Mã UNSPSC 81162000 — Phần mềm dưới dạng dịch vụ đám mây (Cloud-based software as a service)
Class 81162000 (English: Cloud-based software as a service) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS — Software as a Service) do nhà phát triển bên thứ ba cung cấp qua môi trường đám mây (cloud) hoặc nền tảng web, trong đó tổ chức mua quyền truy cập ứng dụng được lưu trữ từ xa thay vì mua bản quyền phần mềm cài đặt cục bộ. Class này thuộc Family 81160000 Information Technology Service Delivery, Segment 81000000 Engineering and Research and Technology Based Services.
Tại Việt Nam, mã 81162000 ngày càng phổ biến trong các hợp đồng mua sắm công nghệ thông tin (CNTT) của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức tài chính, khi xu hướng chuyển dịch từ phần mềm cài đặt truyền thống sang mô hình thuê bao đám mây (cloud subscription) gia tăng mạnh.
Định nghĩa #
Class 81162000 bao gồm dịch vụ trong đó nhà cung cấp lưu trữ và vận hành ứng dụng phần mềm trên hạ tầng đám mây của họ, người dùng cuối truy cập qua trình duyệt web hoặc giao diện lập trình ứng dụng (API) mà không cần cài đặt hay quản lý hạ tầng bên dưới. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, tổ chức mua về cơ bản là quyền truy cập (right to access) vào ứng dụng được lưu trữ từ xa (remotely-hosted software application) — không phải sở hữu bản quyền phần mềm, không kiểm soát máy chủ, không trực tiếp quản lý cơ sở dữ liệu nền.
Các commodity tiêu biểu trong class:
- Phần mềm trung tâm cuộc gọi dưới dạng dịch vụ (Call center software as a service)
- Từ điển tuân thủ dưới dạng dịch vụ (Compliance dictionaries as a service)
- Quản lý khóa mật mã học dưới dạng dịch vụ (Cryptographic key management as a service)
- Quản lý cơ sở dữ liệu dưới dạng dịch vụ (Database management as a service)
- Phần mềm điều phối dưới dạng dịch vụ (Dispatch software as a service)
Mã 81162000 không bao gồm: giấy phép phần mềm cài đặt on-premises (thuộc Segment 43230000 Software), hạ tầng máy chủ đám mây (thuộc 81162200), nền tảng phát triển ứng dụng đám mây (thuộc 81162100).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 81162000 khi hợp đồng hoặc gói mua sắm thỏa mãn đồng thời các tiêu chí sau:
- Đối tượng mua là dịch vụ truy cập phần mềm, không phải giấy phép phần mềm vĩnh viễn hay tải về cài đặt.
- Phần mềm do bên thứ ba phát triển và lưu trữ: nhà cung cấp chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì, nâng cấp ứng dụng trên hạ tầng của họ.
- Hình thức thanh toán thường là thuê bao định kỳ (theo tháng, quý, năm hoặc theo lượng sử dụng), dù đây không phải điều kiện bắt buộc về mặt phân loại.
- Người dùng truy cập qua internet (trình duyệt, ứng dụng di động hoặc API), không cài đặt phần mềm trực tiếp trên máy trạm hay máy chủ nội bộ.
Ví dụ thực tế tại VN:
- Hợp đồng thuê bao hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trên đám mây (ví dụ Salesforce, HubSpot)
- Gói sử dụng phần mềm kế toán đám mây (ví dụ MISA AMIS, Fast Accounting Online)
- Dịch vụ họp trực tuyến và cộng tác (ví dụ Microsoft 365, Google Workspace)
- Hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) theo mô hình SaaS
- Phần mềm quản lý nhân sự và chấm công trên đám mây
Nếu tổ chức mua phần mềm nhưng tự cài đặt trên máy chủ nội bộ hoặc trên máy ảo do tổ chức kiểm soát, mã phù hợp là Segment 43230000 (Software) thay vì 81162000.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 81162000 nằm trong cụm mã đám mây (cloud) của Family 81160000. Bảng dưới so sánh với các sibling codes dễ nhầm lẫn nhất:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt với 81162000 |
|---|---|---|
| 81162100 | Cloud-based platform as a service (PaaS) | Cung cấp nền tảng phát triển, triển khai ứng dụng (môi trường runtime, middleware, công cụ phát triển). Người mua là nhà phát triển phần mềm, không phải người dùng cuối ứng dụng. |
| 81162200 | Cloud-based infrastructure as a service (IaaS) | Cung cấp tài nguyên hạ tầng thô (máy chủ ảo, lưu trữ, mạng). Người mua tự quản lý hệ điều hành và phần mềm bên trên. |
| 81162300 | Cloud-based business process as a service (BPaaS) | Toàn bộ quy trình nghiệp vụ được thuê ngoài và vận hành trên đám mây (ví dụ: xử lý lương, kế toán thuê ngoài hoàn toàn). Khác SaaS ở chỗ BPaaS bao gồm cả con người và quy trình, không chỉ phần mềm. |
| 81161900 | Cloud-based hardware as a service (HaaS) | Cung cấp thiết bị phần cứng (hoặc năng lực phần cứng) theo mô hình dịch vụ, không phải phần mềm ứng dụng. |
| 43230000 | Software (Segment) | Giấy phép phần mềm cài đặt truyền thống (perpetual license, on-premises). Không phải dịch vụ đám mây. |
| 81161600 | Electronic mail and messaging services | Dịch vụ thư điện tử và nhắn tin chuyên biệt. Nếu gói mua là email thuần túy (không phải bộ ứng dụng văn phòng đám mây đầy đủ), ưu tiên 81161600. |
Lưu ý ranh giới SaaS – PaaS: Một số sản phẩm thị trường có tính năng lai (ví dụ nền tảng low-code cho phép xây ứng dụng nhưng cũng có sẵn ứng dụng dùng ngay). Nguyên tắc phân loại: nếu mục đích chính của hợp đồng là sử dụng ứng dụng có sẵn → 81162000 (SaaS); nếu mục đích chính là xây dựng và triển khai ứng dụng mới → 81162100 (PaaS).
Cấu trúc mã và các commodity tiêu biểu #
Class 81162000 chứa các commodity 8 chữ số mô tả loại ứng dụng SaaS cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Mô tả ứng dụng |
|---|---|---|
| 81162001 | Call center software as a service | Phần mềm tổng đài, hỗ trợ khách hàng qua đám mây |
| 81162002 | Compliance dictionaries as a service | Từ điển/cơ sở dữ liệu tuân thủ pháp lý theo mô hình SaaS |
| 81162003 | Cryptographic key management as a service | Quản lý khóa mã hóa dưới dạng dịch vụ đám mây |
| 81162004 | Database management as a service | Quản lý và vận hành cơ sở dữ liệu qua đám mây |
| 81162005 | Dispatch software as a service | Phần mềm điều phối vận hành (logistics, dịch vụ khẩn cấp) qua đám mây |
Khi hồ sơ mời thầu cần mức chi tiết theo loại ứng dụng, dùng commodity 8 chữ số. Khi hợp đồng gộp nhiều loại SaaS khác nhau hoặc loại ứng dụng chưa có commodity riêng, dùng class 81162000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại trong hồ sơ mời thầu: Theo Luật Đấu thầu và quy định hiện hành, dịch vụ SaaS thường được xếp vào nhóm dịch vụ tư vấn CNTT hoặc dịch vụ phi tư vấn tùy cách tiếp cận của đơn vị mua sắm. Việc dùng mã UNSPSC 81162000 giúp chuẩn hóa phân loại trong hệ thống thông tin quản lý đấu thầu (e-procurement).
Thuế và hải quan: Dịch vụ SaaS cung cấp bởi nhà cung cấp nước ngoài cho tổ chức tại Việt Nam thuộc đối tượng khấu trừ thuế nhà thầu (withholding tax) theo quy định của Bộ Tài chính. Phía mua cần lưu ý nghĩa vụ kê khai thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp đối với nhà thầu nước ngoài.
Bảo mật và lưu trữ dữ liệu: Các tổ chức nhà nước và tổ chức tín dụng tại VN cần đối chiếu yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước (data residency) theo quy định hiện hành về bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định chuyên ngành khi ký hợp đồng SaaS với nhà cung cấp lưu trữ dữ liệu ở nước ngoài.
Hợp đồng khung: Nhiều tổ chức lớn tại VN áp dụng hợp đồng khung (framework agreement) cho dịch vụ SaaS, trong đó mã UNSPSC 81162000 được dùng để mã hóa danh mục hàng hóa dịch vụ trong hệ thống ERP và e-catalog nội bộ.
Câu hỏi thường gặp #
- Sự khác biệt giữa mã 81162000 (SaaS) và mã 43230000 (Software) là gì?
Mã 43230000 dành cho giấy phép phần mềm cài đặt truyền thống (on-premises), trong đó tổ chức mua quyền sở hữu hoặc sử dụng vĩnh viễn bản sao phần mềm trên hạ tầng nội bộ. Mã 81162000 dành cho dịch vụ truy cập phần mềm đám mây, nơi phần mềm được lưu trữ và vận hành bởi nhà cung cấp bên ngoài. Tiêu chí quyết định là vị trí lưu trữ và mô hình kiểm soát hạ tầng.
- Google Workspace hoặc Microsoft 365 được phân loại vào mã nào?
Các bộ ứng dụng văn phòng đám mây như Google Workspace và Microsoft 365 phân loại vào class 81162000 vì đây là phần mềm ứng dụng có sẵn do nhà phát triển lưu trữ, người dùng trả phí thuê bao để truy cập. Nếu hợp đồng bao gồm cả dịch vụ hộp thư điện tử thuần túy (không phải bộ ứng dụng đầy đủ), có thể xem xét thêm mã 81161600 Electronic mail and messaging services.
- Phần mềm kế toán đám mây như MISA AMIS thuộc mã 81162000 hay mã khác?
Phần mềm kế toán đám mây theo mô hình thuê bao (người dùng truy cập qua trình duyệt, nhà cung cấp lưu trữ và vận hành) thuộc class 81162000. Nếu tổ chức mua gói phần mềm MISA cài đặt trên máy chủ nội bộ, mã phù hợp chuyển sang Segment 43230000.
- Dịch vụ nền tảng phát triển ứng dụng đám mây (như AWS Elastic Beanstalk, Heroku) có thuộc 81162000 không?
Không. Các dịch vụ nền tảng phát triển và triển khai ứng dụng thuộc class 81162100 Cloud-based platform as a service (PaaS). Mã 81162000 chỉ áp dụng khi mục đích là sử dụng ứng dụng có sẵn, không phải xây dựng ứng dụng mới trên nền tảng đó.
- Nếu hợp đồng bao gồm cả SaaS và dịch vụ tư vấn triển khai, nên dùng mã nào?
Khi hợp đồng gộp nhiều hạng mục, thông lệ procurement là phân tách từng hạng mục riêng: phần SaaS dùng 81162000, phần tư vấn triển khai dùng mã dịch vụ tư vấn CNTT phù hợp (ví dụ 81110000 Information Technology Consulting). Nếu hệ thống yêu cầu một mã duy nhất, chọn mã của hạng mục có giá trị lớn nhất.
- Dịch vụ lưu trữ tệp đám mây (cloud storage như Dropbox, OneDrive dùng riêng lẻ) thuộc mã nào?
Dịch vụ lưu trữ tệp đám mây thuần túy gần với 81162200 (IaaS — cung cấp năng lực lưu trữ) hoặc 81162000 (nếu đi kèm ứng dụng cộng tác đầy đủ). Khi sản phẩm mua chủ yếu là không gian lưu trữ và đồng bộ tệp, ưu tiên 81162200; khi đi kèm ứng dụng văn phòng và cộng tác, ưu tiên 81162000.
- Mã 81162000 có dùng được cho dịch vụ SaaS bảo mật thông tin (security SaaS) không?
Có. Các dịch vụ bảo mật thông tin (information security) cung cấp theo mô hình SaaS — như quản lý khóa mật mã học (81162003), phần mềm phát hiện mối đe dọa đám mây, hay nền tảng quản lý danh tính — đều phân loại vào 81162000 hoặc commodity con tương ứng trong class này.