Class 70151500 (English: Forestry management) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ quản lý lâm nghiệp (forestry management services) — bao gồm quản lý tài nguyên rừng, phòng chống sâu bệnh rừng, dịch vụ hành chính lâm nghiệp, kiểm kê rừng, cũng như hoạt động của các tổ chức lâm nghiệp và kết hợp tác xã. Class này thuộc Family 70150000 Forestry, Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các cơ sở quản lý rừng, tổng công ty lâm nghiệp, huyện/thành phố có lâm trường, tổ chức bảo vệ môi trường và các đơn vị tư vấn lâm nghiệp.

Định nghĩa #

Class 70151500 bao gồm các dịch vụ quản lý, điều hành và bảo vệ rừng ở các cấp độ khác nhau — từ quản lý tài nguyên rừng toàn diện (phân loại rừng, quy hoạch sử dụng), phòng chống thảm họa tự nhiên (cháy rừng, sâu bệnh, dịch hạ), kiểm kê và thống kê rừng, cho đến các dịch vụ hành chính chuyên biệt (cấp phép, giám sát). UNSPSC phân biệt class này với 70151600 (Forestry industry — ngành công nghiệp khai thác gỗ), 70151700 (Forestry harvesting — dịch vụ thu hoạch), 70151800 (Forestry conservation services — bảo tồn rừng), và 70151900 (Forestry resources — tài nguyên rừng thô). Class 70151500 tập trung vào quản lý — phương pháp, quy trình, tổ chức để giám sát sự phát triển của rừng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 70151500 khi dịch vụ hoặc hợp đồng liên quan đến quản lý, giám sát, kiểm kê rừng. Ví dụ: hợp đồng thuê dịch vụ kiểm kê rừng hàng năm cho lâm trường, thẩm định quy hoạch lâm nghiệp, giám sát tình trạng rừng bằng công nghệ viễn thám, dịch vụ phòng chống sâu bệnh rừng, hỗ trợ hành chính lâm nghiệp (cấp giấy phép khai thác), tổ chức hoạt động của hợp tác xã lâm nghiệp. Nếu dịch vụ là thu hoạch gỗ → 70151700. Nếu là bảo tồn rừng tự nhiên (bảo vệ đa dạng sinh học) → 70151800. Nếu là mua bán tài nguyên lâm sản (gỗ nguyên liệu, lâm sản ngoài gỗ) → 70151900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
70151600 Forestry industry Công nghiệp chế biến gỗ, sản xuất sản phẩm lâm sản — không phải quản lý rừng
70151700 Forestry harvesting Dịch vụ thu hoạch, khai thác gỗ — tập trung vào công việc cắt, chở gỗ
70151800 Forestry conservation services Bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ rừng từ mục tiêu sinh thái — không phải quản lý hành chính
70151900 Forestry resources Tài nguyên lâm sản thô (gỗ, lâm sản ngoài gỗ) — mã hàng hóa, không phải dịch vụ

Quản lý lâm nghiệp (70151500) là dịch vụ hành chính, kiểm kê, giám sát — khác biệt rõ rệt với thu hoạch (70151700), công nghiệp chế biến (70151600), và tài nguyên thô (70151900).

Các dịch vụ tiêu biểu #

Các commodity con của class 70151500 mô tả loại dịch vụ cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
70151501 Forest resources management services Dịch vụ quản lý tài nguyên rừng
70151502 Forest pest control Phòng chống sâu bệnh rừng
70151503 Forest organizations or associations or cooperatives Tổ chức, hiệp hội, hợp tác xã lâm nghiệp
70151504 Forest administration services Dịch vụ hành chính lâm nghiệp
70151505 Forest inventory Kiểm kê rừng

Khi xác định được loại dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ kiểm kê rừng hoặc chỉ phòng chống sâu bệnh), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều dịch vụ quản lý, dùng class 70151500.

Câu hỏi thường gặp #

Thu hoạch gỗ từ rừng công cộng có thuộc 70151500 không?

Không. Thu hoạch gỗ là dịch vụ khai thác, thuộc class 70151700 Forestry harvesting. Class 70151500 là dịch vụ quản lý (lập kế hoạch, giám sát, kiểm kê) trước hoặc sau thu hoạch.

Dịch vụ phòng chống cháy rừng có thuộc 70151500 không?

Có — phòng chống cháy rừng là hoạt động quản lý rừng để bảo vệ tài nguyên. Commodity con 70151502 (Forest pest control) cũng bao gồm phòng chống thảm họa tự nhiên như cháy, sâu bệnh, lũ cuốn.

Dịch vụ bảo tồn đa dạng sinh học rừng có thuộc 70151500 không?

Không chắc. Nếu mục tiêu chính là bảo tồn sinh thái (bảo vệ loài quý hiếm, lập khu bảo tồn thiên nhiên) → 70151800 Forestry conservation. Nếu là bảo vệ rừng trong khuôn khổ quản lý → 70151500.

Kiểm kê rừng hàng năm có dùng mã con 70151505 không?

Có — kiểm kê rừng (forest inventory) là commodity con 70151505 cấp 8 chữ số. Nếu hợp đồng cụ thể chỉ kiểm kê, có thể dùng 70151505 để chi tiết hơn class 70151500.

Lâm sản ngoài gỗ (mật ong, nấm, dâu tây rừng) thuộc mã nào?

Tài nguyên lâm sản ngoài gỗ (lâm phẩm) thuộc class 70151900 Forestry resources. Nếu là dịch vụ quản lý lâm sản ngoài gỗ → có thể vẫn dùng 70151501 (Forest resources management services) trong class 70151500.

Xem thêm #

Danh mục