là đối tượng là vật liệu phủ sàn. Nếu bán kèm dịch vụ lát lắp ráp, thừa số công trình (labor) có thể tách riêng.
- Sơn sàn epoxy (epoxy floor coating) thuộc mã nào?
Sơn epoxy dùng phủ bề mặt sàn bê tông (industrial flooring coating) vẫn phân loại vào 30161700 hoặc cấp hàng hóa con nếu UNSPSC có. Nếu chỉ là sơn tổng quát không phải cho sàn cụ thể, có thể dùng mã sơn trong cấp ngành 12 (Chemicals).
- Gạch lát sàn (ceramic tiles) và đá tự nhiên (stone slabs) khác nhau có dùng cùng mã không?
Có. Cả gạch gốm và đá tự nhiên dùng lát sàn đều phân loại vào 30161706 Stone or tile flooring. Khi cần phân biệt chi tiết, hồ sơ thầu nên kèm theo chỉ định loại vật liệu trong mô tả hàng hóa.
- Sàn vinyl lót PVC mềm thuộc mã nào?
Sàn vinyl mềm (vinyl plank, vinyl sheet flooring) có thể phân loại vào 30161703 Linoleum hoặc 30161705 Rubber flooring tùy thành phần. Nếu không xác định chính xác, dùng Cấp lớp 30161700.
- Khung sàn nổi (raised floor system) thuộc 30161700 không?
Khung sàn nổi là hệ thống hỗ trợ; nếu mua kèm vật liệu phủ (gạch, gỗ, composite), phần phủ bề mặt dùng 30161700. Phần khung cơ sở (strutting, support) có thể tách mã khác tùy cấu trúc.