Family 71130000 (English: Oil and gas extraction and production enhancement services) trong hệ thống UNSPSC phân loại các dịch vụ bơm hút, khai thác và nâng cao sản lượng (production enhancement) tại giếng dầu khí. Định nghĩa gốc UNSPSC mô tả nhóm này là các dịch vụ nhằm hút dầu khí lên mặt đất hoặc cải thiện sản lượng của giếng hiện hữu. Family này nằm trong Segment 71000000 Mining and oil and gas services, song song với các family thăm dò, khoan và phục hồi giếng. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị vận hành mỏ (operator), công ty dịch vụ mỏ (oilfield service company) và các ban quản lý dự án dầu khí thuộc PVN, PVEP, và các liên doanh thăm dò khai thác.

Định nghĩa #

Family 71130000 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật được triển khai tại giếng dầu khí (oil and gas well) hoặc trong vùng vỉa (reservoir) nhằm hai mục tiêu chính:

  1. Khai thác dầu khí (extraction): Đưa dầu, khí hoặc condensate từ vỉa chứa lên miệng giếng bằng các phương pháp cơ học và hóa học — bao gồm bơm nhân tạo (artificial lift), bơm ép chất lỏng, bơm ép khí đạm.
  2. Nâng cao sản lượng (production enhancement): Áp dụng các kỹ thuật kích thích vỉa (reservoir stimulation) như bẻ vỡ thủy lực (hydraulic fracturing), kích hoạt ma trận (matrix stimulation), hoặc xử lý hóa học để cải thiện khả năng lưu thông của dòng chảy trong đá chứa.

Các class con tiêu biểu trong family:

Class Tên (EN) Mô tả
71131000 Well fracturing services Dịch vụ bẻ vỡ thủy lực / nổ vỉa
71131100 Matrix stimulation services Dịch vụ kích hoạt ma trận
71131200 Oilfield nitrogen services Dịch vụ bơm ép đạm (N₂) mỏ dầu
71131300 Other oilfield pumping services Các dịch vụ bơm mỏ dầu khác
71131400 Well production services Dịch vụ quản lý sản lượng giếng

Family 71130000 không bao gồm: (1) dịch vụ khoan tạo lỗ giếng ban đầu (thuộc Family 71120000 Well drilling and construction services); (2) dịch vụ thăm dò địa chấn (thuộc Family 71110000 Oil and gas exploration services); (3) dịch vụ phục hồi và cải tạo môi trường sau khai thác (thuộc Family 71140000 Oil and gas restoration and reclamation services).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 71130000 hoặc một trong các class con khi hợp đồng dịch vụ có tính chất can thiệp vào giếng hiện hữu hoặc vỉa chứa nhằm duy trì hay gia tăng dòng chảy sản phẩm. Các trường hợp điển hình:

  • Hợp đồng bẻ vỡ thủy lực (hydraulic fracturing / fracking): Bơm dung dịch áp suất cao vào vỉa để tạo vết nứt, tăng thấm → class 71131000.
  • Dịch vụ kích thích ma trận (matrix acidizing): Bơm axit vào đá chứa để hòa tan tắc nghẽn gần giếng, không tạo vết nứt mới → class 71131100.
  • Dịch vụ bơm ép đạm (nitrogen injection): Dùng khí nitơ để tăng áp suất vỉa, hỗ trợ nâng dầu hoặc bảo vệ thiết bị → class 71131200.
  • Bơm nhân tạo và dịch vụ bơm mỏ khác (artificial lift, coiled tubing pumping, cementing bổ sung): Các phương pháp bơm hút không thuộc fracturing hay nitrogen → class 71131300.
  • Quản lý và tối ưu hóa sản lượng giếng (well performance monitoring, production optimization, workover nhẹ): → class 71131400.

Nếu gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ thuộc các class trên mà không tách riêng, dùng mã family 71130000 làm mã chung.

Trong bối cảnh đấu thầu Việt Nam (theo Luật Đấu thầu và Nghị định 24/2024/NĐ-CP), mã UNSPSC ở cấp family thường được dùng để phân loại gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu khi phạm vi dịch vụ kết hợp nhiều kỹ thuật khai thác. Cần xác định class con cụ thể khi lập hồ sơ mời thầu chi tiết.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 71130000 dễ bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 71000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 71130000
71110000 Oil and gas exploration services Dịch vụ trước khi có giếng: địa chấn, địa vật lý, đánh giá tài nguyên. 71130000 áp dụng cho giếng đã có.
71120000 Well drilling and construction services Khoan tạo lỗ giếng mới, hoàn thiện giếng (well completion), đặt ống chống. 71130000 can thiệp vào giếng đang khai thác.
71131400 (class con) Well production services Class con của 71130000; dùng khi dịch vụ giới hạn ở giám sát, tối ưu sản lượng, workover nhẹ — không bao gồm bẻ vỡ hay bơm ép hóa chất.
71140000 Oil and gas restoration and reclamation services Dịch vụ sau khai thác: trám bít giếng bỏ, phục hồi môi trường, tháo dỡ thiết bị. 71130000 nhằm tăng sản lượng, không phải kết thúc vòng đời giếng.
71160000 Oil and gas well project management services Quản lý dự án tổng thể (PMC/EPCI), không phải dịch vụ kỹ thuật trực tiếp tại giếng.
71100000 Mining services Dịch vụ khai thác mỏ rắn (than, quặng), không liên quan đến giếng dầu khí.

Lưu ý thực tế: Dịch vụ workover (sửa chữa, cải hoán giếng) thường kết hợp nhiều hoạt động: khoan lại một phần (→ 71120000), bơm kích thích (→ 71130000), và giám sát sản lượng (→ 71131400). Khi một gói thầu workover không tách rõ từng hạng mục, thông lệ UNSPSC khuyến nghị dùng mã ứng với hoạt động chiếm giá trị lớn nhất trong phạm vi hợp đồng.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 71130000 phân chia thành 5 class được ghi nhận trong UNSPSC v26.0801:

71131000 — Well fracturing services (Dịch vụ bẻ vỡ vỉa) Bao gồm bẻ vỡ thủy lực (hydraulic fracturing), bẻ vỡ bằng axit (acid fracturing), và các kỹ thuật tạo vết nứt trong đá chứa để tăng độ thấm. Đây là nhóm dịch vụ phức tạp về kỹ thuật và có giá trị hợp đồng cao, đặc biệt tại các mỏ đá phiến (tight/shale) và mỏ cạn kiệt áp suất.

71131100 — Matrix stimulation services (Dịch vụ kích thích ma trận) Chủ yếu là axit hóa ma trận (matrix acidizing): bơm axit vào đá carbonate hoặc sandstone ở áp suất thấp hơn áp suất vỡ vỉa, nhằm làm sạch tắc nghẽn, tăng khả năng thấm lọc quanh vùng gần giếng.

71131200 — Oilfield nitrogen services (Dịch vụ bơm ép đạm mỏ dầu) Sử dụng khí nitơ (N₂) cho nhiều mục đích: nâng dầu (gas lift), tạo đệm áp, tẩy vệ sinh đường ống, kiểm tra độ kín thiết bị. Nitơ không cháy, không ăn mòn, được dùng rộng rãi trong môi trường dầu khí ngoài khơi.

71131300 — Other oilfield pumping services (Các dịch vụ bơm mỏ dầu khác) Gộp các dịch vụ bơm không thuộc các class chuyên biệt trên: bơm hóa phẩm xử lý giếng, bơm nước kép (water injection), dịch vụ coiled tubing bơm ép, bơm xi măng bổ sung (remedial cementing).

71131400 — Well production services (Dịch vụ sản lượng giếng) Tối ưu hóa và giám sát dòng chảy sản phẩm, phân tích dữ liệu sản lượng, dịch vụ kiểm tra giếng (well testing), quản lý tài sản giếng (well asset management). Đây là class có tính chất vận hành-kỹ thuật nhất trong family.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc Family 71130000 thường được triển khai bởi các nhà thầu dịch vụ mỏ quốc tế và liên doanh, trong khuôn khổ hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC — Production Sharing Contract) hoặc hợp đồng dịch vụ dầu khí (petroleum service contract) ký với PetroVietnam (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam) hoặc PVEP.

Một số điểm cần lưu ý khi phân loại mã UNSPSC trong hồ sơ đấu thầu:

  • Phân biệt dịch vụ kỹ thuật và dịch vụ quản lý dự án: Nếu gói thầu là PMC (Project Management Consultant) tổng thể cho chiến dịch workover, dùng 71160000; nếu là thực hiện trực tiếp kỹ thuật tại giếng, dùng 71130000.
  • Dịch vụ kết hợp thiết bị và dịch vụ: Nhiều hợp đồng mỏ bao gồm cả cho thuê thiết bị (bơm, đầu giếng) lẫn nhân lực vận hành. Theo UNSPSC, mã dịch vụ được ưu tiên khi giá trị dịch vụ chiếm tỷ trọng chính; thiết bị cho thuê thuần túy sẽ thuộc Segment 40000000 (Distribution and Conditioning Systems and Equipment).
  • Môi trường ngoài khơi (offshore): Các dịch vụ fracturing và nitrogen tại mỏ ngoài khơi (Bạch Hổ, Rồng, Lan Tây, v.v.) vẫn dùng cùng mã family 71130000 — UNSPSC không phân biệt onshore/offshore ở cấp mã.
  • Nhà thầu phụ chuyên biệt: Các gói thầu phụ cho nhà cung cấp hóa phẩm kích thích giếng (stimulation chemicals) nên dùng mã hóa phẩm tương ứng trong Segment 12000000 (Chemicals), không phải 71130000.

Câu hỏi thường gặp #

Family 71130000 và Family 71120000 (Well drilling) khác nhau như thế nào?

Family 71120000 bao gồm các dịch vụ khoan tạo lỗ giếng mới, đặt ống chống và hoàn thiện giếng lần đầu. Family 71130000 áp dụng sau khi giếng đã được khoan xong và đang khai thác — nhằm hút dầu khí lên mặt đất hoặc tăng sản lượng thông qua các kỹ thuật kích thích vỉa và bơm ép. Ranh giới thực tế: nếu hợp đồng bao gồm khoan lại toàn bộ đoạn giếng, dùng 71120000; nếu chỉ can thiệp vào vỉa chứa qua giếng hiện hữu, dùng 71130000.

Dịch vụ workover (sửa chữa cải hoán giếng) thuộc mã nào?

Workover là hoạt động hỗn hợp có thể bao gồm nhiều mã UNSPSC. Nếu workover chủ yếu là bơm kích thích, thay packer và tối ưu sản lượng → 71130000. Nếu có khoan lại đáng kể → 71120000. Thông lệ là dùng mã ứng với hạng mục chiếm giá trị lớn nhất trong tổng gói thầu.

Dịch vụ bơm ép nước (water injection) để duy trì áp suất vỉa thuộc mã nào?

Bơm ép nước nhằm duy trì áp suất vỉa và tăng thu hồi dầu (enhanced oil recovery) phân loại vào class 71131300 Other oilfield pumping services, dưới Family 71130000. Đây là kỹ thuật phổ biến tại các mỏ lâu năm như Bạch Hổ và Rồng ở Việt Nam.

Khi nào nên dùng mã family 71130000 thay vì mã class con cụ thể?

Dùng mã family 71130000 khi gói thầu gộp nhiều dịch vụ thuộc các class con khác nhau mà không tách thành từng hợp đồng riêng, hoặc khi ở giai đoạn lập kế hoạch mua sắm tổng thể chưa xác định rõ từng kỹ thuật cụ thể. Khi hồ sơ mời thầu chi tiết đã xác định rõ kỹ thuật (fracturing, nitrogen, matrix), ưu tiên dùng mã class con chính xác hơn.

Hóa phẩm kích thích giếng (stimulation chemicals) có thuộc 71130000 không?

Không. Hóa phẩm dùng trong kích thích giếng (axit, chất hỗ trợ vết nứt, biocide) là vật tư, phân loại vào Segment 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials). Family 71130000 chỉ bao gồm dịch vụ — tức là hoạt động kỹ thuật của nhân lực và thiết bị, không phải vật tư tiêu hao.

Dịch vụ kiểm tra sản lượng giếng (well testing) thuộc class nào trong family này?

Dịch vụ kiểm tra sản lượng giếng, đo lưu lượng, phân tích dữ liệu áp suất và tối ưu hóa khai thác thuộc class 71131400 Well production services. Class này có tính chất giám sát-vận hành, phân biệt với các class kỹ thuật can thiệp trực tiếp vào vỉa như 71131000 hoặc 71131100.

Dịch vụ trám bít giếng bỏ (well abandonment) có thuộc family 71130000 không?

Không. Dịch vụ trám bít, đóng cửa và phục hồi môi trường sau khi giếng kết thúc vòng đời thuộc Family 71140000 Oil and gas restoration and reclamation services. Family 71130000 nhằm tăng hoặc duy trì sản lượng, không áp dụng cho giai đoạn kết thúc khai thác.

Xem thêm #

Danh mục