Mã UNSPSC 73121800 — Dịch vụ ngành sản phẩm khoáng chất không kim loại (Non metallic mineral products industry services)
Class 73121800 (English: Non metallic mineral products industry services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất công nghiệp (industrial services) liên quan đến chế biến khoáng chất không kim loại thành các sản phẩm tiêu dùng và xây dựng — bao gồm dịch vụ sản xuất gốm sứ, kính, gạch đất nung, xi măng, vôi, thạch cao, bê tông và đá xây dựng. Class này thuộc Family 73120000 Metal and mineral industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các nhà máy khoáng chất, công ty xây dựng, đơn vị bất động sản, cơ sở sản xuất gốm sứ, và các doanh nghiệp nhân công cần thuê ngoài dịch vụ chế biến khoáng chất.
Định nghĩa #
Class 73121800 bao gồm các dịch vụ sản xuất quy mô công nghiệp — không phải bán các sản phẩm khoáng chất thành phẩm, mà là dịch vụ chế biến, gia công, sản xuất các sản phẩm từ khoáng chất thô (raw minerals). Các dịch vụ chính bao gồm: (1) sản xuất gốm, sứ, đất sét nung thành gạch, vật liệu xây dựng; (2) chế biến cát, sỏi thành bê tông hoặc vật liệu xây dựng tổng hợp; (3) sản xuất kính, gạch lát, đá nung; (4) sản xuất xi măng, vôi, thạch cao từ nguyên liệu khoáng chất. Class này định nghĩa theo UNSPSC phân tách rõ dịch vụ sản xuất (industrial service) khỏi sản phẩm bán lẻ (commodity) — khi một công ty cần thuê một nhà máy để sản xuất hộ hoặc cải thiện quy trình sản xuất, mã 73121800 được sử dụng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73121800 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ sản xuất công nghiệp, không phải bán hàng thành phẩm. Ví dụ cụ thể: (1) hợp đồng gia công sản xuất gạch gốm sứ cho nhà thầu xây dựng từ nguyên liệu khách cung cấp; (2) dịch vụ chế biến cát sỏi thành bê tông cho dự án cầu đường; (3) dịch vụ nung gạch đất sét từ nơi cung cấp khoáng chất; (4) dịch vụ sản xuất đá ốp lát từ khối đá thô do khách cung cấp. Khi hợp đồng yêu cầu sản xuất hộ, cải tiến quy trình, hoặc giao khoáng chất thô cho nhà máy xử lý và nhận lại sản phẩm, dùng 73121800. Nếu chỉ mua sản phẩm thành phẩm (xi măng, gạch, kính mua bán thương mại), không dùng mã này mà dùng các segment sản phẩm cụ thể (ví dụ 30 hoặc 52 tùy loại hàng).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73121500 | Metal smelting and refining and forming processes | Dịch vụ sản xuất kim loại (luyện kim, gia công kim loại), KHÔNG dùng cho khoáng chất không kim loại |
| 73121600 | Metal finishing | Dịch vụ hoàn thiện bề mặt kim loại (mạ, xử lý ăn mòn), không liên quan đến khoáng chất không kim loại |
Phân biệt rõ ràng: 73121800 dành cho khoáng chất không kim loại (gốm, sứ, kính, xi măng, gạch, đá, vôi, thạch cao). Nếu dịch vụ liên quan đến kim loại (thép, nhôm, đồng, kẽm), sử dụng 73121500 hoặc 73121600. Nếu dịch vụ là tư vấn quản lý chất lượng khoáng chất hoặc kiểm nghiệm, dùng các segment dịch vụ tư vấn (Segment 80 hoặc 90).
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 73121800 chi tiết hóa theo loại khoáng chất:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73121801 | Pottery or china or earthenware manufacturing services | Dịch vụ sản xuất gốm, sứ, đất sét nung |
| 73121802 | Glass or glass products manufacturing services | Dịch vụ sản xuất kính và sản phẩm kính |
| 73121803 | Structural clay products manufacturing services | Dịch vụ sản xuất gạch, vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 73121804 | Cement or lime or plaster manufacturing services | Dịch vụ sản xuất xi măng, vôi, thạch cao |
| 73121805 | Concrete or aggregates or stone products manufacturing services | Dịch vụ sản xuất bê tông, cát sỏi, và sản phẩm đá xây dựng |
Khi hợp đồng xác định rõ loại dịch vụ (sản xuất gạch, chế biến bê tông, nung gốm sứ), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ khoáng chất không kim loại, dùng class 73121800.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ sản xuất gạch đất sét thuộc mã 73121800 hay mua gạch thành phẩm?
Nếu là hợp đồng gia công sản xuất gạch (công ty cung cấp đất sét, nhà máy nung và trả sản phẩm gạch), dùng 73121800, cụ thể 73121803. Nếu chỉ mua gạch thành phẩm từ nhà cung cấp (không liên quan sản xuất), dùng mã sản phẩm xây dựng (segment 30 hoặc 52).
- Dịch vụ chế biến cát sỏi thành bê tông để xây dựng cầu cấp mã nào?
Dùng 73121805 — Concrete or aggregates or stone products manufacturing services. Đây là dịch vụ sản xuất bê tông từ nguyên liệu, không phải mua bê tống thành phẩm.
- Dịch vụ luyện kim và gia công kim loại có thuộc 73121800 không?
Không. Dịch vụ luyện kim, nung chảy, gia công kim loại thuộc 73121500 (Metal smelting and refining and forming processes). 73121800 chỉ dành cho khoáng chất không kim loại (gốm, kính, xi măng, đá, vôi).
- Dịch vụ sản xuất kính hay kính cường lực có phải 73121802?
Có. Dịch vụ sản xuất kính, kính cường lực, sản phẩm kính từ nguyên liệu khoáng chất (cát thạch anh, v.v.) thuộc 73121802. Nếu chỉ mua kính thành phẩm, không dùng mã này.
- Dịch vụ tư vấn hoặc kiểm nghiệm chất lượng khoáng chất có thuộc 73121800?
Không. Dịch vụ tư vấn, kiểm nghiệm, phân tích chất lượng thuộc các segment dịch vụ chuyên môn khác (Segment 80 hoặc 90 — Professional and Business and Personal Services). 73121800 chỉ dành cho dịch vụ sản xuất công nghiệp thực tế.