Mã UNSPSC 81160000 — Dịch vụ cung cấp công nghệ thông tin (Information Technology Service Delivery)
Family 81160000 (English: Information Technology Service Delivery) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ vận hành và cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin (information technology infrastructure) cho tổ chức hoặc doanh nghiệp sử dụng cuối. Family này nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services, và tập trung vào khía cạnh vận hành liên tục của hệ thống CNTT — khác với việc phát triển phần mềm hay tư vấn kỹ thuật. Tại Việt Nam, nhóm mã này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê ngoài dịch vụ CNTT (IT outsourcing), hợp đồng thuê hạ tầng đám mây, và gói dịch vụ viễn thông doanh nghiệp.
Định nghĩa #
Family 81160000 bao gồm các dịch vụ có tính chất cung cấp, vận hành và duy trì hạ tầng công nghệ thông tin cho người dùng cuối hoặc tổ chức. Nội hàm UNSPSC gốc (Information Technology Service Delivery) nhấn mạnh yếu tố delivery — tức là việc đưa dịch vụ CNTT đến tay người dùng theo dạng liên tục hoặc theo gói, thay vì các hoạt động thiết kế hay phát triển một lần.
Các class con trong family phản ánh các phân nhánh vận hành chính:
- Class 81161500 — Access management services: dịch vụ quản lý truy cập (access management), bao gồm quản lý danh tính (identity management), phân quyền, xác thực đa yếu tố.
- Class 81161600 — Electronic mail and messaging services: dịch vụ thư điện tử (email) và nhắn tin doanh nghiệp.
- Class 81161700 — Telecommunication Services: dịch vụ viễn thông (telecommunication) bao gồm thoại, dữ liệu, kết nối WAN/LAN doanh nghiệp.
- Class 81161800 — Data voice or multimedia network equipment or platform rental or leasing services: dịch vụ thuê hoặc cho thuê thiết bị/nền tảng mạng dữ liệu, thoại và đa phương tiện.
- Class 81161900 — Cloud-based hardware as a service: dịch vụ phần cứng dưới dạng dịch vụ đám mây (Hardware as a Service — HaaS), nơi phần cứng được cung cấp và quản lý từ xa qua hạ tầng điện toán đám mây (cloud computing).
Cấu trúc mã và các class con #
Sơ đồ phân cấp của family 81160000:
81000000 — Engineering and Research and Technology Based Services (Segment)
└─ 81160000 — Information Technology Service Delivery (Family)
├─ 81161500 — Access management services
├─ 81161600 — Electronic mail and messaging services
├─ 81161700 — Telecommunication Services
├─ 81161800 — Data voice or multimedia network equipment or platform rental or leasing services
└─ 81161900 — Cloud-based hardware as a service
Khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ thuộc các class khác nhau trong cùng family (ví dụ vừa có email vừa có quản lý truy cập), bộ phận mua sắm có thể sử dụng mã family 81160000 làm mã chủ. Khi phạm vi dịch vụ xác định rõ từng class, ưu tiên dùng mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 81160000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm là dịch vụ vận hành CNTT liên tục theo hợp đồng dịch vụ (service contract), không phải mua phần mềm, phần cứng hay tư vấn một lần. Các trường hợp cụ thể:
Quản lý truy cập (→ 81161500): Gói dịch vụ quản lý tài khoản người dùng, xác thực (SSO, MFA), phân quyền truy cập hệ thống nội bộ hoặc dịch vụ SaaS.
Email và nhắn tin doanh nghiệp (→ 81161600): Hợp đồng thuê dịch vụ email doanh nghiệp (Microsoft 365 Mail, Google Workspace Mail), dịch vụ nhắn tin nội bộ, chat doanh nghiệp theo gói vận hành.
Viễn thông (→ 81161700): Dịch vụ đường truyền Internet doanh nghiệp, kết nối thuê kênh riêng (leased line), dịch vụ thoại IP (VoIP), MPLS, SD-WAN.
Thuê thiết bị mạng (→ 81161800): Hợp đồng thuê router, switch, thiết bị hội nghị truyền hình (video conferencing) theo tháng hoặc theo năm, nơi quyền sở hữu thiết bị vẫn thuộc nhà cung cấp.
Phần cứng dưới dạng dịch vụ đám mây (→ 81161900): Gói thuê máy chủ ảo hóa đám mây (bare-metal cloud), dịch vụ thiết bị đầu cuối (device-as-a-service), nơi phần cứng được quản lý và bảo trì từ xa bởi nhà cung cấp.
Nếu đối tượng là mua đứt phần cứng (thiết bị mạng, máy chủ vật lý), dùng Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications Equipment). Nếu là phát triển phần mềm theo yêu cầu, dùng Family 81110000 Computer services.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 81160000 dễ bị nhầm với các family và segment sau:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 81110000 | Computer services | Dịch vụ máy tính (phát triển phần mềm, lập trình, tư vấn hệ thống) — thiên về xây dựng hệ thống, không phải vận hành liên tục |
| 81100000 | Professional engineering services | Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp tổng quát, không đặc thù CNTT |
| 43000000 | IT & Telecom Equipment | Mua bán phần cứng (thiết bị vật lý sở hữu đứt), không phải dịch vụ thuê/vận hành |
| 83100000 | Comprehensive business support services | Dịch vụ hỗ trợ kinh doanh tổng hợp, có thể bao gồm hỗ trợ IT outsourcing nhưng không đặc thù theo loại dịch vụ CNTT |
| 81111700 | Cloud based computing service | Dịch vụ điện toán đám mây theo mô hình SaaS/PaaS/IaaS — chú ý phân biệt với 81161900 (HaaS — phần cứng như dịch vụ đám mây) |
Lưu ý quan trọng về ranh giới với 81110000 Computer services: Family 81110000 bao gồm các dịch vụ như lập trình, phát triển ứng dụng, kiểm thử phần mềm, bảo trì mã nguồn — tức là công việc kỹ thuật phần mềm. Family 81160000 bao gồm các dịch vụ vận hành hạ tầng (email, mạng, truy cập, đám mây) — tức là đảm bảo hạ tầng hoạt động liên tục. Hợp đồng quản lý vận hành hệ thống (managed services) thường thuộc 81160000; hợp đồng phát triển phần mềm thuộc 81110000.
Ranh giới với viễn thông Segment 84000000: Segment 84000000 (Financial and Insurance Services) không liên quan. Các dịch vụ viễn thông hạ tầng quốc gia đôi khi được phân loại vào Segment 83000000, nhưng trong ngữ cảnh dịch vụ viễn thông doanh nghiệp (thuê kênh truyền, Internet leased line), class 81161700 trong family 81160000 là lựa chọn phù hợp hơn.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong đấu thầu mua sắm công và doanh nghiệp tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc family 81160000 thường được gói trong:
-
Hợp đồng thuê ngoài dịch vụ CNTT (IT outsourcing): Bao gồm quản lý hạ tầng mạng, vận hành hệ thống email doanh nghiệp, quản lý tài khoản người dùng — ánh xạ vào các class 81161500, 81161600.
-
Hợp đồng dịch vụ viễn thông doanh nghiệp: Thuê đường truyền Internet, MPLS, VoIP từ các nhà mạng (Viettel, VNPT, FPT Telecom) → class 81161700.
-
Hợp đồng thuê hạ tầng đám mây: Dịch vụ từ VNG Cloud, FPT Cloud, hoặc các nhà cung cấp quốc tế (AWS, Azure, GCP) ở mô hình HaaS → class 81161900.
-
Dự án chuyển đổi số (digital transformation): Nhiều gói dự án CĐS gồm hỗn hợp dịch vụ từ nhiều class trong 81160000 cùng lúc. Khi đó dùng mã family 81160000 làm mã chủ và ghi rõ phạm vi ở mô tả thầu.
Cần lưu ý phân biệt giữa mua dịch vụ (thuộc 81160000) và mua phần mềm/phần cứng có bản quyền (thuộc Segment 43 hoặc 43230000 Software) để phân loại hợp đồng đúng danh mục chi ngân sách.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ email doanh nghiệp (Microsoft 365, Google Workspace) thuộc mã UNSPSC nào?
Dịch vụ email doanh nghiệp theo mô hình thuê bao liên tục (subscription) thuộc class 81161600 Electronic mail and messaging services trong family 81160000. Nếu tổ chức mua bản quyền phần mềm một lần (perpetual license), cần xem xét Segment 43230000 Software.
- Hợp đồng thuê đường truyền leased line từ nhà mạng viễn thông dùng mã nào?
Thuê đường truyền Internet doanh nghiệp, kênh thuê riêng (leased line), MPLS, SD-WAN thuộc class 81161700 Telecommunication Services. Class này áp dụng khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ kết nối mạng liên tục, không phải mua thiết bị viễn thông vật lý.
- Phân biệt thế nào giữa Cloud-based hardware as a service (81161900) và dịch vụ điện toán đám mây IaaS/PaaS/SaaS?
Class 81161900 (HaaS — Hardware as a Service) tập trung vào việc cung cấp phần cứng vật lý hoặc ảo hóa được quản lý từ xa qua đám mây, ví dụ thuê máy chủ bare-metal cloud hoặc device-as-a-service. Dịch vụ IaaS, PaaS, SaaS truyền thống (nơi khách hàng sử dụng tài nguyên tính toán, nền tảng hoặc ứng dụng phần mềm) thường được phân loại vào class 81111700 Cloud based computing service thuộc family 81110000.
- Dịch vụ quản lý danh tính và xác thực (IAM, SSO, MFA) thuộc mã nào?
Các dịch vụ quản lý danh tính và truy cập (Identity and Access Management — IAM), đăng nhập một lần (Single Sign-On — SSO), xác thực đa yếu tố (Multi-Factor Authentication — MFA) thuộc class 81161500 Access management services. Class này bao trùm toàn bộ dịch vụ quản lý phân quyền và kiểm soát truy cập hệ thống.
- Khi hợp đồng gộp cả dịch vụ email, quản lý truy cập và đường truyền viễn thông, dùng mã nào?
Khi gói thầu bao gồm nhiều class trong cùng family 81160000, có thể dùng mã family 81160000 làm mã phân loại chủ. Tuy nhiên nên ghi rõ phạm vi từng hạng mục trong hồ sơ mời thầu để minh bạch với các nhà cung cấp.
- Dịch vụ thuê thiết bị hội nghị truyền hình (video conferencing equipment) theo tháng thuộc mã nào?
Thuộc class 81161800 Data voice or multimedia network equipment or platform rental or leasing services — vì đây là dạng thuê/cho thuê thiết bị mạng đa phương tiện, quyền sở hữu vẫn thuộc nhà cung cấp. Nếu mua đứt thiết bị, phân loại vào Segment 43000000 IT and Broadcasting and Telecommunications Equipment.
- Family 81160000 có bao gồm dịch vụ bảo trì và sửa chữa phần cứng không?
Không. Dịch vụ bảo trì và sửa chữa phần cứng CNTT thường thuộc Family 81110000 Computer services hoặc các class maintenance trong Segment 43000000. Family 81160000 tập trung vào việc cung cấp và vận hành dịch vụ CNTT liên tục, không phải sửa chữa thiết bị vật lý.