Mã UNSPSC 71131200 — Dịch vụ nitrogen cho giếng dầu khí (Oilfield nitrogen services)
Class 71131200 (English: Oilfield nitrogen services) phân loại các dịch vụ cấp nitrogen (khí nitrogen tinh khiết) dùng trong hoạt động khoan giếng và kích thích sản xuất dầu khí. Nitrogen được sử dụng để nạp áp lực trong chuỗi khoan, làm sạch ống casing (well casing), kích thích hoặc hỗ trợ quá trình sản xuất dầu từ tầng sâu. Class này nằm trong Family 71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services, thuộc Segment 71000000 Mining and Oil and Gas Services. Các nhà thầu cung cấp dịch vụ nitrogen tại Việt Nam bao gồm công ty dịch vụ giếng (well service companies) và nhà cung cấp khí công nghiệp chuyên biệt cho ngành dầu khí.
Định nghĩa #
Class 71131200 bao gồm dịch vụ cấp nitrogen để phục vụ công tác khoan và kích thích giếng dầu khí. Nitrogen là chất khí trơ (inert gas) được sử dụng trong các ứng dụng sau: (1) Nạp áp lực và kiểm soát áp suất trong quá trình khoan; (2) Làm sạch ống casing và tubing trước/sau khoan; (3) Kích thích các lớp đá chứa dầu (stimulation) bằng cách tạo áp lực để tăng khả năng thâm nhập dung dịch kích thích; (4) Hỗ trợ sản xuất bằng phương pháp "nitrogen lifting" để nâng dầu từ giếng sâu. Class này BẮT BUỘC bao gồm dịch vụ cung cấp, vận chuyển, nạp nitrogen, nhưng KHÔNG bao gồm thiết bị nitrogen (compressor, bình chứa) và KHÔNG bao gồm dịch vụ khoan hoặc fracturing (thuộc class 71131000 Well fracturing services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 71131200 khi hợp đồng/yêu cầu mua sắm là dịch vụ cung cấp nitrogen cho hoạt động khoan giếng hoặc kích thích sản xuất. Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp nitrogen với lưu lượng cố định hàng ngày cho chiến dịch khoan; (2) Dịch vụ làm sạch ống casing bằng nitrogen trước khoan; (3) Dịch vụ nạp nitrogen để nâng dầu trong giai đoạn sản xuất. Nếu gói thầu bao gồm dịch vụ fracturing (gây nứt đá bằng áp lực cao), ưu tiên 71131000 Well fracturing services. Nếu chỉ cần bơm dầu không kích thích, dùng 71131400 Well production services. Khi yêu cầu ghi rõ loại dịch vụ nitrogen (nitrogen well services hay nitrogen purging), có thể sử dụng commodity 71131201 hoặc 71131202.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 71131000 | Well fracturing services | Dịch vụ gây nứt đá bằng áp lực cao (fracturing fluid); 71131200 chỉ cấp nitrogen không có hóa chất |
| 71131100 | Matrix stimulation services | Kích thích ma trận đá bằng hóa chất tiêm vào; 71131200 kích thích bằng nitrogen trơ |
| 71131300 | Other oilfield pumping services | Các dịch vụ bơm khác (bơm nước, hóa chất); 71131200 chuyên nitrogen |
| 71131400 | Well production services | Dịch vụ sản xuất dầu thường quy (bơm dầu); 71131200 dùng nitrogen để hỗ trợ sản xuất |
Chìa khóa phân biệt: Nếu sản phẩm chính là nitrogen (không hóa chất khác), dùng 71131200. Nếu phải tính năng fracturing hoặc matrix stimulation phức tạp, dùng 71131000 hoặc 71131100.
Câu hỏi thường gặp #
- Nitrogen lifting (nâng dầu bằng nitrogen) thuộc mã nào?
Dịch vụ nitrogen lifting (sử dụng nitrogen để nâng dầu từ giếng sâu) thuộc 71131200. Đây là ứng dụng sản xuất dùng nitrogen trơ, không phải fracturing.
- Làm sạch ống casing bằng nitrogen có thuộc 71131200 không?
Có. Nitrogen purging service (làm sạch ống bằng nitrogen) là một trong các commodity con (71131202) của class 71131200.
- Dịch vụ khoan giếng có kèm nitrogen thuộc mã nào?
Dịch vụ khoan chính thuộc segment khác. Nếu gói thầu tách riêng "cấp nitrogen cho khoan", dùng 71131200. Nếu khoan và nitrogen gộp trong một hợp đồng chung, cần phân tách theo bản chất dịch vụ.
- Thiết bị nitrogen compressor bán riêng thuộc mã nào?
Thiết bị (máy, bình chứa, compressor) thuộc segment một mã cùng family Drilling, Workover, Pressure Control and Specialized Wellhead Equipment and Services, không phải 71131200. Class 71131200 chỉ dùng cho dịch vụ cấp nitrogen.
- Nitrogen kích thích giếng với fracturing fluid khác có dùng 71131200 không?
Nếu dịch vụ chính là fracturing (gây nứt đá) với dung dịch đặc biệt, dùng 71131000 Well fracturing services. Nếu nitrogen là hỗ trợ trong matrix stimulation (tiêm hóa chất), dùng 71131100. Class 71131200 giới hạn nitrogen tinh khiết không pha hóa chất.