Family 81110000 (English: Computer services) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến máy tính (computer), bao gồm kỹ thuật phần mềm và phần cứng (software/hardware engineering), lập trình (programming), quản trị hệ thống thông tin (MIS — Management Information Systems), quản trị thành phần hệ thống (system component administration) và hệ thống truy xuất thông tin (information retrieval systems). Family này nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services, phản ánh phạm vi dịch vụ công nghệ thông tin mang tính kỹ thuật chuyên sâu — phân biệt với các dịch vụ CNTT thiên về vận hành hạ tầng thuộc Family 81160000 Information Technology Service Delivery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước và tổ chức tư nhân có nhu cầu đặt hàng phát triển phần mềm, tích hợp hệ thống, hoặc dịch vụ lập trình theo yêu cầu.

Định nghĩa #

Family 81110000 gom các dịch vụ chuyên môn liên quan trực tiếp đến thiết kế, phát triển, vận hành và quản lý hệ thống máy tính. Theo cấu trúc UNSPSC, family này chia thành năm class chính:

  • 81111500 Software or hardware engineering — dịch vụ kỹ thuật phần mềm và phần cứng, bao gồm thiết kế kiến trúc, phát triển và tích hợp hệ thống.
  • 81111600 Computer programmers — dịch vụ lập trình máy tính, tức là viết mã nguồn theo đặc tả kỹ thuật của tổ chức mua.
  • 81111700 Management information systems MIS — dịch vụ triển khai, tư vấn và vận hành hệ thống thông tin quản lý.
  • 81111800 System and system component administration services — dịch vụ quản trị hệ thống và các thành phần hệ thống (máy chủ, cơ sở dữ liệu, mạng nội bộ).
  • 81111900 Information retrieval systems — dịch vụ xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất, tìm kiếm, và quản lý thông tin.

Nội hàm của family tập trung vào dịch vụ (service) — tức là lao động chuyên môn và tri thức kỹ thuật được cung cấp theo hợp đồng, không bao gồm hàng hóa vật lý như phần cứng, thiết bị mạng, hoặc bản quyền phần mềm thương mại đóng gói sẵn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 81110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là một dịch vụ kỹ thuật CNTT thỏa mãn ít nhất một trong các tiêu chí sau:

  1. Phát triển phần mềm theo yêu cầu (custom software development): Hợp đồng thuê nhân lực hoặc nhóm kỹ thuật viết ứng dụng, hệ thống ERP, phần mềm quản lý nội bộ theo đặc tả riêng → class 81111500 hoặc 81111600.
  2. Triển khai và tư vấn hệ thống thông tin quản lý: Gói dịch vụ tư vấn, cài đặt và vận hành MIS, BI (Business Intelligence), ERP, HRM → class 81111700.
  3. Quản trị hệ thống theo hợp đồng dịch vụ: Dịch vụ outsourced sysadmin, DBA (database administrator), quản trị máy chủ, quản trị Active Directory → class 81111800.
  4. Xây dựng hệ thống tìm kiếm, khai thác dữ liệu: Dịch vụ thiết kế hệ thống tra cứu tài liệu, kho dữ liệu (data warehouse), hệ thống lưu trữ và truy vấn thông tin → class 81111900.

Trong bối cảnh đấu thầu Việt Nam, các gói thầu phổ biến áp dụng family này gồm: phát triển phần mềm quản lý bệnh viện, xây dựng hệ thống một cửa điện tử (e-government), thuê nhân lực CNTT outsourcing theo dự án, tư vấn triển khai hệ thống ERP cho doanh nghiệp nhà nước.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 81110000 thường bị nhầm lẫn với các family lân cận trong cùng Segment 81000000 hoặc các segment CNTT khác. Dưới đây là các điểm phân biệt chính:

Tên (EN) Điểm khác biệt so với 81110000
81160000 Information Technology Service Delivery Thiên về vận hành hạ tầng CNTT (hosting, helpdesk, ITSM), không phải kỹ thuật phát triển hệ thống
81100000 Professional engineering services Kỹ thuật cơ điện, xây dựng, cơ khí — không phải kỹ thuật CNTT/phần mềm
43230000 Software (Segment 43 — IT Hardware/Software) Hàng hóa phần mềm đóng gói (license), không phải dịch vụ kỹ thuật
43200000 Computer hardware Thiết bị phần cứng vật lý, không phải dịch vụ
81111700 (class) Management information systems MIS Là class con của 81110000 — dùng khi xác định rõ đối tượng là MIS
81111800 (class) System and system component administration Là class con của 81110000 — dùng khi đối tượng là quản trị hệ thống thuần túy

Nguyên tắc phân biệt then chốt: Nếu đối tượng mua là một dịch vụ kỹ thuật do con người thực hiện (viết code, thiết kế hệ thống, quản trị hệ thống), dùng 81110000. Nếu đối tượng mua là hàng hóa CNTT (phần mềm đóng hộp, thiết bị phần cứng), chuyển sang Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 81110000 tổ chức theo năm class, mỗi class tương ứng một nhóm dịch vụ chuyên biệt:

Class Tên (EN) Mô tả tóm tắt
81111500 Software or hardware engineering Kỹ thuật phần mềm và phần cứng — thiết kế, phát triển, tích hợp
81111600 Computer programmers Dịch vụ lập trình máy tính theo yêu cầu
81111700 Management information systems MIS Tư vấn, triển khai, vận hành hệ thống thông tin quản lý
81111800 System and system component administration services Quản trị hệ thống và thành phần hệ thống
81111900 Information retrieval systems Xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất thông tin

Khi hồ sơ mời thầu xác định rõ loại dịch vụ, nên dùng mã class 6 chữ số để tăng độ chính xác phân loại. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ CNTT kỹ thuật không phân tách được, dùng mã family 81110000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam (theo Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 và các thông tư hướng dẫn), các gói thầu thuộc nhóm dịch vụ tư vấn CNTT thường được phân loại là dịch vụ tư vấn (consulting services) hoặc dịch vụ phi tư vấn (non-consulting services) tùy theo tính chất:

  • Dịch vụ tư vấn CNTT (tư vấn thiết kế hệ thống, tư vấn triển khai MIS, tư vấn an toàn thông tin): áp dụng quy trình lựa chọn nhà tư vấn, thường dùng các class 81111500, 81111700.
  • Dịch vụ phi tư vấn CNTT (lập trình, quản trị hệ thống, vận hành hệ thống truy xuất thông tin): thường áp dụng quy trình đấu thầu cạnh tranh thông thường, dùng các class 81111600, 81111800, 81111900.

Các đơn vị mua sắm nên tham chiếu mã VSIC ngành CNTT (6201, 6202, 6209) khi khai báo phân loại ngành nghề nhà thầu, đảm bảo đồng nhất giữa hệ thống UNSPSC và mã ngành VSIC trong hồ sơ đấu thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Family 81110000 có bao gồm dịch vụ vận hành hệ thống CNTT (IT operations, helpdesk) không?

Không. Dịch vụ vận hành hạ tầng CNTT như helpdesk, dịch vụ lưu trữ đám mây, giám sát hệ thống thuộc Family 81160000 Information Technology Service Delivery. Family 81110000 tập trung vào các dịch vụ kỹ thuật phát triển và xây dựng hệ thống, không phải vận hành hàng ngày.

Mua bản quyền phần mềm (software license) có dùng mã 81110000 không?

Không. Bản quyền phần mềm thương mại đóng gói sẵn là hàng hóa, thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications), cụ thể Family 43230000 Software. Mã 81110000 chỉ áp dụng cho dịch vụ — tức là lao động kỹ thuật do nhà thầu cung cấp, không phải sản phẩm phần mềm đóng hộp.

Gói thầu thuê lập trình viên theo hình thức outsourcing (T&M) dùng class nào?

Dùng class 81111600 Computer programmers — áp dụng khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ lập trình theo thời gian và vật liệu (Time & Material) hoặc theo đầu người. Nếu gói bao gồm cả thiết kế kiến trúc hệ thống, có thể mở rộng lên class 81111500 Software or hardware engineering.

Dự án xây dựng hệ thống ERP cho doanh nghiệp nhà nước dùng mã nào?

Thông thường dùng class 81111700 Management information systems MIS nếu trọng tâm là tư vấn và triển khai hệ thống thông tin quản lý. Nếu gói bao gồm cả phát triển phần mềm tùy chỉnh, có thể dùng kết hợp 8111150081111700, hoặc dùng mã family 81110000 khi không thể phân tách.

Dịch vụ quản trị cơ sở dữ liệu (DBA services) và quản trị máy chủ thuộc class nào?

Thuộc class 81111800 System and system component administration services. Class này bao phủ dịch vụ quản trị máy chủ, cơ sở dữ liệu, thư mục (Active Directory), và các thành phần hệ thống khác theo hợp đồng outsourcing hoặc dịch vụ thuê ngoài.

Xây dựng hệ thống tìm kiếm tài liệu nội bộ (enterprise search) thuộc mã nào?

Thuộc class 81111900 Information retrieval systems — bao gồm dịch vụ thiết kế, phát triển và triển khai hệ thống tìm kiếm, khai thác và truy xuất thông tin. Các hệ thống kho dữ liệu (data warehouse), data lake và hệ thống quản lý tài liệu điện tử cũng thường xếp vào class này.

Family 81110000 và Family 81160000 khác nhau như thế nào trong thực tế đấu thầu?

Family 81110000 (Computer services) bao gồm dịch vụ kỹ thuật xây dựng và phát triển hệ thống — thiên về sản phẩm đầu ra là phần mềm, hệ thống hoàn chỉnh, hoặc kiến trúc kỹ thuật. Family 81160000 (Information Technology Service Delivery) bao gồm dịch vụ vận hành liên tục như hosting, managed services, helpdesk, ITSM — thiên về năng lực vận hành theo thỏa thuận mức dịch vụ (SLA). Ranh giới kiểm tra thực tế: nếu hợp đồng tạo ra một hệ thống mới hoặc phần mềm mới → 81110000; nếu hợp đồng duy trì vận hành hệ thống đã có → 81160000.

Xem thêm #

Danh mục