Mã UNSPSC 73131800 — Dịch vụ chế biến sữa và trứng (Dairy and eggs processing)
Class 73131800 (English: Dairy and eggs processing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến sữa tươi, sữa bột, trứng, phô mai, bơ và kem — quy trình biến đổi nguyên liệu động vật thành sản phẩm乳sản (dairy products). Class này thuộc Family 73130000 Food and beverage industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồp các nhà máy chế biến sữa, xưởng sản xuất trứng, cơ sở chế biến bơ-kem và các đơn vị phân phối sữa nguyên liệu cho ngành công nghiệp thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 73131800 bao gồm các dịch vụ xử lý, biến đổi và chế biến sữa tươi (raw milk) thành các sản phẩm sữa cuối cùng, cũng như xử lý trứng thành các sản phẩm trứng công nghiệp. Nội hàm UNSPSC cố định: dịch vụ chế biến (processing service) chứ không phải bán sản phẩm thành phẩm — do đó mã này dùng cho hợp đồng gia công, thuê chế biến hoặc dịch vụ sản xuất, KHÔNG phải mua bán sản phẩm sữa/trứng bán lẻ.
Các commodity tiêu biểu gồm: dịch vụ xử lý sữa tươi (pasteurize, homogenize, tiệt trùng), sản xuất sữa bột, phô mai, bơ, kem, sữa chua, sữa lên men; xử lý trứng toàn phần (liquid eggs), trứng sấy khô, hoặc trứng bảo quản lạnh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73131800 khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ gia công chế biến sữa hoặc trứng, ví dụ: (1) Hợp đồng gia công sữa tươi: nhà cung cấp sữa nguyên liệu gửi sữa tươi đến nhà máy, nhà máy cung cấp dịch vụ chế biến (tiệt trùng, đóng chai). (2) Hợp đồng sản xuất phô mai: liên danh cung cấp nguyên liệu (sữa tươi, chế độ muối, ké men) + nhà máy cung cấp kỹ thuật, thiết bị, dịch vụ nhân công để sản xuất phô mai. (3) Dịch vụ xử lý trứng công nghiệp: xử lý từ trứng nguyên quả thành trứng lỏng (liquid eggs) để cung cấp cho các nhà sản xuất bánh mì, kẹo.
Nếu mục đích là mua sản phẩm sữa, trứng hoàn thành (sữa hộp, phô mai gói, trứng cất) → dùng mã Segment 50 (Food, Beverage and Tobacco Products) cho hàng tiêu dùng thay vì 73131800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73131700 | Fruits and vegetables processing | Chế biến rau quả, không phải sữa/trứng |
| 73131600 | Meat and poultry and seafood processing | Chế biến thịt, gia cầm, hải sản — không bao gồm sữa/trứng |
| 73131500 | Beverage processing | Dịch vụ chế biến nước trái cây, nước uống, không phải sữa |
| 50200000 | Dairy products (segment) | Mua bán sản phẩm sữa hoàn thành bán lẻ, KHÔNG phải dịch vụ gia công |
Ranh giới chính: 73131800 là dịch vụ/gia công, không phải mua sản phẩm. Nếu hợp đồng là "mua sữa bột" → 50200000. Nếu "gia công sữa tươi thành sữa bột với công suất /ngày" → 73131800.
Các commodity tiêu biểu #
Các dịch vụ cụ thể (8 chữ số) trong class 73131800:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73131801 | Milk processing services | Dịch vụ chế biến sữa tươi |
| 73131802 | Egg processing services | Dịch vụ xử lý trứng |
| 73131803 | Cheese processing services | Dịch vụ sản xuất phô mai |
| 73131804 | Butter or cream processing services | Dịch vụ chế biến bơ hoặc kem |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ loại dịch vụ (chế biến sữa vs. xử lý trứng vs. phô mai), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ chế biến sữa/trứng tổng hợp, dùng class 73131800.
Câu hỏi thường gặp #
- Hợp đồng mua sữa bột có dùng 73131800 không?
Không. Đó là mua sản phẩm thành phẩm bán lẻ, thuộc Segment 50200000 Dairy products. Class 73131800 chỉ dùng cho dịch vụ gia công, không phải mua bán sản phẩm.
- Gia công sữa tươi thành sữa pasteurized (tiệt trùng) dùng mã nào?
Dùng 73131801 Milk processing services (hoặc class 73131800 nếu không cần chi tiết đến loại). Đây là dịch vụ xử lý sữa tươi thành sữa đã tiệt trùng bao gồm công suất, kỹ thuật, nhân công, thiết bị.
- Dịch vụ sản xuất sữa chua và sữa lên men thuộc mã nào?
Cả hai đều thuộc 73131801 Milk processing services, vì sữa chua và sữa lên men là sản phẩm lên men từ sữa tươi. Nếu hồ sơ không phân biệt, dùng class 73131800.
- Dịch vụ đóng chai sữa đã chế biến sẵn có dùng 73131800 không?
Có thể. Nếu dịch vụ là hoàn toàn trong giai đoạn "finishing" (đóng gói, đóng chai sữa đã chế biến), vẫn thuộc 73131801. Tuy nhiên nếu là dịch vụ đóng gói/logistics thuần túy (không chế biến sữa), có thể dùng mã logistics/warehouse một mã cùng family.
- Chế biến trứng thành trứng lỏng (liquid eggs) dùng mã nào?
Dùng 73131802 Egg processing services. Dịch vụ này bao gồm xử lý từ trứng nguyên quả → tách lòng trắng/lòng đỏ → thanh trùng → cung cấp trứng lỏng sạch cho ngành sản xuất thực phẩm.