Mã UNSPSC 73131700 — Dịch vụ chế biến trái cây và rau quả (Fruits and vegetables processing)
Class 73131700 (English: Fruits and vegetables processing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chuyên biệt xử lý, chế biến trái cây (fruits) và rau quả (vegetables) sau thu hoạch — bao gồm làm sạch, phun xịt, đóng gói, sơ chế trước bán lẻ hoặc xuất khẩu. Class này thuộc Family 73130000 Food and beverage industries, Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty xuất khẩu nông sản, trung tâm phân phối nông sản tươi, doanh nghiệp chế biến thực phẩm, và siêu thị/cửa hàng bán lẻ có nhu cầu dịch vụ sơ chế hàng nông sản quy mô lớn.
Định nghĩa #
Class 73131700 bao gồm các dịch vụ chuyên biệt xử lý, làm sạch và sơ chế trái cây, rau quả sơ khai (tươi, chưa bị nấu nướng, làm lạnh sâu, hoặc chế biến hóa học). Nội hàm UNSPSC phân biệt class này với:
- Family 73131800 (Dairy and eggs processing) — dịch vụ chế biến sữa và trứng
- Family 73131600 (Meat and poultry and seafood processing) — chế biến thịt, gia cầm, hải sản
- Family 73131900 (Grains and sugar and oils and fat processing) — chế biến ngũ cốc, đường, dầu, mỡ
Các commodity con trong class mô tả loại dịch vụ cụ thể: làm sạch (cleaning), phun xịt bảo quản (spraying), đóng gói (packing). Dịch vụ này thường được mua sắm trên cơ sở hợp đồng ngoài tại (outsourcing) hoặc công việc con (sub-contracting) từ các nhà máy, trung tâm phân phối nông sản.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 73131700 khi hợp đồng procurement yêu cầu:
-
Dịch vụ làm sạch nông sản: bao gồm rửa, loại bỏ lá, đất, côn trùng, chất cặn bẩn từ trái cây (táo, cam, dưa) và rau quả (cải, cà chua, khoai) trước khi đưa vào dây chuyền bán lẻ hoặc chế biến. Dùng commodity 73131701.
-
Dịch vụ phun xịt bảo quản: bao gồm phun sương để giữ độ ẩm, phun thuốc bảo quản sinh học hoặc hóa chất phép định (authorized) để tăng thời gian lưu trữ. Dùng commodity 73131702.
-
Dịch vụ đóng gói: bao gồm sắp xếp, phân loại theo kích cỡ/chất lượng, và đóng vào thùng carton, túi lưới, khay bọc màng PE để chuẩn bị giao hàng bán lẻ hoặc xuất khẩu. Dùng commodity 73131703.
Nếu gói thầu gộp nhiều dịch vụ sơ chế (không xác định loại chính), dùng class 73131700 chung. Ví dụ: hợp đồng outsourcing toàn bộ dịch vụ xử lý nông sản cho một trung tâm phân phối hoặc hợp đồng sơ chế trái cây nhập khẩu từ Thái Lan trước tái xuất.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 73131600 | Meat and poultry and seafood processing | Chế biến thịt, gia cầm, hải sản — đối tượng là động vật sơ khai, không phải thực vật |
| 73131800 | Dairy and eggs processing | Chế biến sữa, trứng — sản phẩm chăn nuôi, không phải trái cây/rau quả |
| 73131900 | Grains and sugar and oils and fat processing | Chế biến ngũ cốc, đường, dầu, mỡ — sản phẩm nông sản khác lớp, thường qua xay nghiền/chiết xuất |
| 73131500 | Beverage processing | Chế biến nước uống — nước ép, nước ngọt, cà phê, trà — sản phẩm đã qua đun sôi/fermentation, khác xử lý sơ chế tươi |
Ghi chú phân biệt: Class 73131700 chuyên xử lý sơ chế nông sản tươi sơ khai (không qua nấu nướng, lên men, chiết xuất). Nếu quy trình bao gồm nấu nướng (ví dụ: nấu khoai tây chiên, khoai lang nướng), có thể cần mã ở segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products) hoặc các segment chế biến tiếp theo thay vì 73131700.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 73131701 | Fruit or vegetable cleaning services | Dịch vụ làm sạch trái cây rau quả |
| 73131702 | Fruit or vegetable spraying services | Dịch vụ phun xịt bảo quản trái cây rau quả |
| 73131703 | Fruit or vegetable packing services | Dịch vụ đóng gói trái cây rau quả |
Nhà cung cấp dịch vụ xử lý nông sản (nông sản processing outsourcer) thường cung cấp cả ba loại dịch vụ trên. Khi xác định rõ loại dịch vụ trong hợp đồng, ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gói thầu bao gồm toàn bộ quy trình sơ chế từ nhập kho đến xuất kho, dùng class 73131700 chung.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ rửa trái cây để bán lẻ trong siêu thị thuộc mã nào?
Thuộc class 73131700, commodity 73131701 (Fruit or vegetable cleaning services) nếu là dịch vụ ngoài được mua sắm. Nếu là hoạt động nội bộ của siêu thị (không mua dịch vụ từ bên ngoài), thì không áp dụng UNSPSC procurement.
- Hợp đồng outsourcing toàn bộ dịch vụ xử lý nông sản từ nhập kho đến xuất hàng dùng mã nào?
Dùng class 73131700 chung — không cần chia nhỏ từng commodity vì hợp đồng bao trùm toàn bộ quy trình sơ chế. Nếu hợp đồng chỉ rõ một dịch vụ chính (ví dụ: chủ yếu là đóng gói), ưu tiên commodity tương ứng (73131703).
- Phun thuốc trừ côn trùng trên nông sản có thuộc 73131700 không?
Có — nằm trong commodity 73131702 (Fruit or vegetable spraying services) miễn là thuốc được sử dụng tuân thủ quy định và mục đích là bảo quản sơ chế. Nếu phun thuốc là xử lý phòng trừ bệnh trước thu hoạch (tại vườn), thì thuộc agricultural services khác, không phải 73131700.
- Dịch vụ phân loại/sắp xếp nông sản theo kích cỡ có thuộc 73131700 không?
Có — phân loại kích cỡ/chất lượng và sắp xếp vào khay hoặc thùng là bộ phận của dịch vụ đóng gói (73131703) trong quy trình sơ chế.
- Mua dịch vụ chiết xuất nước ép từ trái cây (không dùng hóa chất, chỉ ép cơ học) dùng mã nào?
Nếu quy trình chỉ là ép cơ học (mechanical pressing) để lấy nước ép tươi sơ khai (chưa qua nấu, pasteurization, hoặc bảo quản tỏ), vẫn có thể dùng 73131700. Tuy nhiên, nếu sản phẩm cuối cùng là nước uống (beverage) sau khi ổn định/bảo quản bằng nhiệt hoặc hóa chất, nên xem xét 73131500 (Beverage processing).