Family 71100000 (English: Mining services) là nhóm mã UNSPSC tập hợp các dịch vụ (services) phục vụ toàn bộ vòng đời hoạt động khai thác mỏ (mining) — từ thăm dò địa chất, khoan và nổ mìn, xây dựng công trình hầm lò đến khai thác thu hồi khoáng sản. Family này nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services, song hoàn toàn tách biệt với các nhánh dành riêng cho dầu khí (oil and gas) trong cùng segment. Tại Việt Nam, nhóm mã này thường xuất hiện trong các gói thầu của Tập đoàn Công nghiệp Than — Khoáng sản (Vinacomin), các doanh nghiệp khai thác bauxite, apatit, titan và các công ty dịch vụ mỏ tư nhân.

Định nghĩa #

Family 71100000 bao trùm các dịch vụ mang tính kỹ thuật và vận hành gắn liền với quá trình khai thác mỏ khoáng sản rắn (solid mineral mining), phân biệt rõ với các hoạt động khai thác dầu khí. Theo cấu trúc UNSPSC phiên bản UNv260801, family này có ba class con:

  • Class 71101500 — Mine exploration (Thăm dò mỏ): Các dịch vụ khảo sát địa vật lý (geophysical survey), lập bản đồ địa chất (geological mapping), khoan thăm dò (exploration drilling) và đánh giá trữ lượng khoáng sản.
  • Class 71101600 — Mine drilling blasting and construction services (Dịch vụ khoan, nổ mìn và xây dựng mỏ): Các hoạt động khoan công trình, nổ mìn tháo gỡ đất đá (rock blasting), đào lò (tunnel excavation), xây dựng hầm lò và cơ sở hạ tầng mỏ.
  • Class 71101700 — Extraction (Khai thác): Các dịch vụ thu hồi và vận chuyển khoáng sản từ lòng đất, bao gồm khai thác lộ thiên (open-pit mining) và khai thác hầm lò (underground mining).

Family không bao gồm: vật tư và thiết bị mỏ (thuộc Segment 21000000 Mining and well drilling machinery), dịch vụ thăm dò dầu khí (thuộc Family 71110000), hay dịch vụ xử lý môi trường mỏ sau khai thác (có thể thuộc Segment 77000000 Environmental services).

Cấu trúc mã con #

Sơ đồ phân cấp của Family 71100000:

71000000 — Mining and oil and gas services (Segment)
└── 71100000 — Mining services (Family)
    ├── 71101500 — Mine exploration
    ├── 71101600 — Mine drilling blasting and construction services
    └── 71101700 — Extraction

Trong thực tế procurement tại Việt Nam, nhiều gói thầu khai mỏ bao gồm đồng thời cả thăm dò lẫn khai thác. Khi đó, nên dùng mã family 71100000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Nếu gói thầu chỉ thuần một hoạt động (ví dụ: chỉ thuê dịch vụ nổ mìn), ưu tiên dùng class 71101600 cho chính xác hơn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 71100000 hoặc class con phù hợp trong các tình huống sau:

  1. Dịch vụ thăm dò khoáng sản: Hợp đồng thuê đơn vị khảo sát địa vật lý, khoan thăm dò nhằm xác định trữ lượng than, quặng sắt, bauxite, titan, apatit, đất hiếm. → Dùng class 71101500.

  2. Dịch vụ khoan, nổ mìn và đào lò: Gói thầu thuê nhà thầu thực hiện khoan lỗ mìn, nổ phá đất đá tại mỏ lộ thiên hoặc thi công đường lò hầm lò. → Dùng class 71101600.

  3. Dịch vụ khai thác khoáng sản: Hợp đồng ký với đơn vị thực hiện hoạt động thu hồi, bốc xúc, vận tải khoáng sản trong phạm vi mỏ. → Dùng class 71101700.

  4. Gói thầu tổng hợp nhiều giai đoạn mỏ: Khi phạm vi công việc bao gồm cả thăm dò, xây dựng và khai thác mà không tách rời được theo class, dùng mã family 71100000.

Lưu ý tại Việt Nam: Hoạt động khai thác khoáng sản chịu điều chỉnh bởi Luật Khoáng sản 2010 (sửa đổi) và các nghị định hướng dẫn. Đơn vị lập hồ sơ thầu cần đối chiếu mã UNSPSC với danh mục khoáng sản được cấp phép trong Giấy phép khai thác.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 71100000 thường bị nhầm với các family và segment sau trong cùng Segment 71000000:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
71110000 Oil and gas exploration services Dịch vụ thăm dò dầu khí, không phải khoáng sản rắn
71120000 Well drilling and construction services Khoan giếng dầu/khí, không phải khoan mỏ khoáng sản
71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services Khai thác dầu khí và tăng cường sản lượng giếng
71140000 Oil and gas restoration and reclamation services Phục hồi giếng dầu khí, không phải đóng cửa mỏ khoáng sản
21100000 Drilling and boring and milling machinery Thiết bị, máy khoan (hàng hóa) — không phải dịch vụ
77000000 Environmental services Xử lý môi trường sau khai thác, cải tạo bãi thải — dịch vụ môi trường, không phải dịch vụ mỏ

Nguyên tắc phân biệt nhanh: Nếu đối tượng hợp đồng là dịch vụ (service) liên quan đến khoáng sản rắn (không phải dầu khí), ưu tiên Family 71100000. Nếu là thiết bị/máy móc mỏ, chuyển sang Segment 21000000. Nếu là dầu khí, dùng các family 7111000071170000 trong cùng segment.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu quốc gia (e-GP) Việt Nam, các gói thầu dịch vụ khai mỏ thường được phân loại theo ngành khai thác khoáng sản trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2018, nhóm 07 và 08). Khi tổ chức đấu thầu quốc tế hoặc sử dụng hệ thống phân loại UNSPSC (ví dụ theo yêu cầu của nhà tài trợ ADB, World Bank), cán bộ procurement cần lưu ý:

  • Tách bạch giữa dịch vụ và hàng hóa: Dịch vụ nổ mìn (mã 71101600) khác với vật liệu nổ công nghiệp (thuộc Segment 15000000 Fuels and fuel additives and lubricants and anti corrosive materials). Hồ sơ mời thầu cần ghi rõ.
  • Dịch vụ tư vấn địa chất: Tư vấn lập báo cáo địa chất, đánh giá tài nguyên có thể nằm trong 71101500 (Mine exploration) hoặc Segment 80000000 (Management and business professionals and administrative services) tùy bản chất hợp đồng.
  • Khai thác cát, sỏi, đất san lấp: Khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường về bản chất thuộc nhóm khai thác mỏ (71101700), nhưng một số đơn vị phân loại nhầm sang Segment 93000000 (Politics and Civic affairs) hoặc dịch vụ xây dựng. Cần dùng đúng Family 71100000.

Câu hỏi thường gặp #

Family 71100000 có bao gồm dịch vụ thăm dò dầu khí không?

Không. Dịch vụ thăm dò dầu khí thuộc Family 71110000 Oil and gas exploration services — là một nhánh riêng biệt trong cùng Segment 71000000. Family 71100000 chỉ bao gồm các dịch vụ liên quan đến khai thác khoáng sản rắn như than, quặng kim loại, khoáng sản phi kim.

Dịch vụ nổ mìn tại công trường xây dựng (không phải mỏ) thuộc mã nào?

Nổ mìn phá đá trong thi công xây dựng dân dụng hoặc hạ tầng giao thông thường thuộc Segment 72000000 Construction and maintenance support (dịch vụ xây dựng), không phải 71100000. Mã 71101600 Mine drilling blasting and construction services áp dụng khi hoạt động nổ mìn diễn ra trong phạm vi công trình mỏ khoáng sản.

Mua thiết bị máy khoan hầm lò có dùng mã 71100000 không?

Không. Thiết bị và máy móc khai mỏ (máy khoan, máy xúc, băng tải hầm lò) là hàng hóa thuộc Segment 21000000 Mining and well drilling machinery and equipment. Mã 71100000 chỉ dùng cho hợp đồng dịch vụ, tức là khi nhà thầu cung cấp lao động và năng lực kỹ thuật để thực hiện công việc mỏ, không bán máy móc.

Khai thác cát, sỏi lòng sông có thuộc Family 71100000 không?

Về nguyên tắc UNSPSC, dịch vụ khai thác cát, sỏi, đá xây dựng là hoạt động khai thác khoáng sản nên phân loại vào class 71101700 Extraction thuộc Family 71100000. Tuy nhiên, trong một số bộ hồ sơ, khai thác cát sỏi kết hợp nạo vét có thể được phân loại sang Segment 78000000 Transportation and storage services hoặc dịch vụ nạo vét thủy lợi, cần xem xét bản chất hợp đồng.

Dịch vụ đóng cửa mỏ và cải tạo phục hồi môi trường sau khai thác thuộc mã nào?

Dịch vụ cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác (mine closure and reclamation) thường phân loại vào Segment 77000000 Environmental services, không phải 71100000. Tuy nhiên, nếu phạm vi hợp đồng bao gồm cả tháo dỡ công trình hầm lò lẫn xử lý môi trường, cán bộ procurement nên tách thành hai gói mã riêng.

Tư vấn lập báo cáo đánh giá trữ lượng khoáng sản nên dùng class nào?

Nếu đơn vị thuê là công ty địa chất thực hiện khảo sát thực địa và lập báo cáo trữ lượng, phù hợp với class 71101500 Mine exploration. Nếu hợp đồng chủ yếu là tư vấn phân tích số liệu, lập báo cáo kỹ thuật mà không có khảo sát thực địa, có thể xem xét Segment 80000000 Management and business professionals services.

Xem thêm #

Danh mục