Class 71101500 (English: Mine exploration) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khám phá, thăm dò, và đánh giá tiềm năng khoáng sản của một vùng đất trước khi khai thác. Class này bao gồm công tác địa chất thăm dò (exploration geology), khoan kiểm tra, lấy mẫu lõi, và phân tích dữ liệu địa chất để xác định độ khả thi kinh tế của một mỏ tiềm năng. Class 71101500 nằm trong Family 71100000 Mining services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services, và khác biệt với các dịch vụ khoan đụng (71101600) hay khai thác thương phẩm (71101700).

Định nghĩa #

Class 71101500 bao gồm toàn bộ hoạt động thăm dò khoáng sản từ giai đoạn tiền khảo sát cho đến giai đoạn đánh giá độ khả thi. Các hoạt động chính gồm: (1) khoan thăm dò (exploratory drilling) để lấy mẫu và hiểu cấu trúc địa chất; (2) khoan lõi (core drilling) để thu thập mẫu đất đá liên tục phục vụ phân tích; (3) lấy mẫu bề mặt (surface sampling) và phân tích địa hóa; (4) đo đạc, bản đồ địa chất; (5) tư vấn địa chất thăm dò từ các chuyên gia.

Class này KHÔNG bao gồm hoạt động khoan và nổ mìn phục vụ khai thác (thuộc 71101600), cũng không bao gồm khai thác thương phẩm (thuộc 71101700). Mục đích chính của 71101500 là cung cấp dữ liệu và báo cáo khả thi (feasibility report) để quyết định có nên tiến hành khai thác hay không.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71101500 khi sản phẩm / dịch vụ mua sắm có mục đích thăm dò khoáng sản ở giai đoạn tiền khai thác. Ví dụ: (1) hợp đồng khoan thăm dò vàng tại khu vực Lâm Đồng, phạm vi 500 hố khoan, sâu 200m, trao báo cáo kết quả địa chất; (2) gói dịch vụ lấy mẫu lõi liên tục (continuous core sampling) tại mỏ than tiềm năng Quảng Ninh; (3) tư vấn đánh giá độ khả thi khoáng sản (mineral feasibility assessment) từ công ty địa chất quốc tế.

Nếu dự án đã xác định mỏ và yêu cầu khoan khai thác theo kế hoạch sản xuất → chọn 71101600. Nếu đã bắt đầu khai thác thương phẩm → chọn 71101700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71101600 Mine drilling blasting and construction services Khoan và nổ mìn phục vụ khai thác theo kế hoạch sản xuất; khác với khoan thăm dò
71101700 Extraction Khai thác thương phẩm, đã qua giai đoạn thăm dò; khác với lấy mẫu thăm dò

Phân biệt rõ: Class 71101500 (giai đoạn thăm dò — chưa khai thác) → 71101600 (khoan khai thác) → 71101700 (khai thác thương phẩm). Nếu hợp đồng ghi rõ mục đích là khoan để lấy thông tin địa chất / lấy mẫu phân tích, dùng 71101500. Nếu hợp đồng ghi mục đích là khoan phục vụ khai thác theo kế hoạch sản lượng, dùng 71101600.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 71101500 mô tả chi tiết loại công tác thăm dò:

Code Tên (EN) Tên VN
71101501 Mine development Phát triển mỏ / Chuẩn bị mỏ
71101502 Test boring or core drilling Khoan kiểm tra hoặc khoan lõi

Commodity 71101501 (Mine development) bao gồm các hoạt động chuẩn bị dự án: lập kế hoạch, xây dựng cơ sở hạ tầng thăm dò (đường tiếp cận, điểm khoan, khu làm việc tạm thời), và quản lý dự án thăm dò.

Commodity 71101502 (Test boring or core drilling) là khoan thăm dò chuyên biệt để lấy mẫu lõi liên tục phục vụ phân tích địa chất chi tiết.

Câu hỏi thường gặp #

Khoan thăm dò (exploration drilling) khác gì với khoan khai thác (mine drilling)?

Khoan thăm dò (71101500) mục đích thu thập thông tin địa chất, xác định khối lượng và chất lượng khoáng sản; kết quả là báo cáo khả thi. Khoan khai thác (71101600) là khoan phục vụ khai thác theo kế hoạch sản xuất đã xác định, thường kèm nổ mìn để tách khối khoáng sản.

Dịch vụ lập bản đồ địa chất thăm dò có thuộc 71101500 không?

Có. Lập bản đồ, khảo sát địa chất, phân tích địa hóa phục vụ thăm dò đều là phần của công tác khám phá mỏ (71101500).

Nếu khoan thăm dò phát hiện mỏ khả thi, khoan tiếp theo để xác định sự sẵn sàng khai thác là mã nào?

Nếu khoan mục đích tiếp tục thăm dò chi tiết hoặc lấy mẫu bổ sung, vẫn là 71101500. Khi chuyển sang khoan phục vụ thiết kế mỏ hoặc chuẩn bị khai thác theo kế hoạch, chuyển sang 71101600.

Lấy mẫu bề mặt (surface sampling) có thuộc 71101500 không?

Có. Lấy mẫu bề mặt, phân tích địa hóa, khoan얕 (shallow test drilling) là các phương pháp thăm dò giai đoạn đầu, đều nằm trong 71101500.

Báo cáo đánh giá độ khả thi (feasibility study report) có mã UNSPSC riêng không?

Báo cáo khả thi là sản phẩm của dịch vụ thăm dò (71101500), không có mã UNSPSC riêng. Tư vấn địa chất trên toàn dự án thăm dò cũng được tính trong 71101500.

Xem thêm #

Danh mục