Class 81162200 (English: Cloud-based infrastructure as a service — viết tắt IaaS) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ điện toán đám mây (cloud computing) mà theo đó nhà cung cấp chịu trách nhiệm vận hành toàn bộ lớp hạ tầng vật lý — máy chủ (servers), thiết bị lưu trữ (storage), mạng (networks) và các tài nguyên tính toán (computing resources) — để lưu trữ và chạy phần mềm, ứng dụng của khách hàng. Khách hàng sử dụng tài nguyên thông qua giao diện lập trình (API) hoặc cổng quản trị nhưng không trực tiếp quản lý hay kiểm soát hạ tầng vật lý bên dưới. Class này thuộc Family 81160000 Information Technology Service Delivery, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.

Định nghĩa #

Class 81162200 bao gồm các dịch vụ nơi nhà cung cấp đám mây cung ứng và vận hành lớp hạ tầng CNTT (IT infrastructure) gồm máy chủ vật lý hoặc máy chủ ảo hóa (virtual machines), thiết bị lưu trữ (block storage, object storage, file storage), thiết bị mạng (virtual networks, load balancers, firewalls), cùng các tài nguyên tính toán liên quan. Khách hàng triển khai hệ điều hành, phần mềm trung gian (middleware) và ứng dụng lên lớp hạ tầng này nhưng không có quyền kiểm soát hay trách nhiệm với phần cứng vật lý, trung tâm dữ liệu (data center), hoặc hạ tầng mạng vật lý của nhà cung cấp.

Theo định nghĩa UNSPSC gốc, tiêu chí cốt lõi của 81162200 là: khách hàng không quản lý hoặc kiểm soát tài nguyên hạ tầng bên dưới (does NOT manage or control the underlying resources). Điều này phân biệt IaaS với mô hình thuê máy chủ vật lý chuyên dụng (dedicated server colocation) hoặc thuê/cho thuê thiết bị mạng (thuộc class 81161800).

Các commodity tiêu biểu trong class:

  • 81162201 — Cloud backup as a service (dịch vụ sao lưu đám mây)
  • 81162202 — Cloud storage as a service (dịch vụ lưu trữ đám mây)
  • 81162203 — Cloud firewalls as a service (tường lửa đám mây dạng dịch vụ)
  • 81162204 — Cloud network devices as a service (thiết bị mạng đám mây dạng dịch vụ)

Khi nào chọn mã này #

Chọn 81162200 khi đối tượng mua sắm trong hợp đồng hoặc hồ sơ thầu là dịch vụ đám mây thuần túy ở lớp hạ tầng, thỏa mãn đồng thời các tiêu chí sau:

  1. Nhà cung cấp vận hành hạ tầng vật lý: máy chủ, thiết bị lưu trữ, hạ tầng mạng đặt tại data center của nhà cung cấp hoặc bên thứ ba — không phải tại trụ sở khách hàng.
  2. Khách hàng không quản lý phần cứng: khách hàng chỉ tiêu thụ tài nguyên (CPU, RAM, dung lượng lưu trữ, băng thông) thông qua giao diện trực tuyến hoặc API.
  3. Mô hình thanh toán theo mức sử dụng hoặc gói thuê bao: pay-as-you-go, reserved instances, hoặc committed use contracts.
  4. Phạm vi dịch vụ dừng ở lớp hạ tầng: nhà cung cấp không cung cấp thêm hệ điều hành được quản lý, phần mềm ứng dụng, hay quy trình nghiệp vụ.

Ví dụ điển hình tại Việt Nam:

  • Thuê máy chủ ảo (Virtual Private Server / VPS) trên nền tảng đám mây công cộng (public cloud) của AWS, Azure, Google Cloud, Viettel IDC, FPT Cloud.
  • Dịch vụ lưu trữ đối tượng (object storage) phục vụ lưu trữ dữ liệu backup tập trung.
  • Dịch vụ tường lửa đám mây (cloud firewall) bảo vệ hệ thống triển khai trên hạ tầng thuê.
  • Hạ tầng đám mây riêng (private cloud IaaS) do nhà cung cấp dịch vụ trong nước vận hành theo hợp đồng quản lý.

Khi gói dịch vụ bao gồm cả hạ tầng lẫn phần mềm hoặc nền tảng ứng dụng do nhà cung cấp cung cấp và quản lý, cần xem xét chuyển sang class 81162100 (PaaS) hoặc 81162000 (SaaS) tùy theo lớp dịch vụ chi phối giá trị hợp đồng.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 81162200 nằm trong cụm mã dịch vụ đám mây cùng family 81160000. Các nhầm lẫn thường gặp:

Tên Điểm phân biệt với 81162200
81161900 Cloud-based hardware as a service (HaaS) Nhà cung cấp giao phần cứng vật lý cho khách hàng vận hành tại chỗ (on-premises); khách hàng quản lý thiết bị vật lý. IaaS (81162200) ngược lại — hạ tầng nằm ở data center nhà cung cấp.
81162100 Cloud-based platform as a service (PaaS) Nhà cung cấp quản lý thêm hệ điều hành, runtime, middleware; khách hàng chỉ triển khai ứng dụng và dữ liệu. IaaS để khách hàng tự quản lý từ hệ điều hành trở lên.
81162000 Cloud-based software as a service (SaaS) Nhà cung cấp quản lý toàn bộ stack kể cả ứng dụng; khách hàng chỉ dùng phần mềm qua trình duyệt/API. IaaS không bao gồm lớp ứng dụng.
81162300 Cloud-based business process as a service (BPaaS) Nhà cung cấp cung cấp cả quy trình nghiệp vụ hoàn chỉnh (xử lý lương, kế toán, HR) trên nền đám mây. IaaS chỉ cung cấp tài nguyên hạ tầng thô.
81161800 Data voice or multimedia network equipment or platform rental or leasing services Dịch vụ cho thuê/cho thuê tài chính thiết bị mạng vật lý (router, switch). Thiết bị có thể đặt tại cơ sở khách hàng; quan hệ pháp lý là thuê tài sản, không phải mua dịch vụ đám mây.

Nguyên tắc phân loại theo mô hình trách nhiệm chia sẻ (shared responsibility model):

  • IaaS (81162200): Nhà cung cấp chịu trách nhiệm phần cứng, ảo hóa, mạng vật lý. Khách hàng chịu trách nhiệm từ hệ điều hành, middleware, dữ liệu, ứng dụng.
  • PaaS (81162100): Nhà cung cấp chịu thêm hệ điều hành và runtime. Khách hàng chịu ứng dụng và dữ liệu.
  • SaaS (81162000): Nhà cung cấp chịu toàn bộ stack. Khách hàng chỉ chịu dữ liệu và cấu hình người dùng.

Cấu trúc mã con (commodity level) #

Class 81162200 được chi tiết hóa xuống các commodity 8 chữ số theo loại tài nguyên hạ tầng cụ thể:

Mã commodity Tên (EN) Mô tả
81162201 Cloud backup as a service Dịch vụ sao lưu dữ liệu tự động lên hạ tầng đám mây của nhà cung cấp; bao gồm lịch sao lưu, phục hồi dữ liệu (disaster recovery) theo cam kết SLA.
81162202 Cloud storage as a service Lưu trữ đối tượng (object storage), lưu trữ khối (block storage) hoặc lưu trữ tệp (file storage) trên hạ tầng đám mây; tính phí theo dung lượng và lưu lượng truy cập.
81162203 Cloud firewalls as a service Tường lửa ảo hóa triển khai trên hạ tầng đám mây, bảo vệ lưu lượng mạng vào/ra các tài nguyên đám mây; thay thế thiết bị tường lửa vật lý.
81162204 Cloud network devices as a service Thiết bị mạng ảo hóa (virtual router, virtual load balancer, virtual switch) vận hành trên hạ tầng đám mây của nhà cung cấp.

Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại tài nguyên cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gói dịch vụ bao gồm nhiều loại tài nguyên hạ tầng khác nhau (ví dụ: máy chủ ảo + lưu trữ + mạng trong một gói), dùng class 81162200.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định và chính sách dữ liệu trong nước (data localization): Khi mua sắm dịch vụ IaaS cho cơ quan nhà nước hoặc tổ chức tài chính tại Việt Nam, cần lưu ý quy định về lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam theo quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật An ninh mạng 2018. Điều này ảnh hưởng đến lựa chọn nhà cung cấp (ưu tiên nhà cung cấp có region data center đặt tại Việt Nam) nhưng không thay đổi cách phân loại mã UNSPSC.

Phân loại chi phí trong hợp đồng hỗn hợp: Nhiều hợp đồng thực tế bao gồm cả IaaS lẫn dịch vụ quản lý (managed services) hoặc tư vấn triển khai. Trong trường hợp này, cần tách biệt giá trị từng phần để phân loại mã UNSPSC chính xác: phần hạ tầng đám mây → 81162200; phần dịch vụ tư vấn/triển khai CNTT → các class dịch vụ CNTT tương ứng trong segment 81000000.

Đơn vị đo lường trong hợp đồng: Đơn vị phổ biến gồm vCPU-giờ, GB-tháng (lưu trữ), GB (băng thông ra), số phiên bản (instances). Hồ sơ thầu nên mô tả rõ đơn vị và phương thức đo để tránh tranh chấp nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp #

IaaS (81162200) khác gì so với PaaS (81162100) trong thực tế mua sắm?

Với IaaS, khách hàng tự cài đặt và quản lý hệ điều hành, middleware, runtime trên tài nguyên đám mây thuê. Với PaaS, nhà cung cấp đã quản lý sẵn các lớp đó; khách hàng chỉ triển khai ứng dụng và dữ liệu. Nếu hợp đồng yêu cầu nhà cung cấp duy trì hệ điều hành và môi trường runtime, phân loại PaaS (81162100) phù hợp hơn.

Dịch vụ Virtual Private Server (VPS) thuê từ nhà cung cấp trong nước có thuộc 81162200 không?

Có, nếu VPS được cung cấp theo mô hình đám mây (tức là nhà cung cấp vận hành hạ tầng vật lý, khách hàng không kiểm soát phần cứng bên dưới). Dịch vụ VPS điển hình của các nhà cung cấp như Viettel IDC, FPT Cloud, CMC Cloud, VNPT Cloud đều thuộc class 81162200. Nếu là thuê máy chủ vật lý chuyên dụng (dedicated server) đặt tại data center và khách hàng có quyền truy cập vật lý, cần đánh giá thêm để phân biệt với class 81161800.

Dịch vụ sao lưu đám mây (cloud backup) dùng mã nào — class hay commodity?

Commodity 81162201 (Cloud backup as a service) là mã chính xác nhất khi đối tượng dịch vụ thuần túy là sao lưu đám mây. Class 81162200 được dùng khi gói dịch vụ bao gồm nhiều loại tài nguyên hạ tầng kết hợp không tách được thành từng commodity riêng.

Dịch vụ HaaS (81161900) và IaaS (81162200) phân biệt như thế nào?

HaaS (Cloud-based hardware as a service, 81161900) liên quan đến mô hình nhà cung cấp giao thiết bị phần cứng vật lý đến cơ sở của khách hàng để vận hành tại chỗ (on-premises), thường theo hợp đồng thuê hoặc quản lý. IaaS (81162200) ngược lại — hạ tầng đặt tại data center của nhà cung cấp, khách hàng truy cập từ xa qua mạng và không có quyền quản lý thiết bị vật lý.

Nếu nhà cung cấp vừa cung cấp hạ tầng đám mây vừa cài sẵn phần mềm ERP, mã UNSPSC nào được dùng?

Khi phần mềm ứng dụng (ERP) được nhà cung cấp cài sẵn và quản lý trên hạ tầng của họ, lớp dịch vụ chi phối là SaaS — phân loại vào 81162000 (Cloud-based software as a service). Nếu hợp đồng tách biệt phần hạ tầng và phần ứng dụng có giá trị riêng, có thể sử dụng đồng thời cả 8116220081162000 cho từng phần.

Cloud firewall có được phân loại vào nhóm dịch vụ bảo mật riêng không?

Trong cây UNSPSC, cloud firewall dạng dịch vụ được gán commodity 81162203 (Cloud firewalls as a service) thuộc class 81162200, tức là được xem là một tài nguyên hạ tầng đám mây. Tường lửa phần cứng vật lý hoặc phần mềm bảo mật cài đặt riêng biệt thuộc các segment khác (81110000 — Computer services, hoặc 44000000 cho thiết bị).

Hợp đồng thuê hạ tầng đám mây trả tiền theo năm (reserved instances) có phân loại khác so với pay-as-you-go không?

Không. Mã UNSPSC 81162200 không phân biệt mô hình thanh toán. Cả reserved instances (cam kết trước theo năm) lẫn on-demand/pay-as-you-go đều thuộc class 81162200 miễn là đối tượng dịch vụ là hạ tầng đám mây và khách hàng không kiểm soát hạ tầng vật lý bên dưới.

Xem thêm #

Danh mục