Mã UNSPSC 77121500 — Ô nhiễm không khí (Air pollution)
Class 77121500 (English: Air pollution) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ theo dõi, quản lý và kiểm soát ô nhiễm không khí (air quality management and monitoring). Class này bao phủ dịch vụ đánh giá, phát hiện khí độc, quản lý ô nhiễm xuyên biên giới, và các giải pháp bảo vệ chất lượng không khí. Class thuộc Family 77120000 Pollution tracking and monitoring and rehabilitation, Segment 77000000 Environmental Services. Trong bối cảnh Việt Nam với các thành phố lớn có chỉ số chất lượng không khí (AQI) biến động, dịch vụ theo dõi ô nhiễm không khí ngày càng quan trọng cho các cơ quan môi trường, doanh nghiệp công nghiệp và tổ chức sức khỏe công cộng.
Định nghĩa #
Class 77121500 gồm các dịch vụ liên quan đến theo dõi, đo lường, quản lý và kiểm soát ô nhiễm không khí. Các dịch vụ này bao gồm: (1) đánh giá chất lượng không khí (air quality assessment); (2) phát hiện và đo lường khí độc (toxic gas detection and monitoring); (3) quản lý ô nhiễm không khí trên quy mô địa phương và xuyên biên giới (transboundary air pollution management); (4) các giải pháp bảo vệ và cải thiện chất lượng không khí (air pollution protection services). Class không bao gồm dịch vụ ô nhiễm đất (class 77121600), ô nhiễm nước (class 77121700), hay dịch vụ thiết kế hệ thống xử lý khí thải cấp độ thiết bị cơ bản.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 77121500 khi gói thầu bao gồm: (1) hợp đồng dịch vụ tư vấn chất lượng không khí và các chỉ số AQI cho chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp; (2) dịch vụ lập báo cáo ô nhiễm không khí định kỳ từ các trạm quan trắc; (3) dịch vụ phát hiện và cảnh báo khí độc (khí ozone, dioxide, hạt mịn PM2.5); (4) dịch vụ quản lý ô nhiễm không khí qua biên giới (ví dụ ô nhiễm vượt biên từ nước lân cận); (5) dịch vụ kiểm định và hỗ trợ kỹ thuật cải thiện chất lượng không khí cho các cơ sở sản xuất. Ưu tiên dùng khi đối tượng là dịch vụ chuyên gia hoặc tư vấn (professional services), không phải thiết bị cứng hay hóa chất.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 77121600 | Soil pollution | Ô nhiễm đất. Chọn mã này khi dịch vụ tập trung vào theo dõi / kiểm soát đất, chứ không phải không khí. |
| 77121700 | Water pollution | Ô nhiễm nước. Chọn mã này khi dịch vụ liên quan đến chất lượng nước mặt / ngầm, xử lý nước thải, chứ không phải không khí. |
Class 77121500 tập trung vào không khí (atmosphere, air quality). Nếu dịch vụ liên quan đến tạp chất cả không khí và đất / nước, ưu tiên dùng mã nào là đối tượng chính (primary focus) của hợp đồng.
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity con trong class 77121500 mô tả dạng dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 77121501 | Air quality management | Dịch vụ quản lý chất lượng không khí |
| 77121502 | Transboundary air pollution management or control services | Dịch vụ quản lý / kiểm soát ô nhiễm không khí xuyên biên giới |
| 77121503 | Air pollution protection services | Dịch vụ bảo vệ / cải thiện chất lượng không khí |
| 77121504 | Air pollution monitoring or measurement services | Dịch vụ theo dõi / đo lường ô nhiễm không khí |
| 77121505 | Toxic gas detection services | Dịch vụ phát hiện khí độc |
Khi gói thầu yêu cầu dịch vụ cụ thể (ví dụ chỉ quản lý AQI, hoặc chỉ phát hiện khí độc), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ theo dõi không khí, dùng class 77121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ lắp đặt thiết bị cảm biến không khí có thuộc 77121500 không?
Không. Lắp đặt thiết bị cứng (sensors, monitoring equipment) thuộc Segment 26 hoặc 80 (Testing, Measuring, Analyzing and Controlling Instruments; Installation and Maintenance Services). Class 77121500 chỉ bao gồm dịch vụ chuyên gia / tư vấn về ô nhiễm không khí, không bao gồm thiết bị hoặc công việc xây dựng hạ tầng.
- Dịch vụ quản lý ô nhiễm không khí từ một nhà máy có chọn 77121500 không?
Có. Nếu hợp đồng là dịch vụ tư vấn, theo dõi, hoặc cải thiện chất lượng không khí đầu ra từ nhà máy, dùng 77121500. Nếu hợp đồng là thiết kế / lắp đặt hệ thống xử lý khí thải vật lý (scrubber, filter), dùng mã khác cấp thiết bị như 26 hoặc 27.
- Dịch vụ tư vấn cải thiện AQI cho thành phố thuộc mã nào?
Thuộc 77121501 (Air quality management) hoặc 77121503 (Air pollution protection services), tùy dạng dịch vụ — quản lý thực tế hay bảo vệ / cải thiện. Cả hai đều nằm trong class 77121500.
- Ô nhiễm không khí xuyên biên giới có mã riêng không?
Có. Dịch vụ quản lý ô nhiễm không khí vượt biên được phân loại riêng trong commodity 77121502 (Transboundary air pollution management or control services) để phản ánh bối cảnh pháp lý quốc tế và khu vực phức tạp hơn.
- Phát hiện khí độc so khác với đo lường chất lượng không khí chung ở điểm nào?
Phát hiện khí độc (77121505) tập trung vào các chất độc như khí chlô, amoniac, hoặc các khí độc công nghiệp cụ thể. Đo lường chất lượng không khí chung (77121504) bao gồm cả PM2.5, ozone, dioxide, và các chỉ số AQI tổng hợp. Khi giao dịch chỉ liên quan đến khí độc cụ thể, dùng 77121505.