Mã UNSPSC 78102100 — Dịch vụ vận chuyển đường ống (Pipeline services)
Class 78102100 (English: Pipeline services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vận chuyển hàng hóa qua mạng đường ống (pipeline) — bao gồm vận chuyển dầu thô, sản phẩm dầu, khí tự nhiên, nước và các chất lỏng/khí khác qua hệ thống đường ống cố định. Class này thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport, Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này được cung cấp bởi các công ty năng lượng, nhà mạng khí đốt, và các nhà thầu vận chuyển chuyên biệt."
Định nghĩa #
Class 78102100 bao gồm toàn bộ dịch vụ vận chuyển hàng hóa ở trạng thái lỏng hoặc khí qua hệ thống đường ống (pipeline). Dịch vụ này bao hàm: vận chuyển dầu thô (crude oil transport), vận chuyển sản phẩm dầu mỏ (petroleum products transport), vận chuyển khí tự nhiên (natural gas transport), vận chuyển nước (water transport), vận chuyển hóa chất công nghiệp lỏng, và các dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống đường ống (pipeline inspection, maintenance services). Commodity tiêu biểu trong class gồm vận chuyển sản phẩm dầu khí (78102101), vận chuyển nước (78102102), và dịch vụ kiểm tra đường ống (78102103).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78102100 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ vận chuyển hàng hóa qua đường ống có sẵn. Ví dụ: (1) hợp đồng vận chuyển dầu thô từ cảng tới nhà máy lọc dầu qua đường ống; (2) dịch vụ vận chuyển khí tự nhiên từ điểm phân phối tới nhà máy điện; (3) dịch vụ kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ hệ thống đường ống. Nếu hàng hóa cần vận chuyển bằng các phương tiện khác (xe tải, tàu, máy bay), chọn các sibling class khác (Road cargo transport 78101800, Marine cargo transport 78101700, Air cargo transport 78101500).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78101500 | Air cargo transport | Vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, không dùng đường ống |
| 78101600 | Rail cargo transport | Vận chuyển bằng tàu hỏa, không dùng đường ống |
| 78101700 | Marine cargo transport | Vận chuyển bằng tàu biển/sông, không dùng đường ống |
| 78101800 | Road cargo transport | Vận chuyển bằng xe tải đường bộ, không dùng đường ống |
| 78101900 | Intermodal cargo transport | Kết hợp nhiều phương tiện giao thông, không dùng đường ống |
| 78102000 | Spacecraft cargo transport | Vận chuyển bằng tàu vũ trụ, không dùng đường ống |
| 78102200 | Postal and small parcel and courier services | Dịch vụ bưu chính và gửi lẻ, phạm vi nhỏ, không vận chuyển lớn qua đường ống |
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ vận chuyển dầu thô qua đường ống có thuộc 78102100 không?
Có. Vận chuyển dầu thô từ khu khai thác tới nhà máy lọc dầu qua đường ống thuộc 78102100, cụ thể commodity con 78102101 (Petroleum products transport).
- Dịch vụ kiểm tra đường ống (pipeline inspection) thuộc mã nào?
Thuộc 78102100, cụ thể commodity 78102103 (Pipeline inline inspection service). Dịch vụ này bao gồm kiểm tra kỹ thuật, bảo dưỡng định kỳ hệ thống đường ống.
- Vận chuyển khí tự nhiên qua đường ống có thuộc 78102100 không?
Có. Vận chuyển khí tự nhiên từ điểm phân phối tới các trạm sử dụng qua đường ống cố định thuộc 78102100.
- Vận chuyển dầu bằng xe tải chở dầu thuộc mã nào?
Không thuộc 78102100. Xe chở dầu sử dụng đường bộ, nên chọn 78101800 (Road cargo transport) thay vì dịch vụ đường ống.
- Dịch vụ vận chuyển nước từ nhà máy xử lý nước tới người dùng thuộc mã nào?
Nếu vận chuyển qua hệ thống đường ống cấp nước, thuộc 78102100, cụ thể commodity 78102102 (Water transport). Nếu vận chuyển bằng xe tải, chọn 78101800.