Family 77100000 (English: Environmental management) là nhóm UNSPSC tập hợp các dịch vụ quản lý môi trường (environmental management services) mang tính tổ chức, hoạch định và tư vấn chiến lược. Family này nằm trong Segment 77000000 Environmental Services và bao gồm các class từ đánh giá tác động môi trường (environmental impact assessment), lập kế hoạch môi trường (environmental planning), tư vấn môi trường (environmental advisory services), kiểm toán môi trường (environmental auditing) đến điều tra ô nhiễm (pollution investigation services). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm chủ đầu tư dự án hạ tầng, doanh nghiệp sản xuất cần tuân thủ quy định pháp luật về môi trường, cơ quan nhà nước và tổ chức tài chính quốc tế thực hiện thẩm định môi trường - xã hội.

Định nghĩa #

Family 77100000 bao trùm các dịch vụ chuyên môn có chức năng quản trị, hoạch định và đánh giá hiệu quả quản lý môi trường của một tổ chức, dự án hoặc địa bàn. Theo cấu trúc UNSPSC, family này được phân thành năm class chính:

  • Class 77101500 — Environmental impact assessment (Đánh giá tác động môi trường): dịch vụ lập báo cáo ĐTM (ĐTM), đánh giá môi trường chiến lược (ĐMC) theo yêu cầu pháp lý hoặc yêu cầu của nhà tài trợ.
  • Class 77101600 — Environmental planning (Lập kế hoạch môi trường): xây dựng kế hoạch bảo vệ môi trường, kế hoạch quản lý môi trường và xã hội (ESMP), kế hoạch phục hồi môi trường.
  • Class 77101700 — Environmental advisory services (Dịch vụ tư vấn môi trường): tư vấn chiến lược, hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001, tư vấn tuân thủ pháp luật môi trường.
  • Class 77101800 — Environmental auditing (Kiểm toán môi trường): kiểm toán tuân thủ, kiểm toán nội bộ hệ thống quản lý môi trường, due diligence môi trường cho mua bán và sáp nhập.
  • Class 77101900 — Pollution investigation services (Dịch vụ điều tra ô nhiễm): điều tra, xác định nguồn gốc và phạm vi ô nhiễm đất, nước ngầm, không khí tại khu vực cụ thể.

Điểm chung của các class trong family là bản chất dịch vụ chuyên môn tư vấn/quản lý — phân biệt với dịch vụ xử lý, kiểm soát hoặc quan trắc ô nhiễm thực địa thuộc các family khác.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 77100000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:

1. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM / ĐMC) Các dự án đầu tư có yêu cầu lập báo cáo ĐTM theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam, hoặc ESIA (Environmental and Social Impact Assessment) theo tiêu chuẩn IFC, ADB, World Bank → class 77101500.

2. Xây dựng kế hoạch quản lý môi trường Gói thầu soạn thảo Kế hoạch quản lý môi trường và xã hội (ESMP), Kế hoạch bảo vệ môi trường (KBVMT), Kế hoạch phục hồi môi trường sau khai thác mỏ → class 77101600.

3. Tư vấn hệ thống quản lý môi trường Hợp đồng tư vấn triển khai ISO 14001, tư vấn đăng ký giấy phép môi trường, hỗ trợ tuân thủ quy định phát thải → class 77101700.

4. Kiểm toán môi trường và due diligence Dịch vụ kiểm toán tuân thủ định kỳ, Phase I/II Environmental Site Assessment (ESA) cho giao dịch bất động sản hay M&A → class 77101800.

5. Điều tra hiện trạng ô nhiễm Khảo sát khoanh vùng ô nhiễm đất/nước ngầm, xác định ranh giới ô nhiễm để lập phương án xử lý → class 77101900.

Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ trên mà không tách được, sử dụng mã family 77100000 làm mã tổng hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 77100000 dễ bị nhầm với các family lân cận trong Segment 77000000. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt:

Mã UNSPSC Tên tiếng Anh Điểm phân biệt với 77100000
77110000 Environmental protection Tập trung vào dịch vụ bảo vệ và kiểm soát môi trường thực địa (phòng ngừa, ứng phó sự cố), không phải tư vấn/quản lý chiến lược
77120000 Pollution tracking and monitoring and rehabilitation Dịch vụ quan trắc liên tục môi trường và phục hồi ô nhiễm — mang tính thực địa/vận hành
77130000 Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services Tương tự 77120000, nhưng tập trung vào chất ô nhiễm cụ thể (dầu, kim loại nặng, hóa chất); khác với điều tra ô nhiễm (77101900) ở chỗ 77130000 bao gồm cả giai đoạn xử lý/phục hồi
77140000 Environmental laboratory services Dịch vụ phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm môi trường — hỗ trợ kỹ thuật, không phải quản lý hay tư vấn

Lưu ý ranh giới thực tế:

  • Một hợp đồng lập báo cáo ĐTM kèm quan trắc thực địa có thể tách thành 77101500 (phần lập báo cáo) và 77120000 (phần quan trắc).
  • Kiểm toán môi trường (77101800) khác với quan trắc môi trường (77120000): kiểm toán đánh giá hệ thống quản lý, quan trắc đo đạc thông số thực địa liên tục.
  • Điều tra ô nhiễm (77101900) là bước khảo sát ban đầu để xác định phạm vi; xử lý/phục hồi ô nhiễm sau đó thuộc 77130000.

Cấu trúc mã và các class con #

Sơ đồ phân cấp của Family 77100000:

77000000 — Environmental Services (Segment)
└── 77100000 — Environmental management (Family)
    ├── 77101500 — Environmental impact assessment
    ├── 77101600 — Environmental planning
    ├── 77101700 — Environmental advisory services
    ├── 77101800 — Environmental auditing
    └── 77101900 — Pollution investigation services

Khi lập hồ sơ mời thầu, ưu tiên chọn mã class 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Mã family 77100000 phù hợp cho gói thầu tổng hợp hoặc khi phạm vi công việc chưa xác định rõ class cụ thể tại thời điểm lập kế hoạch mua sắm.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc Family 77100000 thường xuất hiện trong các bối cảnh mua sắm sau:

Tuân thủ pháp luật trong nước: Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định nhiều dự án phải lập ĐTM (thuộc 77101500) hoặc đăng ký môi trường trước khi triển khai. Chủ đầu tư thường đấu thầu gói tư vấn lập ĐTM như một gói độc lập.

Dự án vốn vay quốc tế (ODA, vốn vay WB/ADB/AFF): Yêu cầu lập ESIA và ESMP theo tiêu chuẩn quốc tế, kèm theo kiểm toán môi trường định kỳ trong vòng đời dự án. Các gói này thường tham chiếu mã 77101500, 77101600, 77101800.

Khu công nghiệp và doanh nghiệp sản xuất: Dịch vụ tư vấn ISO 14001, lập báo cáo môi trường định kỳ, kiểm toán nội bộ môi trường (77101700, 77101800) là nhu cầu phổ biến từ các nhà máy phải đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế hoặc tiêu chí ESG (Environmental, Social, and Governance).

Xử lý di sản ô nhiễm (contaminated land): Các khu đất công nghiệp cũ, kho xăng dầu, vùng bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học — dịch vụ điều tra ô nhiễm (77101900) thường là bước đầu tiên trước khi chuyển sang gói xử lý/phục hồi (77130000).

Mã VSIC liên quan: Các đơn vị cung cấp dịch vụ thuộc family này thường được phân loại theo VSIC 7490 (Hoạt động chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác) hoặc VSIC 7120 (Kiểm tra và phân tích kỹ thuật) tùy bản chất dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ lập báo cáo ĐTM (đánh giá tác động môi trường) dùng mã UNSPSC nào?

Dịch vụ lập báo cáo ĐTM phân loại vào class 77101500 Environmental impact assessment, thuộc family 77100000 Environmental management. Mã này áp dụng cho cả báo cáo ĐTM theo quy định trong nước lẫn ESIA theo tiêu chuẩn quốc tế (IFC Performance Standards, ADB SPS).

Tư vấn triển khai ISO 14001 thuộc mã nào?

Tư vấn xây dựng và triển khai hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 thuộc class 77101700 Environmental advisory services. Class này bao gồm các dịch vụ tư vấn chiến lược, hỗ trợ tuân thủ pháp luật và xây dựng hệ thống quản lý, phân biệt với kiểm toán ISO 14001 (thuộc 77101800).

Quan trắc môi trường định kỳ có thuộc family 77100000 không?

Không. Dịch vụ quan trắc môi trường định kỳ (đo đạc thông số nước, không khí, đất liên tục hoặc theo chu kỳ) thuộc family 77120000 Pollution tracking and monitoring and rehabilitation. Family 77100000 chỉ bao gồm các dịch vụ quản lý, tư vấn, đánh giá và kiểm toán, không bao gồm quan trắc thực địa vận hành.

Phân tích mẫu đất/nước trong phòng thí nghiệm môi trường dùng mã nào?

Dịch vụ phân tích mẫu môi trường trong phòng thí nghiệm thuộc family 77140000 Environmental laboratory services. Dịch vụ này mang tính hỗ trợ kỹ thuật và tách biệt với các dịch vụ tư vấn/quản lý trong 77100000, dù thường đi kèm với điều tra ô nhiễm (77101900).

Kiểm toán môi trường phục vụ M&A (due diligence) thuộc mã nào?

Kiểm toán môi trường cho mục đích mua bán và sáp nhập (Environmental Due Diligence / Phase I-II ESA) thuộc class 77101800 Environmental auditing. Dịch vụ này đánh giá rủi ro và trách nhiệm pháp lý về môi trường của tài sản hoặc doanh nghiệp mục tiêu.

Điều tra ô nhiễm đất (contaminated land investigation) có phân biệt gì với dịch vụ xử lý/phục hồi ô nhiễm?

Điều tra ô nhiễm đất thuộc class 77101900 Pollution investigation services — đây là bước khảo sát, xác định phạm vi và nồng độ chất ô nhiễm. Dịch vụ xử lý và phục hồi môi trường sau khi xác định được ô nhiễm thuộc family 77130000 Pollutants tracking and monitoring and rehabilitation services. Hai bước này thường nằm trong hai gói thầu riêng biệt.

Khi gói thầu bao gồm cả lập ĐTM và xây dựng ESMP, nên dùng mã nào?

Nếu hai hạng mục tách được, dùng 77101500 cho phần lập ĐTM và 77101600 cho phần xây dựng ESMP. Nếu phạm vi công việc gộp chung và không tách được trong hồ sơ mời thầu, dùng mã family 77100000 làm mã tổng hợp, sau đó ghi chú phân tách trong mô tả gói thầu.

Xem thêm #

Danh mục