Class 73121600 (English: Metal finishing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ xử lý bề mặt và hoàn thiện kim loại (metal finishing services) — bao gồm cắt kim loại,锻tạo, gia nhiệt, kéo dạng, và các công đoạn xử lý bề mặt kim loại khác. Class này thuộc Family 73120000 Metal and mineral industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy cơ khí, xí nghiệp gia công kim loại, nhà thầu công nghiệp, và các doanh nghiệp chế tạo linh kiện kim loại.

Định nghĩa #

Class 73121600 bao gồm các dịch vụ xử lý kim loại ở giai đoạn hoàn thiện (finishing) — từ cắt, uốn, kéo dạng,锻tạo, nung nóng, đến các công đoạn xử lý bề mặt. Nội hàm UNSPSC khác biệt với Class 73121500 Metal smelting and refining ở chỗ 73121600 không bao gồm luyện kim (smelting) hay tinh luyện (refining) từ quặng, mà chỉ xử lý các bán phẩm kim loại đã sẵn có. Các commodity con trong class tương ứng với các công nghệ gia công cụ thể: cắt (cutting),锻tạo (forging), nung (heating), kéo dạng (drawing), v.v.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73121600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ gia công kim loại — ví dụ: (1) hợp đồng gia công cắt phôi thép cho linh kiện máy; (2) dịch vụ锻tạo tay cầm công cụ bằng kim loại; (3) gia công nung nóng xử lý tôi luyện; (4) dịch vụ kéo dạng dây kim loại. Nếu gói thầu gộp nhiều loại gia công kim loại khác nhau, dùng class 73121600. Khi xác định được công nghệ cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 73121601 cho cắt, 73121606 cho锻tạo).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73121500 Metal smelting and refining and forming processes Luyện kim từ quặng, tinh luyện; 73121600 chỉ xử lý bán phẩm kim loại đã có sẵn
73121800 Non metallic mineral products industry services Xử lý chất khoáng không chứa kim loại (đá, cát, xi măng); 73121600 chỉ cho kim loại

Phân biệt 73121600 với Class 73121500 dựa trên nguyên liệu đầu vào: nếu quá trình bắt đầu từ quặng thô (ore) → 73121500; nếu bắt đầu từ thỏi, cuộn, hoặc bán phẩm kim loại đã tách khỏi quặng → 73121600.

Các dịch vụ gia công tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
73121601 Metal cutting services Dịch vụ cắt kim loại
73121602 Blacksmith services Dịch vụ锻tạo kim loại thủ công
73121603 Metal heating services Dịch vụ nung nóng kim loại
73121606 Metal forging services Dịch vụ锻tạo kim loại (công nghiệp)
73121607 Metal drawing services Dịch vụ kéo dạng kim loại

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại gia công, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại gia công hoặc không xác định được công nghệ chính, dùng class 73121600.

Câu hỏi thường gặp #

Luyện kim từ quặng thuộc mã nào?

Luyện kim (smelting) từ quặng, tinh luyện (refining) từ kim loại thô thuộc Class 73121500 Metal smelting and refining and forming processes. Class 73121600 chỉ cho gia công các bán phẩm kim loại đã sẵn.

Dịch vụ mạ kim loại (electroplating) thuộc mã nào?

Mạ kim loại là xử lý bề mặt, thuộc Class 73121600 Metal finishing. Nếu trong hệ UNSPSC có commodity con chuyên cho mạ (electroplating services), ưu tiên dùng commodity đó.

Gia công phôi thép thành linh kiện máy thuộc mã nào?

Phôi thép là bán phẩm kim loại. Gia công phôi (cắt, khoan,锻tạo, vv) để thành linh kiện hoàn chỉnh thuộc 73121600 Metal finishing. Nếu linh kiện đó cuối cùng được lắp ráp thành máy hoàn chỉnh, dịch vụ lắp ráp có thể thuộc Segment 72 (Assembly services).

Dịch vụ cắt, khoan, tiện chi tiết kim loại theo bản vẽ thuộc mã nào?

Thuộc Class 73121600 Metal finishing, cụ thể commodity 73121601 Metal cutting services hoặc các commodity con tương ứng công nghệ (khoan, tiện, v.v.) nếu hệ UNSPSC có.

Xem thêm #

Danh mục