Class 72121000 (English: New industrial building and warehouse construction services) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 72120000 (Nonresidential building construction services) trong segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): The building, remodeling and repair of industrial building and warehouses ofvarious types owned by others.

Class 72121000 thuộc nhánh Nonresidential building construction services (72120000) — The building, remodeling and repair of nonresidential buildings owned by others

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm New industrial building and warehouse construction services trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dịch vụ xây dựng theo hạng mục công việc và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà thầu. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu xây dựng tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định về phân loại công trình và hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại dịch vụ cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ phạm vi công việc.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 72121000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm New industrial building and warehouse construction services trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 72120000 (Nonresidential building construction services) và phân loại rõ xuống cấp class 72121000, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 72120000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 72121000 nằm trong family 72120000 (Nonresidential building construction services), gồm 7 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
72121100 Commercial and office building construction services
72121200 Agricultural building construction services
72121300 Automotive garage and service station construction services
72121400 Specialized public building construction services
72121500 Industrial plant construction services
72121600 Offshore wind farm service

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 721210008 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
72121001 Dry cleaning plant construction and remodeling service
72121002 Food product manufacturing or packing plant construction and remodeling service
72121003 Grain elevator construction and remodeling service
72121004 Paper or pulp mill construction and remodeling service
72121005 Pharmaceutical manufacturing plant construction and remodeling service
72121006 Prefabricated industrial building erection and remodeling service
72121007 Truck and automobile assembly plant constructionand remodeling service
72121008 Warehouse construction and remodeling service

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 72000000 (Building and Facility Construction and Maintenance Services) → family 72120000 (Nonresidential building construction services) → class 72121000 (New industrial building and warehouse construction services).

HS chapter ứng viên: 73, 94 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 4100, 4290 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, van-tai-logistics.

Trang liên quan: segment 72000000, family 72120000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 72121000 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 72121000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm New industrial building and warehouse construction services nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 72121000 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 72120000 (Nonresidential building construction services) có 7 class thành viên — 72121000 và 6 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 72121000 có commodity con không?

Có — 8 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 72121000?

HS chapter ứng viên: 73, 94. Dùng mã HS song song với UNSPSC 72121000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục