Class 71131300 (English: Other oilfield pumping services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến hệ thống bơm trong ngành khai thác dầu khí — bao gồm thiết kế, lắp đặt, sửa chữa, giám sát hoạt động và tháo dỡ các thiết bị bơm dầu. Class này thuộc Family 71130000 Oil and gas extraction and production enhancement services, Segment 71000000 Mining and oil and gas services. Đối tượng chính tại Việt Nam bao gồm các công ty khai thác dầu khí, nhà thầu dịch vụ dầu khí, và các tổ chức sửa chữa bảo dưỡng giếng dầu trên bộ và ngoài khơi.

Định nghĩa #

Class 71131300 bao gồm các dịch vụ kỹ thuật tổng thể liên quan đến hệ thống bơm giếng dầu (oilfield pumping systems) — không giới hạn ở một công nghệ bơm cụ thể. Dịch vụ bao gồm:

  • Thiết kế (Design): phân tích nhu cầu, tính toán thông số, lựa chọn công nghệ bơm phù hợp với địa chất và điều kiện giếng.
  • Lắp đặt (Installation): vận chuyển, lắp ráp thiết bị bơm dưới lòng giếng và kết nối với hệ thống trên bộ.
  • Sửa chữa và bảo dưỡng (Repair and maintenance): kiểm tra, sửa chữa, thay thế phụ tùng, hiệu chuẩn thiết bị.
  • Giám sát (Monitoring): theo dõi hoạt động, đo lường hiệu suất bơm, phát hiện sự cố.
  • Tháo dỡ (Removal): rút thiết bị bơm, làm sạch, xử lý an toàn.

Class này khác với các dịch vụ chuyên biệt như Well fracturing (71131000), Matrix stimulation (71131100), Nitrogen services (71131200) ở chỗ nó mô tả dịch vụ bơm tổng quát với mục đích nâng cao suất khai thác (production enhancement).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 71131300 khi hợp đồng dịch vụ yêu cầu bơm giếng dầu khí mà không rõ công nghệ bơm cụ thể, hoặc khi dự án bao gồm nhiều loại dịch vụ bơm khác nhau. Ví dụ:

  • Hợp đồng bảo dưỡng định kỳ hệ thống bơm giếng trên bộ.
  • Gói dịch vụ thiết kế và lắp đặt hệ thống bơm mới cho giếng sản xuất.
  • Dịch vụ sửa chữa khẩn cấp hệ thống bơm dưới lòng giếng.
  • Giám sát hoạt động bơm từ xa bằng cảm biến.

Nếu xác định được công nghệ bơm cụ thể — ví dụ bơm điện từ dưới lòng (Downhole pumping — 71131305) hoặc bơm ống cuốn (Coiled tubing deployed — 71131304) — nên dùng commodity 8 chữ số con tương ứng để chính xác hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
71131000 Well fracturing services Dịch vụ nứt vỡ giếng (fracturing) — mục đích kích thích độ thấm, khác với bơm lên sản lượng
71131100 Matrix stimulation services Kích thích nền đá (chemical stimulation) — để tăng thấm, không phải bơm cơ học
71131200 Oilfield nitrogen services Sử dụng nitơ để bơm hoặc áp lực — chuyên biệt hơn, không phải bơm tổng quát
71131400 Well production services Dịch vụ sản xuất giếng chung — có thể bao gồm bơm nhưng mục đích rộng hơn

Tiêu chí phân biệt: nếu dịch vụ chủ yếu là bơm cơ học để nâng dầu từ lòng giếng → 71131300; nếu là nứt vỡ giếng71131000; nếu là kích thích hóa học71131100; nếu chỉ định rõ sử dụng nitơ71131200.

Các dịch vụ bơm tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con trong class 71131300 phân loại theo công nghệ bơm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
71131301 Bottom intake oilfield pumping services Dịch vụ bơm lấy nước từ đáy giếng
71131302 Cable deployed oilfield pumping services Dịch vụ bơm điều khiển bằng cáp
71131303 CO₂ oilfield pumping services Dịch vụ bơm sử dụng khí CO₂
71131304 Coiled tubing deployed oilfield pumping services Dịch vụ bơm ống cuốn (ống mềm)
71131305 Downhole pumping services Dịch vụ bơm dưới lòng giếng (điện từ / cơ học)

Khi hợp đồng xác định công nghệ bơm cụ thể, dùng commodity con để tránh sự nhầm lẫn và đảm bảo nhà thầu hiểu đúng yêu cầu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp #

71131300 có bao gồm bơm dầu bằng điện không?

Có, bơm điện từ dưới lòng giếng (Downhole electric pumping — 71131305) là một loại dịch vụ bơm thuộc class 71131300. Nếu hợp đồng chỉ định rõ công nghệ điện từ, nên dùng mã commodity 71131305 để chính xác.

Sự khác biệt giữa 71131300 và 71131400 (Well production services) là gì?

71131300 tập trung vào dịch vụ bơm riêng (design, install, repair, monitor pumping systems). 71131400 bao gồm dịch vụ sản xuất giếng rộng hơn, có thể gồm bơm, khí hóa (gas lift), hoặc các phương pháp nâng cao suất khác. Dùng 71131300 khi dịch vụ là bơm cơ học chủ yếu.

Nếu hợp đồng yêu cầu bơm giếng nhưng chưa xác định công nghệ, dùng mã nào?

Dùng class 71131300 — mã này cấp cao hơn nên có thể bao gồm các loại dịch vụ bơm khác nhau. Khi chi tiết hóa, có thể chuyển sang commodity con (71131301-71131305) tương ứng.

Dịch vụ giám sát từ xa hệ thống bơm có thuộc 71131300 không?

Có. Monitoring (giám sát) là một phần của định nghĩa class — bao gồm theo dõi hoạt động, đo lường hiệu suất bơm bằng cảm biến hoặc công nghệ số.

Xem thêm #

Danh mục