Mã UNSPSC 71101700 — Dịch vụ khai thác mỏ (Extraction)
Class 71101700 (English: Extraction) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ khai thác tài nguyên khoáng sản (mineral extraction) và tài nguyên năng lượng (dầu, khí, than) từ mặt đất hoặc dưới mặt đất. Class này bao gồm các phương pháp khai thác khác nhau — từ khai thác hầm lò (shaft mining), khai thác bề mặt (open pit), khai thác băng (strip mining), đến khai thác in situ như luyện kiệt tại chỗ (in situ leaching). Class 71101700 thuộc Family 71100000 Mining services, Segment 71000000 Mining and Oil and Gas Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty khai thác mỏ, đơn vị thầu khoáng sản, nhà thầu công trình khai thác dầu khí, và các tập đoàn năng lượng.
Định nghĩa #
Class 71101700 bao gồm các hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản hoặc dầu khí từ lòng đất bằng các phương pháp công nghiệp, được cung cấp dưới dạng dịch vụ nhà thầu (mining services). Dịch vụ này khác với dịch vụ thăm dò (Family 71101500 Mine exploration) ở chỗ: thăm dò là khảo sát, xác định vị trí mỏ; khai thác là tổ chức và thực hiện lấy khoáng sản từ mỏ đã xác định.
Class 71101700 bao gồm năm commodity chính: dịch vụ khai thác hầm lò (Shaft mining services), khai thác bề mặt (Open pit mining services), khai thác băng (Strip mining services), luyện kiệt tại chỗ (In situ leaching ISL services), và dịch vụ bơm/thoát nước (Pumping or draining). Các dịch vụ này có thể áp dụng cho khoáng sản đa dạng: kim loại (đồng, vàng, bạc, sắt), low-value minerals (đá, cát, sỏi), hay dầu khí.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 71101700 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ khai thác mỏ toàn quy trình — từ lựa chọn phương pháp, triển khai máy móc, lao động, đến giao sản phẩm khoáng sản thô cho khách hàng. Ví dụ: hợp đồng nhà thầu khai thác 100. quặng sắt năm 2024; hợp đồng khai thác than cốc tại mỏ địa phương; dịch vụ khai thác dầu thô từ một giếng dầu; dịch vụ bơm nước từ một hầm khai thác. Nếu hợp đồng chỉ mua máy móc khai thác riêng (không kèm dịch vụ lao động / quản lý), ưu tiên các mã máy móc trong Segment 22 (Building and Construction Machinery). Nếu chỉ mua khoáng sản thô (không mua dịch vụ khai thác), ưu tiên các mã khoáng sản thô trong Segment 14 hoặc 15.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71101500 | Mine exploration services | Thăm dò, xác định vị trí mỏ; không phải khai thác tài nguyên |
| 71101600 | Mine drilling blasting and construction services | Khoan giếng, nổ mìn, xây dựng hầm lò; không phải hoạt động lấy khoáng sản trực tiếp |
Phân biệt rõ ràng: Thăm dò (71101500) là giai đoạn tiền khai thác (địa chất khảo sát). Khoan, nổ mìn (71101600) là hoạt động chuẩn bị đất đai để khai thác. Khai thác (71101700) là quá trình trích xuất khoáng sản từ đất. Một dự án khai thác thường trải qua cả ba giai đoạn, nhưng mỗi giai đoạn có mã riêng trong UNSPSC.
Các dịch vụ khai thác tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 71101701 | Shaft mining services | Dịch vụ khai thác hầm lò |
| 71101702 | Open pit mining services | Dịch vụ khai thác bề mặt |
| 71101703 | Strip mining services | Dịch vụ khai thác băng |
| 71101704 | In situ leaching ISL services | Dịch vụ luyện kiệt tại chỗ |
| 71101705 | Pumping or draining | Dịch vụ bơm / thoát nước |
Khi hợp đồng xác định rõ phương pháp khai thác (ví dụ chỉ khai thác bề mặt quặng bauxite), dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu bao gồm nhiều phương pháp hoặc phương pháp chưa xác định, dùng class 71101700.
Câu hỏi thường gặp #
- Mã 71101700 có bao gồm cả dịch vụ khai thác dầu khí không?
Có. Mã 71101700 là class tổng hợp, áp dụng cho khai thác mọi loại tài nguyên khoáng sản (quặng, than, đá, cát) và dầu khí. Các phương pháp khai thác khác nhau (hầm lò, bề mặt, in situ leaching) được ghi nhận qua commodity con tương ứng (71101701-71101705).
- Khi nào dùng 71101700 thay vì mua máy móc khai thác riêng?
Dùng 71101700 khi mục tiêu mua là dịch vụ toàn giai đoạn khai thác (nhà thầu lo liệu tất cả máy móc, lao động, công nghệ). Khi mua riêng máy móc (máy đào, máy ủi, máy khoan) không kèm dịch vụ, dùng mã máy móc trong Segment 22 hoặc các segment máy móc chuyên biệt khác.
- Có khác biệt nào giữa 71101700 và 71101600 (khoan, nổ mìn)?
Có. Mã 71101600 là dịch vụ chuẩn bị mỏ — khoan giếng, đặc thiết bị nổ mìn, xây dựng hầm lò. Mã 71101700 là dịch vụ khai thác trực tiếp — lấy khoáng sản từ mặt đất hoặc hầm. Một dự án thường cần cả hai dịch vụ, giai đoạn trước là 71101600, giai đoạn sau là 71101700.
- Dịch vụ bơm nước từ mỏ có dùng 71101700 không?
Có. Dịch vụ bơm hoặc thoát nước (Pumping or draining) là commodity 71101705, nằm trong class 71101700, dùng khi hợp đồng chỉ yêu cầu thoát nước hoặc bơm chất lỏng từ mỏ như một dịch vụ độc lập.
- Nếu mua khoáng sản thô (không phải dịch vụ) từ nhà thầu khai thác, dùng mã nào?
Dùng các mã khoáng sản thô trong Segment 14 (Mineral and Ore Mining and Quarrying Raw Materials) hoặc Segment 15 (Mineral Fuels). Mã 71101700 chỉ dùng khi mua dịch vụ khai thác, không phải hàng hóa khoáng sản.