Mã UNSPSC 76101500 — Dịch vụ khử trùng (Disinfection)
Class 76101500 (English: Disinfection) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vệ sinh và khử trùng môi trường làm việc trong các cơ sở công cộng và thương mại — bao gồm vệ sinh phòng tắm, nhà vệ sinh, và dịch vụ khử trùng toàn bộ không gian. Class này thuộc Family 76100000 Decontamination services, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này được sử dụng rộng rãi tại tòa nhà văn phòng, bệnh viện, nhà hàng, khách sạn, công trình công cộng và các cơ sở sản xuất.
Định nghĩa #
Class 76101500 bao gồm các dịch vụ vệ sinh và khử trùng môi trường nội bộ (không bao gồm khử trùng chất thải nguy hiểm chuyên biệt). Các commodity tiêu biểu bao gồm: vệ sinh phòng tắm công cộng (washroom sanitation services), vệ sinh nhà vệ sinh (rest room cleaning services), và dịch vụ khử trùng hoặc khử mùi không gian (disinfection or deodorizing services). Phạm vi không bao gồm khử trùng chất thải nguy hiểm hoặc vật liệu độc hại (thuộc class 76101600 Hazardous material decontamination cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 76101500 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ vệ sinh định kỳ hoặc theo yêu cầu cho phòng tắm công cộng, nhà vệ sinh chung, hoặc khử trùng không gian làm việc. Ví dụ: hợp đồng vệ sinh nhà vệ sinh tòa nhàng hàng tháng, dịch vụ khử mùi và khử trùng phòng họp sau mỗi buổi họp lớn, vệ sinh phòng tắm nhân viên hàng ngày tại công trường. Nếu đối tượng là khử trùng vật liệu nguy hiểm hoặc chất thải đặc biệt, sử dụng 76101600 thay vì 76101500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 76101500 | Disinfection | Vệ sinh phòng tắm, nhà vệ sinh, khử trùng không gian công cộng thông thường |
| 76101600 | Hazardous material decontamination | Khử trùng chất thải nguy hiểm, vật liệu độc hại, môi trường ô nhiễm nặng — cần chuyên môn cao và quy định an toàn |
Phân biệt chính: 76101500 dùng cho vệ sinh và khử trùng thông thường trong không gian làm việc, trong khi 76101600 là dịch vụ chuyên biệt cho khử trùng chất độc, chất thải nguy hiểm hoặc nước thải công nghiệp.
Các commodity tiêu biểu #
Các dịch vụ cụ thể trong class 76101500:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 76101501 | Washroom sanitation services | Dịch vụ vệ sinh phòng tắm công cộng |
| 76101502 | Rest room cleaning services | Dịch vụ vệ sinh nhà vệ sinh |
| 76101503 | Disinfection or deodorizing services | Dịch vụ khử trùng hoặc khử mùi không gian |
Khi hợp đồng yêu cầu loại dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ vệ sinh phòng tắm hoặc chỉ khử mùi), sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ vệ sinh không gian, dùng class 76101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ vệ sinh nhà vệ sinh hàng ngày có thuộc 76101500 không?
Có. Vệ sinh nhà vệ sinh công cộng hoặc chung trong tòa nhà, công trường, nhà hàng thuộc commodity 76101502 (Rest room cleaning services), nằm trong class 76101500.
- Khử trùng chất thải công nghiệp hay nước thải dùng mã nào?
Khử trùng chất thải nguy hiểm, nước thải chuyên biệt thuộc class 76101600 Hazardous material decontamination, không phải 76101500.
- Dịch vụ khử mùi không gian chung (không khử trùng) có dùng 76101500 không?
Có. Commodity 76101503 (Disinfection or deodorizing services) bao gồm cả khử mùi độc lập. Nếu dịch vụ bao gồm cả khử trùng và khử mùi, dùng 76101503.
- Vệ sinh phòng tắm công nhân tại công trường có dùng 76101500 không?
Có. Vệ sinh phòng tắm công cộng (76101501) bao gồm phòng tắm tại công trường, nhà hàng, khách sạn, cơ sở làm việc.
- Dịch vụ vệ sinh văn phòng tổng thể (bao gồm cả quét sàn, lau bàn) có dùng 76101500 không?
Không. Vệ sinh văn phòng tổng quát (cleaning of buildings) thuộc segment một mã cùng family hoặc 76000000 nhưng không phải class 76101500. Class 76101500 hạn chế vào vệ sinh phòng tắm, nhà vệ sinh và khử trùng không gian, không bao gồm lau chùi nội thất chung.