Mã UNSPSC 76101600 — Dịch vụ khử độc chất nguy hiểm (Hazardous material decontamination)
Class 76101600 (English: Hazardous material decontamination) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ khử độc chất nguy hiểm (hazardous material decontamination services) — bao gồm việc loại bỏ, cô lập hoặc xử lý các vật chất độc hại như chất phóng xạ, asbest, sơn chứa chì, nấm mốc, và các chất ô nhiễm hóa học từ công trình xây dựng, công nghiệp hay môi trường. Class này thuộc Family 76100000 Decontamination services, Segment 76000000 Industrial Cleaning Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này được sử dụng bởi các cơ sở y tế, cơ quan môi trường, doanh nghiệp công nghiệp, và nhà thầu xây dựng cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
Định nghĩa #
Class 76101600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn nhằm loại bỏ, cô lập hoặc tiêu hủy chất nguy hiểm từ các công trình, thiết bị, hoặc khu vực contaminated. Các chất nguy hiểm bao gồm: chất phóng xạ (radioactive materials), asbest (asbestos), sơn chứa chì (lead-based paint), nấm mốc (mold), chất hóa học công nghiệp, và các tác nhân ô nhiễm khác. Dịch vụ khử độc (decontamination) khác với dịch vụ khử trùng (class 76101500 Disinfection) ở chỗ tập trung vào loại bỏ vật chất tích tụ nguy hiểm chứ không phải tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh. Công việc thường liên quan đến thực hiện theo tiêu chuẩn an toàn môi trường và quy định pháp luật về xử lý chất nguy hiểm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 76101600 khi đơn hàng bao gồm dịch vụ khử độc chất nguy hiểm cụ thể, ví dụ: (1) Hợp đồng loại bỏ asbest từ ống nước cũ trong công trình xây dựng. (2) Dịch vụ khử độc phóng xạ tại cơ sở y tế hoặc phòng thí nghiệm. (3) Dịch vụ nạo sơn chứa chì từ tường nhà cũ. (4) Dịch vụ xử lý nấm mốc trong tòa nhà hoặc hầm ngập nước. (5) Dịch vụ làm sạch môi trường bị ô nhiễm hóa học từ sự cố công nghiệp. Khi gói thầu chỉ liên quan khử trùng vi sinh vật thông thường, dùng class 76101500 Disinfection thay thế.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 76101500 | Disinfection | Tập trung vào tiêu diệt vi sinh vật (vi khuẩn, virus) bằng hóa chất khử trùng. Khử độc (76101600) loại bỏ chất tích tụ vật lý như asbest, chì, phóng xạ. |
| 76100000 | Decontamination services (family) | Nếu gói thầu không xác định rõ loại chất nguy hiểm cụ thể, có thể dùng family. Class 76101600 ưu tiên khi đã biết cần khử độc chất. |
Sự khác biệt chính: Disinfection (76101500) là tiêu diệt sinh vật; Decontamination (76101600) là loại bỏ vật chất. Trong thực tế procurement Việt Nam, hai dịch vụ này thường được gọi là 'vệ sinh' hoặc 'khử trùng', nhưng UNSPSC phân biệt theo đối tượng xử lý (chất hay vi khuẩn).
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 76101600 mô tả loại chất nguy hiểm được khử độc:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 76101601 | Radioactive decontamination services | Dịch vụ khử độc chất phóng xạ |
| 76101602 | Asbestos removal or encapsulation | Dịch vụ loại bỏ hoặc cô lập asbest |
| 76101603 | Lead based paint abatement or encapsulation | Dịch vụ loại bỏ hoặc cô lập sơn chứa chì |
| 76101604 | Mold abatement service | Dịch vụ xử lý nấm mốc |
| 76101605 | Carbon based filtration and decontamination service | Dịch vụ lọc và khử độc bằng lọc than hoạt tính |
Khi hợp đồng cần mã chính xác theo loại chất, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều dịch vụ khử độc loại khác nhau hoặc loại chất không xác định rõ ràng, dùng class 76101600.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ khử độc (decontamination) khác dịch vụ khử trùng (disinfection) như thế nào?
Khử độc (76101600) loại bỏ hoặc cô lập các chất nguy hiểm tích tụ (asbest, chì, phóng xạ, hóa chất). Khử trùng (76101500) tiêu diệt vi sinh vật (vi khuẩn, virus) bằng hóa chất khử trùng. Mục đích khác nhau: loại bỏ vật chất vs. tiêu diệt sinh vật.
- Dịch vụ khử độc nấm mốc thuộc mã nào?
Thuộc class 76101600. Cụ thể hơn là commodity 76101604 Mold abatement service. Dịch vụ này bao gồm xác định vị trí nấm mốc, loại bỏ vật liệu bị ô nhiễm, và xử lý môi trường để ngăn tái sinh.
- Loại bỏ sơn chứa chì từ công trình cũ dùng mã nào?
Dùng class 76101600 (hoặc commodity 76101603 nếu cần mã cụ thể). Dịch vụ này bao gồm nạo sơn chứa chì, xử lý chất thải, và làm sạch bề mặt sau xử lý.
- Dịch vụ làm sạch hóa chất tại hiện trường tai nạn công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 76101600 Hazardous material decontamination. Tùy loại hóa chất cụ thể (chất độc, axit, dầu mỏ, v.v.), có thể ánh xạ đến commodity con nếu có hoặc giữ ở level class.
- Dịch vụ khử độc phóng xạ tại phòng thí nghiệm y tế dùng mã nào?
Dùng class 76101600 hoặc commodity 76101601 Radioactive decontamination services. Dịch vụ này bao gồm đo độ phóng xạ, khử độc bề mặt, và xử lý chất thải phóng xạ theo quy định.