Family 73120000 (English: Metal and mineral industries) là nhóm mã UNSPSC phân loại các dịch vụ sản xuất công nghiệp (industrial production services) liên quan đến kim loại (metal) và khoáng sản (mineral). Family này nằm trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services, bao trùm toàn bộ chuỗi gia công kim loại từ khâu luyện kim (smelting) và tinh luyện (refining), tạo hình (forming), hoàn thiện bề mặt (metal finishing), đến các dịch vụ công nghiệp khoáng sản phi kim loại (non-metallic mineral products). Tại Việt Nam, các hợp đồng dịch vụ gia công thép, đúc gang, mạ bề mặt, cán kim loại, hay sản xuất gạch ceramic và vật liệu xi măng thường được phân loại trong family này.

Định nghĩa #

Family 73120000 bao gồm các dịch vụ sản xuất và gia công thuộc lĩnh vực kim loại và khoáng sản, không phải bản thân sản phẩm vật chất kim loại thành phẩm. Điểm cốt lõi để xác định mã này là đối tượng mua sắm phải là một dịch vụ gia công/chế biến (service), chứ không phải hàng hoá kim loại nguyên liệu hay thành phẩm. Ví dụ: dịch vụ mạ kẽm thuê ngoài thuộc 73120000, trong khi tấm thép mạ kẽm thành phẩm thuộc Segment 30000000 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components).

Các class con trong family 73120000 được tổ chức theo công đoạn sản xuất:

  • Class 73121500 — Metal smelting and refining and forming processes: Dịch vụ nấu chảy quặng/phế liệu kim loại (smelting), tinh luyện (refining) và tạo hình sơ cấp (forming) như cán, kéo sợi, đúc phôi.
  • Class 73121600 — Metal finishing: Dịch vụ hoàn thiện bề mặt kim loại sau gia công, bao gồm mạ (plating), phủ sơn, đánh bóng, nhiệt luyện (heat treatment), xử lý bề mặt (surface treatment).
  • Class 73121800 — Non metallic mineral products industry services: Dịch vụ sản xuất các sản phẩm khoáng sản phi kim loại như gạch, ngói, xi măng, kính, gốm sứ công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 73120000 (hoặc class con phù hợp) khi hợp đồng mua sắm hoặc đơn hàng dịch vụ có đặc điểm sau:

1. Dịch vụ luyện kim và tạo hình (class 73121500) Áp dụng khi thuê ngoài các dịch vụ: nấu chảy và đúc phôi thép/nhôm/đồng, kéo sợi kim loại theo thông số kỹ thuật, cán thép theo đơn đặt hàng, tinh luyện kim loại quý từ phế liệu. Ví dụ thực tế tại VN: hợp đồng dịch vụ cán thép xây dựng theo đơn đặt hàng với lò cán tư nhân.

2. Dịch vụ hoàn thiện bề mặt kim loại (class 73121600) Áp dụng khi thuê ngoài: mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing), mạ điện (electroplating), phun sơn tĩnh điện (powder coating), xử lý nhiệt luyện tôi ram, đánh bóng inox/nhôm công nghiệp. Đây là class thường gặp nhất trong các gói dịch vụ gia công kim loại thuê ngoài tại Việt Nam.

3. Dịch vụ công nghiệp khoáng sản phi kim loại (class 73121800) Áp dụng khi thuê ngoài: sản xuất gạch nung, gạch không nung theo đơn đặt hàng, nung gốm sứ công nghiệp, sản xuất bê tông đúc sẵn theo thông số kỹ thuật, dịch vụ xay nghiền đá vôi/thạch cao.

Nguyên tắc chung: Nếu hợp đồng mua một dịch vụ gia công kim loại hoặc khoáng sản (bên mua cung cấp nguyên liệu hoặc chỉ định sản phẩm đầu ra, bên bán thực hiện quá trình), dùng mã trong 73120000. Nếu mua thành phẩm kim loại sẵn có trên thị trường (ống thép, tấm nhôm, bulông), dùng các mã trong Segment 30000000 hoặc 40000000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 73120000 thường bị nhầm lẫn với một số mã sau:

Mã nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
73180000 Machining and processing services 73180000 là dịch vụ gia công cơ khí (tiện, phay, khoan, dập) — biến đổi hình dạng chi tiết đã có kim loại; 73120000 bao gồm luyện kim và xử lý bề mặt ở cấp độ vật liệu
73160000 Machinery and transport equipment manufacture 73160000 là dịch vụ chế tạo máy móc và phương tiện hoàn chỉnh; 73120000 chỉ bao gồm quá trình xử lý kim loại/khoáng sản, không phải lắp ráp thiết bị
73100000 Plastic and chemical industries 73100000 dành cho dịch vụ gia công nhựa và hóa chất; 73120000 giới hạn trong kim loại và khoáng sản
30000000 Structures and Building components Mã segment 30 là hàng hoá thành phẩm (tấm thép, ống kim loại, vật liệu xây dựng); 73120000 là dịch vụ gia công, không phải hàng hóa
73130000 Food and beverage industries Cùng segment nhưng hoàn toàn khác lĩnh vực; dễ nhầm do cấu trúc mã liền kề

Lưu ý quan trọng trong procurement Việt Nam: Hợp đồng EPC (Engineering, Procurement, Construction) có hạng mục gia công kim loại thường đặt nhầm vào Segment 72000000 (Construction and Maintenance) thay vì 73120000. Ranh giới phân biệt: nếu hạng mục là dịch vụ gia công/sản xuất kim loại tách rời hoạt động xây dựng, dùng 73120000; nếu là gói xây dựng/lắp đặt tổng thể có gia công tại chỗ, dùng 72000000.

Cấu trúc mã con trong family 73120000 #

Family 73120000 hiện có ba class tiêu biểu được ghi nhận trong UNSPSC v260801:

Class Tên (EN) Phạm vi dịch vụ
73121500 Metal smelting and refining and forming processes Nấu chảy, tinh luyện, đúc, cán, kéo sợi kim loại
73121600 Metal finishing Mạ, phủ, đánh bóng, nhiệt luyện bề mặt
73121800 Non metallic mineral products industry services Gạch, ngói, xi măng, gốm, kính công nghiệp

Khi hợp đồng gộp nhiều công đoạn thuộc các class khác nhau (ví dụ vừa luyện phôi vừa mạ bề mặt), có thể dùng mã family 73120000 để bao quát. Khi xác định rõ từng công đoạn riêng biệt, ưu tiên phân mã đến class.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc 73120000 thường xuất hiện trong các loại hợp đồng sau:

  • Hợp đồng gia công kim loại thuê ngoài (toll processing / contract manufacturing): Doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu thô, thuê nhà máy bên ngoài thực hiện một hoặc nhiều công đoạn gia công (cán, kéo, mạ). Phổ biến trong ngành thép, nhôm, đồng tại các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng.
  • Hợp đồng xử lý bề mặt cho linh kiện xuất khẩu: Các doanh nghiệp FDI ngành điện tử thường ký hợp đồng mạ và xử lý bề mặt linh kiện kim loại với nhà thầu nội địa — thuộc class 73121600.
  • Dịch vụ sản xuất vật liệu xây dựng theo đơn đặt hàng: Gạch nung, tấm bê tông đúc sẵn theo thiết kế riêng — thuộc class 73121800, thường gặp trong gói thầu xây dựng công trình công cộng.

Về mã VSIC tương ứng, các dịch vụ trong 73120000 thường liên quan đến nhóm VSIC 24 (Sản xuất kim loại) và VSIC 23 (Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại), hỗ trợ đối chiếu khi khai báo ngành nghề kinh doanh trong hồ sơ nhà thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ mạ kẽm thuê ngoài thuộc mã UNSPSC nào?

Dịch vụ mạ kẽm (bao gồm mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện) thuộc class 73121600 Metal finishing, nằm trong family 73120000. Đây là dịch vụ hoàn thiện bề mặt kim loại sau gia công, phân biệt với việc mua tấm thép mạ kẽm thành phẩm thuộc Segment 30000000.

Hợp đồng cán thép xây dựng theo đơn đặt hàng thuộc mã nào?

Thuộc class 73121500 Metal smelting and refining and forming processes trong family 73120000, vì đây là dịch vụ tạo hình kim loại (forming process) theo yêu cầu. Nếu mua thanh thép cán sẵn trên thị trường mà không có hợp đồng gia công, dùng mã hàng hoá trong Segment 30000000 hoặc 40000000.

Dịch vụ sản xuất gạch nung theo đơn đặt hàng có thuộc 73120000 không?

Có. Dịch vụ sản xuất gạch nung, gạch không nung, ngói và gốm sứ công nghiệp theo đơn đặt hàng thuộc class 73121800 Non metallic mineral products industry services trong family 73120000. Nếu mua gạch thành phẩm đã sản xuất sẵn, dùng mã vật liệu xây dựng trong Segment 30000000.

Dịch vụ tiện, phay, khoan chi tiết kim loại có thuộc family 73120000 không?

Không. Dịch vụ gia công cơ khí (tiện, phay, khoan, dập, ép) thuộc family 73180000 Machining and processing services — là một family riêng cùng segment 73000000. Family 73120000 tập trung vào luyện kim, xử lý bề mặt và công nghiệp khoáng sản, không bao gồm gia công cắt gọt chi tiết.

Hợp đồng EPC có hạng mục gia công kết cấu thép nên dùng mã nào?

Nếu hạng mục gia công kết cấu thép là một phần riêng biệt của hợp đồng dịch vụ sản xuất/gia công, dùng 73120000 (hoặc class con 73121500/73121600 tuỳ công đoạn). Nếu đây là gói xây dựng/lắp đặt tổng thể không tách biệt phần gia công, ưu tiên Segment 72000000 Construction and Maintenance Services.

Phân biệt 73120000 và 73160000 như thế nào?

Family 73160000 Machinery and transport equipment manufacture bao gồm dịch vụ chế tạo máy móc và phương tiện hoàn chỉnh (ví dụ: gia công lắp ráp máy công cụ, chế tạo khung xe). Family 73120000 chỉ xử lý ở cấp độ nguyên/bán thành phẩm kim loại và khoáng sản (luyện kim, mạ, tạo phôi), chưa bao gồm quá trình lắp ráp thành thiết bị hoặc phương tiện hoàn chỉnh.

VSIC tương ứng với family 73120000 là gì?

Các dịch vụ trong 73120000 chủ yếu tương ứng với VSIC 24 (Sản xuất kim loại) và VSIC 23 (Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác). Khi khai báo ngành nghề trong hồ sơ năng lực nhà thầu, doanh nghiệp nên đối chiếu mã VSIC đăng ký kinh doanh với các mã UNSPSC liên quan để đảm bảo tính nhất quán.

Xem thêm #

Danh mục