Mã UNSPSC 78101700 — Vận tải hàng hóa biển (Marine cargo transport)
Class 78101700 (English: Marine cargo transport) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ vận tải hàng hóa qua đường biển (sea freight services), bao gồm vận tải tàu chuyên dùng hoặc vận tải bằng tàu hẹp (barge). Class này thuộc Family 78100000 Mail and cargo transport, nằm trong Segment 78000000 Transportation and Storage and Mail Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các doanh nghiệp nhập xuất khẩu, công ty logistics, tập đoàn công nghiệp cần vận chuyển hàng hóa hàng loạt qua biển, và các cảng biển thương mại.
Định nghĩa #
Class 78101700 bao gồm các dịch vụ vận tải hàng hóa qua đường biển mở (maritime) hoặc đường sông liên tỉnh. Mã này phân biệt rõ ràng với vận tải đường bộ (class 78101800), vận tải hàng không (class 78101500), vận tải đường sắt (class 78101600), và vận tải liên kiểm (class 78101900).
Commodity con trong class 78101700 gồm: (1) Domestic vessel transport services — vận tải tàu nội địa, chủ yếu trên sông và ven biển cùng quốc gia; (2) International vessel transport services — vận tải tàu quốc tế, hành trình biển xuyên quốc gia; (3) Domestic barge transport services — vận tải tàu hẹp/xà lan nội địa; (4) International barge transport services — vận tải tàu hẹp quốc tế; (5) Armored marine transport — vận tải biển chuyên dụng (vận chuyển tiền tệ, hàng có giá trị cao trên biển).
Dịch vụ vận tải nằm trong scope bao gồm cước vận chuyển, dịch vụ xếp dỡ, lưu trữ tạm thời trên cảng, nhưng KHÔNG bao gồm hàng hóa xuất nhập khẩu hay dịch vụ thông quan — những hạng mục đó thuộc Segment khác (customs, tariff services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 78101700 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ vận tải hàng hóa bằng tàu biển hoặc barge. Ví dụ: (1) Hợp đồng vận tải container từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Cái Lân cho hàng; (2) Dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế từ Việt Nam sang Singapore bằng tàu chuyên dụng; (3) Gói mua vận tải bằng barge trên sông Hồng; (4) Hợp đồng vận chuyển hàng có giá trị cao (tiền tệ, kim loại quý) qua biển với các biện pháp bảo vệ đặc biệt (armored services).
Nếu hành trình kết hợp nhiều hình thức vận tải (biển + đường bộ + đường sắt), dùng class 78101900 (Intermodal cargo transport) thay vì 78101700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 78101500 | Air cargo transport | Vận tải hàng không — đường lộ trình qua không khí, tốc độ cao, giá cước cao, phù hợp hàng cần gấp. Khác 78101700 (biển, chậm, giá rẻ). |
| 78101600 | Rail cargo transport | Vận tải đường sắt — vận chuyển qua mạng lưới đường ray trên đất liền. Phù hợp hàng nặng hành trình dài bên trong lục địa. Khác 78101700 (biển). |
| 78101800 | Road cargo transport | Vận tải đường bộ — xe tải, thùng container lưu động trên đường quốc lộ. Khác 78101700 (biển, cảng cố định). |
| 78101900 | Intermodal cargo transport | Vận tải liên kiểm — kết hợp ≥ 2 hình thức (ví dụ biển + đường bộ). Dùng khi hành trình có nhiều chặng vận tải khác loại. |
Diểm phân biệt chính: phương tiện/môi trường vận tải. Biển (78101700) khác rõ với không khí (78101500), đường sắt (78101600), đường bộ (78101800), và hỗn hợp (78101900).
Câu hỏi thường gặp #
- Vận tải hàng container từ Hải Phòng đến TP.HCM bằng tàu có dùng mã 78101700 không?
Có, nếu là vận tải tàu nội địa thuần. Cụ thể dùng commodity 78101701 (Domestic vessel transport services) vì hành trình hoàn toàn ở trong lãnh thổ Việt Nam.
- Vận tải từ Việt Nam sang Thái Lan bằng tàu thuộc mã nào trong class 78101700?
Dùng commodity 78101702 (International vessel transport services), vì là vận tải tàu quốc tế vượt biên.
- Vận tải hàng bằng xà lan/barge trên sông Hồng có dùng 78101700 không?
Có. Nếu là vận tải nội địa dùng 78101703 (Domestic barge transport services). Nếu xà lan vượt biên dùng 78101704 (International barge transport services).
- Dịch vụ vận chuyển tiền tệ quốc tế qua biển dùng mã nào?
Dùng commodity 78101705 (Armored marine transport) — dịch vụ vận tải biển chuyên dụng với biện pháp bảo vệ tăng cường cho hàng giá trị cao.
- Khi vận tải kết hợp biển + đường bộ, dùng 78101700 hay 78101900?
Dùng 78101900 (Intermodal cargo transport) khi hành trình có nhiều chặng vận tải khác loại. Dùng 78101700 chỉ khi phần vận tải biển là chiếm ưu thế hoặc là dịch vụ duy nhất đang thầu.