Mã UNSPSC 78102200 — Dịch vụ bưu điện và bưu kiện nhỏ và dịch vụ chuyên chở (Postal and small parcel and courier services)
Class 78102200 (English: Postal and small parcel and courier services) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ bưu chính (postal services) và dịch vụ chuyên chở bưu kiện nhỏ (small parcel courier services). Class này thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport, nằm trong Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Tại Việt Nam, class này áp dụng cho các hợp đồng mua sắm dịch vụ gửi thư, gửi kiện hàng nhỏ, đặt hộp thư bưu điện, hay sử dụng dịch vụ chuyên chở toàn quốc của các nhà cung cấp bưu chính công ty (Bưu điện Việt Nam) hoặc dịch vụ chuyên chở tư nhân.
Định nghĩa #
Class 78102200 bao gồm các dịch vụ liên quan đến vận chuyển thư, bưu kiện nhỏ, và hàng hoá kích thước nhỏ từ điểm gửi đến điểm nhận. Khác với các dịch vụ cargo nặng (Air cargo transport 78101500, Rail cargo transport 78101600, Marine cargo transport 78101700, Road cargo transport 78101800), class này tập trung vào:
- Dịch vụ bưu chính quốc gia (National postal delivery services)
- Dịch vụ hộp thư bưu điện (Post office box services)
- Dịch vụ đón và gửi thư (Mailing or mail pick up or delivery services)
- Dịch vụ chuyên chở thư và bưu kiện nhỏ toàn cầu (Letter or small parcel worldwide delivery services)
- Dịch vụ chuyên chở thư và bưu kiện nhỏ địa phương (Letter or small parcel local delivery services)
Dịch vụ thuộc class này không bao gồm dịch vụ bảo hiểm vận chuyển (thuộc Segment 80 Financial and Insurance Services) hoặc dịch vụ kho bãi chuyên biệt (thuộc Segment một mã cùng family Warehousing and Storage Services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78102200 (hoặc commodity con tương ứng) khi hợp đồng mua sắm là:
- Dịch vụ bưu chính định kỳ cho công ty — ví dụ: gửi hoá đơn, thư thông báo hàng tháng cho khách hàng địa phương hoặc toàn quốc.
- Dịch vụ chuyên chở bưu kiện nhỏ — ví dụ: hợp đồng chuyên chở 500 kiện hàng/tháng (mỗi kiện ≤) cho cửa hàng online bán lẻ.
- Thuê hộp thư bưu điện — ví dụ: công ty thuê 10 hộp thư công khai tại một bưu điện địa phương để nhận thư/kiện.
- Dịch vụ bưu chính quốc tế — ví dụ: gửi thư, bưu kiện nhỏ định kỳ sang các đối tác nước ngoài.
Khi gói thầu yêu cầu vận chuyển hàng hoá nặng (tấn), kích thước lớn (pallet, thùng), hoặc số lượng lớn → chuyển sang Road cargo transport (78101800) hoặc Intermodal cargo transport (78101900).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78101500 | Air cargo transport | Vận chuyển hàng hoá bằng máy bay; không giới hạn kích thước/khối lượng; thuộc dịch vụ cargo nặng |
| 78101600 | Rail cargo transport | Vận chuyển hàng hoá bằng đường sắt; áp dụng cho lô hàng lớn, định tuyến cố định |
| 78101700 | Marine cargo transport | Vận chuyển hàng hoá bằng đường biển; áp dụng cho container, hàng nhập xuất quốc tế |
| 78101800 | Road cargo transport | Vận chuyển hàng hoá bằng ô tô; không giới hạn kích thước nhưng thường dành cho lô hàng ≥ hoặc pallet; 78102200 giới hạn "bưu kiện nhỏ" |
| 78101900 | Intermodal cargo transport | Vận chuyển hàng hoá kết hợp nhiều phương thức (đường bộ + hàng không, đường sắt + biển); áp dụng cho hàng hoá khó vận chuyển, yêu cầu xử lý phức tạp |
| 78102000 | Spacecraft cargo transport | Vận chuyển hàng hoá bằng tàu vũ trụ; chỉ áp dụng trong ngành hàng không vũ trụ |
| 78102100 | Pipeline services | Vận chuyển chất lỏng/khí qua đường ống; không áp dụng cho bưu kiện hay hàng hoá rắn thông thường |
Câu hỏi thường gặp #
- Gửi thư nước ngoài qua Bưu điện Việt Nam thuộc mã nào?
Thuộc commodity 78102204 (Letter or small parcel worldwide delivery services) nằm trong class 78102200. Nếu gói mua không chỉ định quốc gia hay toàn cầu, dùng class 78102200 chung.
- Hợp đồng chuyên chở hàng/ngày có dùng 78102200 không?
Không. 78102200 giới hạn "small parcel" (bưu kiện nhỏ); vượt giới hạn này. Chuyển sang mã 78101800 (Road cargo transport) hoặc 78101900 (Intermodal cargo transport) tùy phương thức.
- Thuê hộp thư công khai tại bưu điện có dùng 78102200 không?
Có. Thuộc commodity 78102202 (Post office box services) trong class 78102200.
- Dịch vụ "đón thư tại văn phòng" của công ty chuyên chở tư nhân thuộc mã nào?
Thuộc commodity 78102203 (Mailing or mail pick up or delivery services) trong class 78102200. Áp dụng cho dịch vụ đón/gửi thư định kỳ.
- Chuyên chở kiện hàng trong cùng thành phố thuộc 78102200 hay 78101800?
Nếu kiện nhỏ (≤), gửi thư hay bưu kiện → 78102200 (commodity 78102205 Local delivery). Nếu khối lượng lớn (hàng trăm kg) → 78101800.