Class 81112100 (English: Internet services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ có nền tảng Internet (Internet-based services) — bao gồm kết nối mạng, thư điện tử thương mại, thiết kế và vận hành website, công cụ tìm kiếm trực tuyến, cùng các dịch vụ lưu trữ web. Class này thuộc Family 81110000 Computer services, nằm trong Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services. Tại Việt Nam, mã 81112100 thường xuất hiện trong các gói thầu mua sắm dịch vụ CNTT của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục khi phạm vi cung cấp gắn liền với hạ tầng và ứng dụng Internet.

Định nghĩa #

Class 81112100 bao gồm các dịch vụ mà giá trị cốt lõi được cung cấp thông qua hạ tầng Internet, từ việc kết nối người dùng cuối đến mạng lưới toàn cầu cho đến các dịch vụ ứng dụng chạy trên nền Internet. Theo cấu trúc UNSPSC, class này gom các nhóm commodity sau:

  • Nhà cung cấp dịch vụ Internet (Internet service providers — ISP): cung cấp đường truyền kết nối Internet cho cá nhân, tổ chức.
  • Nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử (Electronic mail service provider): dịch vụ email doanh nghiệp, hộp thư điện tử có tên miền riêng.
  • Dịch vụ thiết kế website (World Wide Web site design services): tư vấn, thiết kế giao diện và xây dựng trang web.
  • Nhà cung cấp công cụ tìm kiếm (Web search engine providers): vận hành hoặc cấp quyền truy cập hệ thống tìm kiếm.
  • Dịch vụ vận hành và lưu trữ website (World Wide Web site operation host services): thuê chỗ lưu trữ (hosting), vận hành máy chủ web.

Class 81112100 không bao gồm phần mềm quản lý nội dung (CMS) bán bản quyền riêng lẻ, hạ tầng phần cứng máy chủ, hay dịch vụ quản trị hệ thống mạng nội bộ. Các hạng mục đó thuộc các class liền kề trong cùng family 81110000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81112100 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ có yếu tố Internet làm nền tảng chính, không phải phần cứng hay phần mềm đóng gói. Một số tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:

  1. Thuê đường truyền Internet cố định hoặc di động cho văn phòng, trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính — commodity 81112101 ISP.
  2. Hợp đồng dịch vụ email doanh nghiệp (ví dụ Microsoft 365, Google Workspace dạng dịch vụ thuê bao) — commodity 81112102.
  3. Gói thiết kế cổng thông tin điện tử (portal) hoặc website giới thiệu tổ chức — commodity 81112103.
  4. Hợp đồng thuê hosting/VPS/cloud hosting để lưu trữ ứng dụng web — commodity 81112105.
  5. Gói tích hợp dịch vụ tìm kiếm nội bộ dựa trên nền tảng công cụ tìm kiếm thương mại — commodity 81112104.

Nếu phạm vi dịch vụ bao gồm nhiều commodity trong class này (ví dụ vừa hosting vừa thiết kế vừa email), mã class 81112100 là lựa chọn phù hợp để gộp phạm vi.

Lưu ý procurement Việt Nam: Theo quy định hiện hành về quản lý đầu tư ứng dụng CNTT, các gói dịch vụ Internet thuê bao hàng năm (ISP, email, hosting) thường được xếp vào hạng mục chi phí dịch vụ CNTT thường xuyên, không phải đầu tư tài sản. Việc chọn đúng mã UNSPSC hỗ trợ phân loại ngân sách và đối chiếu với mã CPC (Central Product Classification) tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81112100 thường bị nhầm với các class lân cận trong cùng family 81110000 hoặc các mã ở segment khác. Bảng dưới liệt kê các mã dễ nhầm và điểm phân biệt:

Tên (EN) Điểm phân biệt với 81112100
81112000 Data services Dịch vụ xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu thuần túy (data center, backup, EDI) — không nhất thiết phải là dịch vụ Internet công cộng.
81112200 Software maintenance and support Bảo trì, hỗ trợ phần mềm đã triển khai — kể cả ứng dụng web, nhưng trọng tâm là duy trì phần mềm, không phải cung cấp kết nối/dịch vụ Internet.
81111800 System and system component administration services Quản trị hệ thống (system admin, network admin) — gồm cả mạng nội bộ, không phụ thuộc Internet.
81111500 Software or hardware engineering Kỹ thuật phần mềm/phần cứng — thiết kế kiến trúc, lập trình, không phải vận hành dịch vụ.
83111600 Web-based marketing Tiếp thị qua web (thuộc segment 83 — Sales and Business and Professional Services) — mặc dù dùng Internet nhưng bản chất là dịch vụ marketing, không phải dịch vụ kỹ thuật.
43231500 Internet servers (hardware) Máy chủ vật lý phục vụ Internet — phần cứng, không phải dịch vụ, thuộc segment 43 Technology Hardware.

Quy tắc phân biệt nhanh: Nếu nhà cung cấp giao một thiết bị hoặc bản quyền phần mềm → không thuộc 81112100. Nếu nhà cung cấp giao một dịch vụ vận hành liên tục có nền tảng Internet → thuộc 81112100 hoặc commodity con tương ứng.

Cấu trúc commodity con #

Class 81112100 gồm các commodity 8 chữ số sau:

Code Tên (EN) Mô tả ngắn
81112101 Internet service providers ISP Cung cấp đường truyền kết nối Internet (ADSL, cáp quang, 4G/5G doanh nghiệp).
81112102 Electronic mail service provider Dịch vụ email doanh nghiệp, hộp thư điện tử theo tên miền riêng.
81112103 World wide web WWW site design services Thiết kế giao diện, lập trình front-end/back-end website.
81112104 Web search engine providers Cung cấp hoặc tích hợp công cụ tìm kiếm trực tuyến.
81112105 World wide web WWW site operation host services Lưu trữ (hosting), vận hành máy chủ web, dịch vụ cloud hosting.

Khi hồ sơ mời thầu yêu cầu mã đến cấp commodity (8 chữ số), chọn mã phù hợp nhất với phạm vi chủ yếu của gói. Khi gói dịch vụ gộp nhiều commodity trên, sử dụng mã class 81112100.

Lưu ý procurement Việt Nam #

Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng mã 81112100 trong đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam:

  • Phân loại chi phí: Dịch vụ ISP, email và hosting thường là chi phí thuê bao định kỳ (recurring), không phải đầu tư mua sắm tài sản cố định. Cần phân biệt với các gói đầu tư xây dựng hạ tầng mạng (thuộc segment 43 hoặc 81111500).
  • Điện toán đám mây (cloud computing): Các dịch vụ SaaS (Software as a Service), PaaS (Platform as a Service) và IaaS (Infrastructure as a Service) giao qua Internet ngày càng phổ biến. Dịch vụ IaaS/PaaS với trọng tâm là hạ tầng máy chủ ảo có thể thuộc 81112000 (Data services) hơn là 81112100. Dịch vụ SaaS ứng dụng web (ví dụ phần mềm kế toán online) nên phân loại theo chức năng phần mềm (81112200 hoặc các class phần mềm chuyên biệt).
  • Tên miền (domain name): Đăng ký và duy trì tên miền thường đi kèm hosting, nhưng nếu mua riêng lẻ có thể xếp vào 81112105 hoặc 81112101 tùy cách mô tả trong hợp đồng.
  • Bảo mật Internet: Dịch vụ tường lửa (firewall), lọc nội dung web, chứng chỉ SSL nếu mua như một dịch vụ độc lập thường xếp vào 81112000 (Data services) hoặc class bảo mật thông tin riêng, không phải 81112100.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ thuê đường truyền Internet cáp quang cho văn phòng thuộc commodity nào?

Thuộc commodity 81112101 (Internet service providers ISP) trong class 81112100. Đây là dịch vụ kết nối Internet từ nhà cung cấp ISP đến người dùng cuối, bao gồm các hình thức ADSL, cáp quang FTTH/FTTB và Internet doanh nghiệp tốc độ cao. Khi gói thầu gộp thêm thiết bị đầu cuối (router, modem), phần dịch vụ vẫn mã hóa theo 81112101, phần thiết bị mã hóa theo segment 43.

Hợp đồng thuê Google Workspace (email, Drive, Meet) cho cơ quan nên dùng mã nào?

Google Workspace dạng thuê bao (subscription) có thể phân loại vào 81112102 (Electronic mail service provider) nếu tính năng email là chủ đạo, hoặc vào 81112100 (class) nếu phạm vi gộp nhiều dịch vụ Internet. Trường hợp tổ chức coi Workspace chủ yếu là phần mềm SaaS năng suất, có thể xem xét class 81112200 (Software maintenance and support). Nên căn cứ vào mục đích sử dụng chính trong hợp đồng để quyết định.

Dịch vụ thiết kế website và hosting mua trong cùng một gói thầu nên dùng mã nào?

Khi một gói thầu bao gồm cả thiết kế website (81112103) và dịch vụ lưu trữ web (81112105), nên dùng mã class 81112100 để bao quát toàn bộ phạm vi. Nếu quy định đấu thầu yêu cầu tách hạng mục, sử dụng từng commodity 8 chữ số tương ứng cho từng phần công việc.

Dịch vụ thuê VPS (Virtual Private Server) hoặc cloud hosting thuộc mã nào?

VPS và cloud hosting (dạng dịch vụ lưu trữ web) thuộc commodity 81112105 (World Wide Web site operation host services). Tuy nhiên, nếu VPS được dùng làm hạ tầng điện toán đám mây tổng quát (không đặc thù cho website), có thể xem xét phân loại vào 81112000 (Data services) vì trọng tâm là xử lý và lưu trữ dữ liệu thay vì vận hành web.

Mã 81112100 và 81112000 (Data services) khác nhau như thế nào?

Class 81112000 (Data services) tập trung vào xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu thuần túy — gồm trung tâm dữ liệu (data center), sao lưu dữ liệu, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI). Class 81112100 (Internet services) tập trung vào các dịch vụ có nền tảng Internet công cộng — kết nối, email, website, tìm kiếm. Điểm phân biệt: dịch vụ có yếu tố Internet/web rõ ràng thuộc 81112100; dịch vụ xử lý dữ liệu nội bộ không nhất thiết qua Internet thuộc 81112000.

Chứng chỉ SSL và dịch vụ bảo mật website có thuộc 81112100 không?

Thông thường không. Dịch vụ bảo mật SSL, tường lửa ứng dụng web (WAF), hay lọc nội dung Internet được xếp vào 81112000 (Data services) hoặc các class dịch vụ bảo mật thông tin chuyên biệt. Class 81112100 giới hạn ở các dịch vụ kết nối, nội dung và vận hành web, không bao gồm lớp bảo mật như một dịch vụ độc lập.

Cơ quan nhà nước tại Việt Nam có thể dùng mã 81112100 trong hệ thống đấu thầu qua mạng không?

Có. Hệ thống mua sắm công tập trung và đấu thầu qua mạng tại Việt Nam (Hệ thống EPROCUREMENT) sử dụng UNSPSC làm bộ phân loại hàng hóa, dịch vụ. Mã 81112100 có thể khai báo trực tiếp trong hồ sơ mời thầu gói dịch vụ CNTT Internet. Cán bộ procurement nên đối chiếu thêm với danh mục hàng hóa, dịch vụ được mua sắm tập trung theo Thông tư hướng dẫn hiện hành.

Xem thêm #

Danh mục