Class 73131600 (English: Meat and poultry and seafood processing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến công nghiệp chuyên về thịt động vật, gia cầm sống, và sản phẩm thủy sản — từ quy trình xử lý nguyên liệu thô đến sản phẩm tạp hóa (processed meat, cá đóng hộp, sốt thịt). Class thuộc Family 73130000 Food and beverage industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy thực phẩm (food plants), xí nghiệp chế biến thủy sản, các công ty lái buồn lạnh, và nhà thầu xây dựng / vận hành cơ sở chế biến thực phẩm động vật.

Định nghĩa #

Class 73131600 bao gồm các dịch vụ chế biến thực phẩm có nguồn gốc động vật, cụ thể: (1) chế biến thịt đỏ (thịt bò, lợn, dê) sang sản phẩm tiêu dùng (xúc xích, gió, cơm cháy, nước dùng); (2) chế biến gia cầm (gà, vịt, ngan) thành các dạng sơ chế, đông lạnh, muối khô hoặc đóng hộp; (3) chế biến thủy sản tươi (cá, tôm, cua, sò) thành cá muối mặn, cá khô, mắm tôm, hay cá đóng hộp. Class không bao gồm dịch vụ chế biến sữa/trứng (thuộc class 73131800 Dairy and eggs processing), hoặc gia súc sống (thuộc segment khác). Dịch vụ trong class bao phủ toàn chu kỳ: từ vận hành lò mổ, máy xay thịt, thiết bị làm lạnh, đến kiểm dịch vệ sinh thịt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73131600 khi hợp đồng đấu thầu liên quan đến dịch vụ chế biến công nghiệp sản phẩm động vật (thịt, gia cầm, cá). Ví dụ: (1) gói thầu xây dựng / lắp ráp nhà máy xúc xích cho công ty thực phẩm; (2) hợp đồng vận hành mô-đun chế biến cá tại cảng tôm bẹp Cà Mau; (3) dịch vụ tư vấn, quản lý hoạt động của lò mổ gà công nghiệp. Nếu gói thầu gộp nhiều loại chế biến (thịt + gia cầm + rau quả cùng lúc), có thể dùng family 73130000 Food and beverage industries. Nếu xác định chỉ là chế biến rau quả → class 73131700; chế biến sữa/trứng → class 73131800; chế biến ngũ cốc/dầu → class 73131900.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73131500 Beverage processing Chế biến đồ uống (nước ngọt, bia rượu, cà phê) — hoàn toàn khác loại sản phẩm
73131700 Fruits and vegetables processing Chế biến nông sản thực vật (rau, quả, khoai) — không bao gồm động vật
73131800 Dairy and eggs processing Chế biến sữa, trứng, sản phẩm từ sữa — khác với thịt, gia cầm, cá
73131900 Grains and sugar and oils and fat processing Chế biến ngũ cốc, đường, dầu mỡ — không phải sản phẩm từ động vật

Ranh giới chính: 73131600 dành cho sản phẩm từ thịt động vật/cá / gia cầm sống; siblings khác là các loại chế biến thực phẩm khác (không thịt/cá). Nếu hợp đồng gộp chế biến thịt + rau quả + sữa → dùng family 73130000 thay vì class cụ thể.

Các dịch vụ tiêu biểu trong class #

Code Tên (EN) Tên VN
73131601 Meat products or by products processing services Dịch vụ chế biến sản phẩm thịt hoặc phụ phẩm thịt
73131602 Fish or fish products processing services Dịch vụ chế biến cá hoặc sản phẩm từ cá
73131603 Poultry processing services Dịch vụ chế biến gia cầm
73131604 Meat hygiene or inspection services Dịch vụ kiểm dịch vệ sinh thịt
73131605 Meat plant operation or management services Dịch vụ vận hành hoặc quản lý nhà máy thịt

Khi hợp đồng cụ thể đến loại sản phẩm (chỉ thịt bò, hoặc chỉ chế biến cá), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói gộp nhiều loại (vừa thịt vừa cá vừa gia cầm), dùng class 73131600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ chế biến sữa bò có thuộc 73131600 không?

Không. Chế biến sữa, trứng, sản phẩm từ sữa (phô mai, bơ, sữa chua) thuộc class 73131800 Dairy and eggs processing, không phải 73131600.

Dịch vụ chế biến cá thành cá khô / mắm cá thuộc mã nào?

Thuộc commodity 73131602 Fish or fish products processing services (nằm trong class 73131600). Nếu chỉ gọi tên class mà không xác định commodity cụ thể, dùng 73131600.

Hợp đồng xây dựng lò mổ gia cầm công nghiệp có dùng 73131600 không?

Có, nếu gói thầu liên quan đến thiết kế/xây dựng cơ sở chế biến gia cầm. Nếu là dịch vụ vận hành lò mổ sau đó, dùng commodity 73131605 Meat plant operation or management services.

Kiểm dịch vệ sinh thịt nhập khẩu hay xuất khẩu có dùng 73131600 không?

Có, vì class bao gồm commodity 73131604 Meat hygiene or inspection services — bao phủ các dịch vụ kiểm tra, kiểm dịch sản phẩm thịt.

Chế biến phụ phẩm thịt (xương, sụn, da) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 73131601 Meat products or by products processing services — cụm từ 'by products' bao gồm phụ phẩm thịt (xương để làm phân bón, da để làm da thật, vv).

Xem thêm #

Danh mục