Mã UNSPSC 77101900 — Dịch vụ điều tra ô nhiễm (Pollution investigation services)
Class 77101900 (English: Pollution investigation services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ khảo sát, điều tra ô nhiễm môi trường trên bề mặt và dưới lòng đất. Dịch vụ này bao gồm lấy mẫu, phân tích, đánh giá mức độ nhiễm bẩn tại các khu vực công nghiệp, bãi rác, cơ sở sản xuất hoá chất hoặc các địa điểm bị nghi ngờ có ô nhiễm. Class 77101900 nằm trong Family 77100000 Environmental management, Segment 77000000 Environmental Services, và thường được sử dụng trong các hợp đồng mua sắm dịch vụ môi trường của các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, và tổ chức tư vấn bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 77101900 bao gồm các dịch vụ điều tra, khảo sát ô nhiễm môi trường (pollution investigation services) — tức là hoạt động lấy mẫu, phân tích, và báo cáo mức độ ô nhiễm tại các địa điểm cụ thể. Đối tượng điều tra có thể là đất, nước ngầm, nước mặt, không khí tại các khu công nghiệp cũ, bãi chôn lấp, nhà máy hoá chất, hay các cơ sở sản xuất khác.
Phân biệt với các class lân cận trong family 77100000: Class 77101500 (Environmental impact assessment) là dự báo tác động trước khi dự án khởi công; Class 77101900 là điều tra/lấy mẫu để đánh giá tình trạng hiện tại. Class 77101600 (Environmental planning) là lập kế hoạch quản lý dài hạn; Class 77101800 (Environmental auditing) là kiểm toán tuân thủ quy định; Class 77102000 (Environmental reporting services) là lập báo cáo và công bố thông tin môi trường.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 77101900 khi đơn vị mua sắm cần dịch vụ điều tra, khảo sát ô nhiễm tại một hoặc nhiều vị trí cụ thể. Ví dụ: (1) hợp đồng mua dịch vụ điều tra ô nhiễm đất tại khu vực nhà máy cũ; (2) gói thầu lấy mẫu nước ngầm và phân tích chất lượng tại vùng nước thải công nghiệp; (3) khảo sát ô nhiễm không khí quanh cơ sở sản xuất; (4) điều tra toàn diện bãi chôn lấp hoặc nhà máy xử lý chất thải.
Khi gói thầu yêu cầu vừa điều tra ô nhiễm vừa lập kế hoạch cải thiện dài hạn, có thể sử dụng mã này cộng với class 77101600 (Environmental planning) hoặc class 77101800 (Environmental auditing) tùy theo phạm vi công việc.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 77101500 | Environmental impact assessment | Đánh giá tác động trước dự án; 77101900 là điều tra tình trạng hiện tại hoặc quá khứ |
| 77101600 | Environmental planning | Lập kế hoạch quản lý / chiến lược dài hạn; 77101900 là lấy dữ liệu điều tra cụ thể |
| 77101800 | Environmental auditing | Kiểm toán tuân thủ quy định pháp luật; 77101900 là điều tra mức độ ô nhiễm khách quan |
| 77102000 | Environmental reporting services | Lập báo cáo công bố kết quả; 77101900 là dịch vụ điều tra/lấy mẫu (có thể tách hay kèm báo cáo) |
Cách phân biệt nhanh: Nếu hợp đồng nhấn mạnh "lấy mẫu, phân tích, đánh giá ô nhiễm tại hiện trường", dùng 77101900. Nếu nhấn mạnh "dự báo tác động tương lai của dự án", dùng 77101500. Nếu nhấn mạnh "lập kế hoạch cải thiện dài hạn", dùng 77101600.
Các commodity tiêu biểu #
Class 77101900 được chia thành các commodity 8 chữ số theo loại địa điểm hoặc loại ô nhiễm chính:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 77101901 | Industrial site investigation | Điều tra khu công nghiệp |
| 77101902 | Industrial waste site investigation | Điều tra bãi chôn lấp/xử lý chất thải |
| 77101903 | Gasworks site investigation | Điều tra nhà máy khí |
| 77101904 | Chemical works or oil refinery waste site investigation | Điều tra cơ sở hoá chất/lọc dầu |
| 77101905 | Wood treatment plant site investigation | Điều tra nhà máy xử lý gỗ |
Khi hợp đồng xác định rõ loại cơ sở sản xuất hoặc bãi rác cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu là điều tra chung cho nhiều loại cơ sở hoặc địa điểm không rõ ràng thể loại, dùng class 77101900.
Câu hỏi thường gặp #
- Điều tra ô nhiễm đất trước khi xây dựng dự án mới có dùng mã 77101900 không?
Có thể dùng 77101900 nếu mục đích là khảo sát tình trạng hiện tại của đất tại vị trí dự định. Tuy nhiên nếu gói thầu yêu cầu đánh giá tác động của dự án tương lai lên môi trường, ưu tiên 77101500 (Environmental impact assessment) thay vì 77101900.
- Dịch vụ lấy mẫu và phân tích nước ngầm thuộc mã nào?
Thuộc 77101900 — bao gồm công việc lấy mẫu nước ngầm tại các giếng/khoan và phân tích chất lượng trong phòng thí nghiệm.
- Viết báo cáo kết quả điều tra ô nhiễm có tính riêng không?
Viết báo cáo có thể cộng vào 77101900 nếu là báo cáo kết quả điều tra cơ bản. Nếu là báo cáo công bố thông tin môi trường theo quy định pháp luật, có thể dùng 77102000 (Environmental reporting services) riêng.
- Giám sát ô nhiễm liên tục tại nhà máy (monitoring service) có dùng 77101900 không?
77101900 thường là dịch vụ điều tra một lần hoặc vài lần để lấy snapshot tình trạng ô nhiễm. Giám sát liên tục dài hạn (continuous monitoring service) có thể thuộc các segment khác hoặc yêu cầu lập hợp đồng dịch vụ định kỳ.
- Kiểm toán môi trường (environmental audit) để xem công ty tuân thủ quy định có dùng 77101900 không?
Không. Kiểm toán tuân thủ pháp luật dùng 77101800 (Environmental auditing). Mã 77101900 là điều tra để lập tức đánh giá mức độ ô nhiễm khách quan, không phải kiểm tra compliance.