Class 70151600 (English: Forestry industry) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất từ tài nguyên lâm nghiệp (forestry production services) — bao gồm sản xuất gỗ, sản phẩm gỗ, tinh dầu từ cây rừng, chất nhuộm thực vật, và các sản phẩm thực phẩm từ rừng. Class này thuộc Family 70150000 Forestry, trong Segment 70000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Contracting Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các doanh nghiệp lâm nghiệp, xưởng chế biến gỗ, nhà máy chiết xuất tinh dầu, đơn vị kinh doanh sản phẩm rừng, và cơ quan quản lý lâm nghiệp.

Định nghĩa #

Class 70151600 bao gồm các hoạt động sản xuất và chế biến sản phẩm từ tài nguyên lâm nghiệp ở mọi giai đoạn: từ khai thác gỗ thô (timber production services), chiết xuất tinh dầu từ cây rừng (essential oils production), sản xuất chất nhuộm từ thực vật (dyes production), sản xuất sản phẩm rừng không gỗ (nonwood production services), đến sản xuất sản phẩm thực phẩm từ rừng (edible forestry production).

Class này khác biệt với Class 70151700 (Forestry harvesting — chỉ việc khai thác, không bao gồm chế biến) và Class 70151800 (Forestry conservation — dịch vụ bảo vệ/phục hồi rừng chứ không phải sản xuất).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 70151600 khi dự án/hợp đồng liên quan đến sản xuất hoặc chế biến sản phẩm từ tài nguyên lâm nghiệp. Ví dụ: (1) hợp đồng sản xuất gỗ thành phẩm từ một khu vực rừng được chỉ định; (2) đơn hàng chiết xuất tinh dầu thông, tinh dầu từ cây sao, cây thơm khác từ nguyên liệu rừng; (3) sản xuất chất nhuộm tự nhiên từ vỏ cây hoặc lá cây rừng; (4) sản xuất mật ong rừng, nước mía rừng, hoặc các sản phẩm nông lâm kết hợp. Khi đối tượng mua là sản phẩm lâm nghiệp hoàn chỉnh (gỗ xẻ, tinh dầu đóng vào lọ, chất nhuộm đóng gói), dùng 70151600 nếu khách hàng chỉ định nhà cung cấp phải thực hiện sản xuất/chế biến. Nếu chỉ mua gỗ thô ngay sau khai thác, cân nhắc 70151700 Forestry harvesting.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
70151500 Forestry management Quản lý lâm trường, lập kế hoạch lâm nghiệp — không phải sản xuất sản phẩm
70151700 Forestry harvesting Chỉ việc khai thác gỗ thô, vận chuyển từ rừng ra — không bao gồm chế biến
70151800 Forestry conservation services Bảo vệ, phục hồi, trồng lại rừng — không phải sản xuất sản phẩm lâm nghiệp
70151900 Forestry resources Cung cấp tài nguyên rừng (đất, rừng) để cho thuê/quản lý — không phải dịch vụ sản xuất

Ranh giới cơ bản: 70151600 là dịch vụ sản xuất/chế biến, trong khi 70151700khai thác hạn chế, 70151800bảo vệ rừng, 70151500quản lý hành chính.

Các commodity tiêu biểu #

Các loại dịch vụ sản xuất chi tiết trong class:

Code Tên (EN) Tên VN
70151601 Nonwood production services Dịch vụ sản xuất sản phẩm rừng không gỗ
70151602 Essential oils production Sản xuất tinh dầu từ cây rừng
70151603 Timber production services Dịch vụ sản xuất gỗ thành phẩm
70151604 Dyes production Sản xuất chất nhuộm từ thực vật rừng
70151605 Edible forestry production Sản xuất sản phẩm thực phẩm từ rừng

Khi cần mã chính xác hơn cho loại sản phẩm cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi hợp đồng gộp nhiều loại sản xuất lâm nghiệp, dùng class 70151600.

Câu hỏi thường gặp #

Khai thác gỗ thô (chỉ đốn hạ, không chế biến) thuộc mã nào?

Nên dùng Class 70151700 Forestry harvesting, vì nó tập trung vào việc khai thác gỗ nguyên liệu từ rừng. Class 70151600 dùng khi có bước chế biến hoặc sản xuất thêm (ví dụ xẻ gỗ, sơn, bọc).

Dịch vụ quản lý rừng (lập kế hoạch bảo vệ) thuộc mã nào?

Nên dùng Class 70151500 Forestry management. Class 70151600 chỉ dùng khi có sản xuất sản phẩm cụ thể từ rừng, không phải chỉ quản lý.

Sản xuất tinh dầu thông (pine oil) từ rừng có thuộc 70151600 không?

Có. Tinh dầu từ cây rừng (thông, sao, hương) thuộc commodity 70151602 Essential oils production, nằm trong class 70151600.

Dịch vụ bảo vệ rừng chống cháy, chống dịch bệnh thuộc mã nào?

Dùng Class 70151800 Forestry conservation services. Class 70151600 không bao gồm dịch vụ bảo vệ, chỉ bao gồm sản xuất sản phẩm.

Hợp đồng sản xuất mật ong rừng có thuộc 70151600 không?

Có, mật ong từ rừng (nếu thực hiện sản xuất, tách mộ, làm sạch, đóng chai) thuộc commodity 70151605 Edible forestry production.

Xem thêm #

Danh mục