Class 78101500 (English: Air cargo transport) phân loại dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng máy bay trong UNSPSC — bao gồm vận chuyển hàng hóa nội địa, quốc tế, hàng đặc biệt (hàng nguy hiểm, động vật sống, hàng có giá trị), và dịch vụ thư bưu kiểm. Class này thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm hãng hàng không, công ty vận tải logistics, nhà xuất khẩu, nhập khẩu, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển chuyên biệt.

Định nghĩa #

Class 78101500 bao gồm tất cả dịch vụ vận chuyển hàng hóa có sử dụng máy bay là phương tiện chính. Hàng hóa có thể là hàng khô thông thường, hàng mẫu, hàng cấm vận chuyển đường thường, hàng nặng/cồng kềnh, hàng có giá trị cao, động vật sống, hoặc thư tín bưu kiểm. Dịch vụ này có thể do hãng hàng không cung cấp trực tiếp hoặc qua đơn vị vận tải logistics trung gian. Vận chuyển không bao gồm dịch vụ lưu kho, làm thủ tục hải quan, hoặc chế biến hàng — chỉ giới hạn chuyên biệt trên vận tải từ điểm A đến điểm B.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 78101500 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ vận tải lấy máy bay làm phương tiện chính. Ví dụ: hợp đồng vận chuyển linh kiện điện tử từ TP. HCM đến Bangkok (nội khu Đông Nam Á), hợp đồng vận chuyển khuôn mẫu từ Hà Nội đến Paris, dịch vụ vận chuyển động vật sống (trừng cấp máy bay), vận chuyển thư bưu kiểm quốc tế. Nếu gói thầu gộp nhiều hình thức vận tải (máy bay + đường bộ), dùng mã 78101900 Intermodal cargo transport thay vì 78101500. Nếu chỉ vận chuyển thư bưu kiểm mà không kèm hàng hóa khác, có thể ưu tiên 78102200 Postal and small parcel and courier services.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
78101600 Rail cargo transport Vận chuyển bằng tàu hỏa, không phải máy bay
78101700 Marine cargo transport Vận chuyển bằng tàu biển/sông, không phải máy bay
78101800 Road cargo transport Vận chuyển bằng xe bộ, không phải máy bay
78101900 Intermodal cargo transport Gộp 2+ hình thức vận tải (máy bay + xe, máy bay + tàu, v.v.)
78102200 Postal and small parcel and courier services Dịch vụ thư bưu kiểm chuyên biệt, có thể không kèm hàng hóa khác

Phân biệt chủ yếu theo phương tiện vận tải chính. Nếu máy bay là một bộ phận trong chuỗi vận tải đa phương thức, dùng 78101900 thay vì 78101500.

Các dịch vụ con tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 78101500 mô tả loại vận chuyển cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
78101501 Domestic air cargo transport Vận chuyển hàng hóa nội địa bằng đường hàng không
78101502 International air cargo transport Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không
78101503 Armored air transport Vận chuyển hàng có giá trị cao (vàng, đá quý, tiền)
78101504 Air transport of letters and parcels Vận chuyển thư bưu kiểm bằng máy bay
78101505 Air transport of livestock or live animals Vận chuyển động vật sống bằng máy bay

Khi gói thầu xác định rõ phạm vi (nội địa hay quốc tế), loại hàng (thư, động vật, hàng nguy hiểm), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vận chuyển, dùng class 78101500.

Câu hỏi thường gặp #

Vận chuyển máy bay nhưng chỉ phần đường hàng không trong chuỗi vận tải nước ngoài có dùng 78101500 không?

Nếu hợp đồng ký là vận chuyển toàn bộ từ điểm A đến điểm B và máy bay là phương tiện chính (dù chỉ một phần đường), vẫn dùng 78101500. Nếu hợp đồng rõ ràng ghi vận chuyển máy bay kết hợp xe bộ hoặc tàu biển, dùng 78101900 Intermodal.

Dịch vụ vận chuyển thư bưu kiểm quốc tế bằng máy bay thuộc 78101500 hay 78102200?

Vận chuyển thư bưu kiểm bằng máy bay có thể dùng cả 78101500 (qua commodity 78101504) hoặc 78102200 tùy cách hợp đồng định nghĩa. Nếu là dịch vụ chuyên biệt về thư bưu kiểm (tiền gửi, tư vấn), ưu tiên 78102200. Nếu gộp thư kèm hàng hóa khác, dùng 78101500.

Vận chuyển hàng nguy hiểm bằng máy bay (ví dụ hoá chất, pin lithium) thuộc mã nào?

Thuộc 78101500. Dịch vụ vận chuyển hàng nguy hiểm bằng máy bay là loại vận chuyển chuyên biệt, nhưng vẫn phân loại dưới class 78101500 — không có mã riêng cho hàng nguy hiểm trong family này.

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ cảng hàng không (cargo hub) của VN đi Singapore có dùng 78101502 (International) không?

Có. Vận chuyển từ điểm A (TP. HCM/Hà Nội) đến điểm B (Singapore) qua máy bay là vận chuyển quốc tế → 78101502 International air cargo transport.

Xem thêm #

Danh mục