Class 81111800 (English: System and system component administration services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ quản trị hệ thống công nghệ thông tin (IT system administration services) — bao gồm quản lý vận hành từng thành phần hạ tầng lẫn toàn bộ hệ thống tổng thể. Class này thuộc Family 81110000 Computer services, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị mua sắm dịch vụ IT outsourcing, quản trị hạ tầng mạng, vận hành trung tâm dữ liệu, và các tổ chức cần thuê ngoài dịch vụ quản trị hệ thống trong cơ quan nhà nước, ngân hàng, doanh nghiệp viễn thông và bệnh viện.

Định nghĩa #

Class 81111800 bao gồm các dịch vụ cung cấp cho việc quản lý các thành phần công nghệ thông tin trong một hệ thống và toàn bộ hệ thống đó. Theo định nghĩa UNSPSC gốc: Services that provide for the management of information technology components within a system and the system as a whole.

Nội hàm của class bao phủ:

  • Quản trị bảo mật mạng và internet (computer or network or internet security): dịch vụ vận hành, giám sát an ninh hệ thống.
  • Quản trị máy chủ lớn (mainframe administration services): vận hành, cấu hình, bảo trì mainframe.
  • Bảo trì và hỗ trợ mạng cục bộ LAN (local area network maintenance or support): dịch vụ quản lý hạ tầng mạng nội bộ.
  • Bảo trì và hỗ trợ mạng diện rộng WAN (wide area network maintenance or support): dịch vụ quản lý hạ tầng kết nối diện rộng.
  • Bảo trì và hỗ trợ hệ thống bản quyền/độc quyền (proprietary or licensed systems maintenance or support): dịch vụ vận hành các hệ thống phần mềm có bản quyền.

Class 81111800 tập trung vào dịch vụ vận hành và quản trị (administration/management services), phân biệt với dịch vụ phát triển phần mềm, bảo trì phần cứng vật lý, hoặc dịch vụ dữ liệu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81111800 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ quản trị, vận hành hệ thống IT theo các trường hợp sau:

  1. Thuê ngoài quản trị hệ thống (outsourced system administration): Hợp đồng cung cấp nhân lực hoặc dịch vụ quản trị hệ thống máy chủ, mạng LAN/WAN, tường lửa, và hệ thống bảo mật cho tổ chức.
  2. Dịch vụ NOC/SOC: Trung tâm vận hành mạng (Network Operations Center) hoặc trung tâm vận hành an ninh (Security Operations Center) cung cấp cho cơ quan, doanh nghiệp.
  3. Quản trị hệ thống phần mềm bản quyền: Dịch vụ vận hành và bảo trì các hệ thống ERP, HIS, hệ thống nghiệp vụ độc quyền đã triển khai.
  4. Bảo trì hạ tầng mạng doanh nghiệp: Hợp đồng dịch vụ duy trì, cấu hình, nâng cấp hệ thống mạng LAN/WAN nội bộ.
  5. Quản trị bảo mật thông tin: Dịch vụ giám sát, phát hiện, xử lý sự cố an ninh mạng theo hợp đồng.

Lưu ý cho procurement Việt Nam: Theo quy định hiện hành và các quy định đấu thầu dịch vụ CNTT, các gói thầu vận hành hệ thống thông tin, quản trị hạ tầng mạng thường mã hóa theo nhóm này. Khi gói thầu bao gồm cả phát triển phần mềm lẫn vận hành, cần tách biệt phần vận hành (→ 81111800) và phần phát triển (→ 81111500 hoặc 81111600).

Dễ nhầm với mã nào #

Các class thuộc cùng family 81110000 Computer services thường bị nhầm với 81111800:

Mã UNSPSC Tên (EN) Điểm phân biệt với 81111800
81111500 Software or hardware engineering Dịch vụ thiết kế, xây dựng phần mềm/phần cứng; 81111800vận hành sau khi hệ thống đã có
81111600 Computer programmers Dịch vụ lập trình (viết code); 81111800 là quản trị vận hành, không bao gồm phát triển
81111700 Management information systems MIS Dịch vụ liên quan đến hệ thống thông tin quản lý tổng thể (tư vấn, thiết kế MIS); 81111800 thiên về vận hành kỹ thuật các thành phần hệ thống
81112200 Software maintenance and support Bảo trì phần mềm (sửa lỗi, cập nhật, hỗ trợ người dùng phần mềm); 81111800 quản trị toàn hệ thống bao gồm hạ tầng mạng, bảo mật, server
81112300 Computer hardware maintenance and support Bảo trì phần cứng vật lý (linh kiện, thiết bị); 81111800 là dịch vụ quản trị logic/vận hành hệ thống, không phải sửa chữa phần cứng
81112100 Internet services Dịch vụ kết nối internet, hosting, domain; 81111800 là quản trị hệ thống nội bộ, không bao gồm dịch vụ kết nối internet thuần túy

Ranh giới thực tế hay gặp:

  • Hợp đồng "bảo trì hệ thống mạng" vừa thay thế phần cứng (switch, router hỏng) vừa cấu hình mạng: phần thay thế linh kiện → 81112300; phần cấu hình và vận hành → 81111800. Nếu không tách được, chọn mã theo hạng mục chi phí chính.
  • Dịch vụ "quản trị hệ thống ERP" thường bao gồm cả hỗ trợ phần mềm (81112200) và vận hành hạ tầng (81111800); tách theo nội dung hợp đồng hoặc dùng 81111800 khi trọng tâm là vận hành hệ thống tổng thể.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 81111800 mô tả cụ thể từng loại dịch vụ quản trị:

Code Tên (EN) Mô tả ngắn
81111801 Computer or network or internet security Dịch vụ an ninh máy tính, bảo mật mạng và internet
81111802 Mainframe administration services Quản trị, vận hành hệ thống máy chủ lớn
81111803 Local area network LAN maintenance or support Bảo trì và hỗ trợ mạng cục bộ LAN
81111804 Wide area network WAN maintenance or support Bảo trì và hỗ trợ mạng diện rộng WAN
81111805 Proprietary or licensed systems maintenance or support Bảo trì và hỗ trợ hệ thống độc quyền/có bản quyền

Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại dịch vụ, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều dịch vụ quản trị hỗn hợp (vừa bảo mật, vừa LAN, vừa WAN), dùng mã class 81111800 để phân loại.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh mua sắm công và tư tại Việt Nam, dịch vụ thuộc class 81111800 thường xuất hiện dưới các dạng gói thầu sau:

  • Gói thuê ngoài vận hành hạ tầng CNTT (IT infrastructure outsourcing): Các cơ quan nhà nước, bệnh viện, trường đại học công lập thường đấu thầu gói này với thời hạn 1-3 năm.
  • Dịch vụ quản lý an ninh thông tin (managed security services): Đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, viễn thông sau quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân và yêu cầu của Luật An ninh mạng 2018.
  • Hợp đồng SLA vận hành hệ thống: Dịch vụ vận hành hệ thống có cam kết mức độ dịch vụ (Service Level Agreement) xác định uptime, thời gian phản hồi sự cố.
  • Chuyển đổi sang mô hình managed services: Xu hướng thay thế nhân lực IT nội bộ bằng dịch vụ quản trị thuê ngoài, phổ biến trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Khi lập hồ sơ mời thầu theo Luật Đấu thầu 2023, mã UNSPSC được khuyến nghị điền vào phần phân loại hàng hóa/dịch vụ trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Dùng đúng mã class 81111800 (hoặc commodity con tương ứng) giúp chuẩn hóa cơ sở dữ liệu đấu thầu và tăng khả năng so sánh giá trị gói thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ vận hành trung tâm dữ liệu (data center operations) thuộc mã 81111800 không?

Về cơ bản, các dịch vụ vận hành trung tâm dữ liệu bao gồm quản trị máy chủ, mạng và hệ thống bảo mật nằm trong phạm vi của 81111800. Tuy nhiên, nếu gói dịch vụ tập trung vào hạ tầng vật lý (điện, làm mát, cơ sở vật chất), cần xem xét thêm các class trong nhóm dịch vụ cơ sở hạ tầng. Khi nội dung chính là quản trị hệ thống IT tổng thể, 81111800 là mã phù hợp nhất.

Dịch vụ bảo mật mạng (managed security services) có mã commodity riêng không?

Có. Commodity 81111801 (Computer or network or internet security) là mã 8 chữ số dành riêng cho dịch vụ an ninh máy tính, bảo mật mạng và bảo mật internet. Khi gói thầu chuyên biệt về an ninh thông tin, ưu tiên dùng 81111801 thay vì class 81111800.

Phân biệt 81111800 và 81112200 (Software maintenance and support) như thế nào?

81112200 tập trung vào bảo trì phần mềm ứng dụng — sửa lỗi, vá bản vá, nâng cấp tính năng, hỗ trợ người dùng sử dụng phần mềm. 81111800 quản trị hệ thống ở tầng hạ tầng — máy chủ, mạng, bảo mật, toàn bộ môi trường vận hành. Một hợp đồng vận hành hệ thống ERP thường kết hợp cả hai; cần tách mã theo hạng mục chi phí hoặc chọn mã theo hạng mục chiếm tỷ trọng lớn hơn.

Gói thầu thuê nhân lực quản trị mạng (network administrator) có dùng mã này không?

Nếu hợp đồng là cung cấp dịch vụ quản trị mạng (kết quả là hệ thống được vận hành), dùng 81111800. Nếu hợp đồng là cung cấp nhân lực (cung ứng người lao động), bản chất là dịch vụ nhân sự thuộc các class nhân lực IT trong segment khác. Trong procurement công tại Việt Nam, ưu tiên phân loại theo bản chất dịch vụ đầu ra thay vì hình thức cung cấp.

Dịch vụ quản trị đám mây (cloud management services) thuộc mã nào?

Dịch vụ quản trị hệ thống trên nền tảng đám mây về chức năng vẫn là quản trị hệ thống và thành phần hệ thống, do đó 81111800 là lựa chọn phù hợp. Nếu dịch vụ thiên về truy cập/sử dụng hạ tầng đám mây (cloud infrastructure as a service), có thể xem xét thêm các mã trong nhóm 81112100 Internet services tùy nội dung cụ thể.

Hợp đồng bảo trì LAN bao gồm cả thay thế switch hỏng và cấu hình mạng, mã nào phù hợp?

Nếu hợp đồng gộp cả phần thay thế linh kiện phần cứng lẫn cấu hình/vận hành mạng, cần xét hạng mục nào chiếm tỷ trọng chi phí chính. Phần cấu hình và vận hành mạng → 81111803 (LAN maintenance or support). Phần thay thế phần cứng vật lý → 81112300 (Computer hardware maintenance and support). Nếu không tách được, chọn mã theo nội dung dịch vụ cốt lõi của hợp đồng.

Class 81111800 có áp dụng cho dịch vụ quản trị hệ thống camera an ninh hoặc hệ thống kiểm soát truy cập không?

Không. Camera an ninh và hệ thống kiểm soát truy cập vật lý thuộc nhóm thiết bị an ninh và dịch vụ liên quan, phân loại vào các segment khác (ví dụ segment 46000000 Defense and Law Enforcement và Equipment hoặc 81160000 Security and personal safety). Class 81111800 giới hạn trong phạm vi quản trị hệ thống công nghệ thông tin (IT systems).

Xem thêm #

Danh mục