Mã UNSPSC 85210000 — Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng (phần A)
Family 85210000 (English: Diagnoses of infectious and parasitic diseases – part A) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng (diagnoses of infectious and parasitic diseases) theo nửa đầu của Chương I trong Bảng phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, phiên bản 10) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành — cụ thể là các mã từ A00 đến A99. Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và là đối tác của Family 85220000 (Diagnoses of infectious and parasitic diseases – part B), vốn bao gồm các mã ICD-10 nhóm B.
Tại Việt Nam, các dịch vụ chẩn đoán thuộc nhóm này được cung cấp bởi bệnh viện truyền nhiễm, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC), phòng khám đa khoa và các cơ sở xét nghiệm lâm sàng. Procurement liên quan thường xuất hiện trong gói thầu dịch vụ y tế, hợp đồng khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế, và các dự án y tế công cộng do Bộ Y tế hoặc tổ chức quốc tế tài trợ.
Định nghĩa #
Family 85210000 bao trùm toàn bộ hoạt động chẩn đoán (diagnostic services) đối với các bệnh được liệt kê trong Chương I ICD-10, nhóm mã A (A00–A99). Theo định nghĩa UNSPSC, đây là các hoạt động dẫn đến kết luận chẩn đoán (activity that yields a diagnosis) — tức là bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, huyết thanh học, hình ảnh học và các phương pháp cận lâm sàng khác với mục tiêu xác định tình trạng bệnh lý, chứ không phải dịch vụ điều trị.
Nhóm mã A trong ICD-10 được tổ chức thành 10 phân nhóm chính:
| Phân nhóm ICD-10 | Nội dung |
|---|---|
| A00–A09 | Bệnh nhiễm khuẩn đường ruột (Intestinal Infectious Diseases) |
| A15–A19 | Bệnh lao (Tuberculosis) |
| A20–A28 | Bệnh vi khuẩn lây từ động vật sang người (Zoonotic Bacterial Diseases) |
| A30–A49 | Bệnh vi khuẩn khác (Other Bacterial Diseases) |
| A50–A64 | Bệnh lây qua đường tình dục (Sexually Transmitted Infections) |
| A65–A69 | Bệnh do xoắn khuẩn khác (Other Spirochaetal Diseases) |
| A70–A74 | Bệnh do Chlamydiae (Diseases Caused by Chlamydiae) |
| A75–A79 | Bệnh rickettsia (Rickettsioses) |
| A80–A89 | Nhiễm virus hệ thần kinh trung ương (Viral Infections of CNS) |
| A90–A99 | Sốt do virus lây qua côn trùng chân khớp và sốt xuất huyết do virus (Arthropod-Borne Viral Fevers and Viral Haemorrhagic Fevers) |
Các class con trong family 85210000 ánh xạ trực tiếp đến từng phân nhóm hoặc từng mã ba chữ số ICD-10 tương ứng. Ví dụ, class 85211500 (Diagnoses of cholera) tương ứng với A00, class 85211600 (Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers) tương ứng với A01.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 85210000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ chẩn đoán — không phải thuốc, không phải thiết bị y tế, không phải điều trị — cho một hoặc nhiều bệnh thuộc nhóm ICD-10 A00–A99.
Tình huống thực tế tại Việt Nam:
- Gói thầu dịch vụ xét nghiệm chẩn đoán bệnh lao (A15–A19) tại bệnh viện lao phổi → class 85212500 hoặc class phù hợp trong 85210000.
- Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán sốt xuất huyết dengue (A90–A91) cho trung tâm y tế dự phòng → class trong 85210000 tương ứng với A90/A91.
- Gói thầu dịch vụ xét nghiệm HIV (thuộc nhóm B20–B24 ICD-10) → không thuộc 85210000 mà thuộc Family 85220000 (part B).
- Hợp đồng tổng thể dịch vụ chẩn đoán bệnh truyền nhiễm gồm nhiều nhóm ICD-10 A → dùng mã family 85210000.
- Chương trình kiểm soát dịch tả (A00) tại vùng lũ lụt có hợp phần xét nghiệm chẩn đoán → class 85211500.
Tiêu chí chọn mã cụ thể:
- Xác định bệnh cần chẩn đoán và mã ICD-10 tương ứng (A00–A99 hay B00 trở đi).
- Nếu thuộc A00–A99 → 85210000 hoặc class con.
- Nếu thuộc B00 trở đi → 85220000 (part B).
- Nếu đối tượng là điều trị hoặc phẫu thuật, không phải chẩn đoán → các family khác trong Segment 85000000 (vd. 85120000 Medical practice).
- Nếu đối tượng là thiết bị xét nghiệm hoặc vật tư tiêu hao → các segment thiết bị y tế (Segment 42000000).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 85210000 thường bị nhầm với các mã sau trong cây phân loại UNSPSC:
| Mã nhầm lẫn | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85220000 | Diagnoses of infectious and parasitic diseases – part B | Bao gồm bệnh ICD-10 nhóm B (B00–B99): herpes, viêm gan virus, HIV/AIDS, bệnh nấm, sốt rét, v.v. Nhóm A (85210000) và nhóm B (85220000) là hai family ngang cấp, phân biệt theo ký tự mã ICD-10. |
| 85120000 | Medical practice | Dịch vụ y tế tổng quát bao gồm cả điều trị, không chỉ chẩn đoán. Khi gói thầu bao gồm cả chẩn đoán lẫn điều trị bệnh truyền nhiễm, cần xem xét tách riêng hoặc dùng mã bao quát hơn. |
| 85110000 | Disease prevention and control | Dịch vụ phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh (tiêm vắc-xin, khử khuẩn, giám sát dịch tễ) — không phải chẩn đoán cá thể. |
| 85100000 | Comprehensive health services | Dịch vụ y tế toàn diện, gộp nhiều hạng mục. Không dùng thay thế khi có thể xác định rõ là dịch vụ chẩn đoán. |
| 85130000 | Medical science research and experimentation | Nghiên cứu khoa học y tế. Nếu hợp đồng là nghiên cứu dịch tễ về bệnh truyền nhiễm (không phải dịch vụ chẩn đoán lâm sàng cho bệnh nhân), dùng 85130000. |
Lưu ý quan trọng: Ranh giới giữa 85210000 và 85220000 là ký tự đầu của mã ICD-10: chữ A → 85210000, chữ B → 85220000. Một số bệnh phổ biến tại Việt Nam thường bị nhầm:
Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #
Family 85210000 được phân cấp thành các class theo nhóm bệnh ICD-10. Các class con tiêu biểu được xác nhận trong dữ liệu UNSPSC bao gồm:
| Class | Tên (EN) | Bệnh ICD-10 tương ứng |
|---|---|---|
| 85211500 | Diagnoses of cholera | A00 — Bệnh tả |
| 85211600 | Diagnoses of typhoid and paratyphoid fevers | A01 — Thương hàn và phó thương hàn |
| 85211700 | Diagnoses of salmonella infections | A02 — Nhiễm khuẩn Salmonella |
| 85211800 | Diagnoses of bacterial intestinal infections | A04 — Nhiễm khuẩn đường ruột do vi khuẩn khác |
| 85211900 | Diagnoses of bacterial foodborne intoxications | A05 — Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn |
Ngoài ra, dựa trên cấu trúc ICD-10 được mô tả trong định nghĩa UNSPSC gốc, family này còn bao gồm các class tương ứng với: chẩn đoán lao (A15–A19), chẩn đoán bệnh lây từ động vật (bệnh dịch hạch A20, than A22, brucellosis A23, bệnh dại tham chiếu A82), chẩn đoán bệnh lây qua đường tình dục (giang mai A50–A53, lậu A54), chẩn đoán bệnh Rickettsia (sốt phát ban A75, sốt Q A78), và chẩn đoán sốt xuất huyết do virus (sốt dengue A90–A91, sốt vàng A95).
Khi mã class cụ thể không xác định được trong danh mục, hoặc khi gói thầu gộp nhiều bệnh trong nhóm A, sử dụng mã family 85210000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, các dịch vụ chẩn đoán bệnh truyền nhiễm thuộc nhóm ICD-10 A có một số đặc thù cần lưu ý khi lập hồ sơ mời thầu:
-
Cơ sở pháp lý: Dịch vụ chẩn đoán bệnh truyền nhiễm thuộc danh mục dịch vụ kỹ thuật y tế do Bộ Y tế ban hành (Thông tư 43/2013/TT-BYT và các thông tư sửa đổi). Mã UNSPSC sử dụng song song với mã dịch vụ kỹ thuật nội bộ trong hệ thống quản lý bệnh viện.
-
Phân biệt dịch vụ chẩn đoán và vật tư xét nghiệm: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm (kit chẩn đoán nhanh sốt xuất huyết, que thử HIV, môi trường nuôi cấy lao) là vật tư — thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Scientific Equipment) hoặc 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies), không thuộc 85210000. Chỉ khi hợp đồng là dịch vụ (cơ sở y tế cung cấp kết quả chẩn đoán) mới dùng 85210000.
-
Bệnh bắt buộc báo cáo (notifiable diseases): Nhiều bệnh trong nhóm A (tả, thương hàn, bệnh dịch hạch, sốt xuất huyết, bại liệt, dại, sốt vàng) thuộc danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A và B theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 2007. Các gói thầu dịch vụ chẩn đoán tại CDC tỉnh/thành phố và bệnh viện tuyến tỉnh thường bao gồm dịch vụ giám sát chủ động cho các bệnh này.
-
Gói thầu quốc tế và viện trợ: Các dự án ODA/NGO (PEPFAR, Quỹ Toàn cầu, USAID) tại Việt Nam sử dụng mã UNSPSC trong quy trình mua sắm. Dịch vụ chẩn đoán lao, HIV (lưu ý HIV thuộc 85220000), sốt xuất huyết trong các dự án này cần được mã hóa đúng theo family/class tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Sốt xuất huyết dengue thuộc Family 85210000 hay 85220000?
Sốt xuất huyết dengue (Dengue Fever / Dengue Haemorrhagic Fever) có mã ICD-10 là A90 và A91, thuộc nhóm A — do đó phân loại vào Family 85210000. Family 85220000 (part B) áp dụng cho các bệnh có mã ICD-10 bắt đầu bằng chữ B, như sốt rét (B50–B54) hay HIV (B20–B24).
- Dịch vụ xét nghiệm HIV có thuộc mã 85210000 không?
Không. HIV/AIDS có mã ICD-10 B20–B24, thuộc nhóm B — do đó dịch vụ chẩn đoán HIV thuộc Family 85220000 (Diagnoses of infectious and parasitic diseases – part B). Chỉ các bệnh có mã ICD-10 từ A00 đến A99 mới thuộc 85210000.
- Kit xét nghiệm nhanh (rapid test kit) sốt xuất huyết có mã UNSPSC là 85210000 không?
Không. Kit xét nghiệm là vật tư y tế, không phải dịch vụ chẩn đoán, nên thuộc các segment vật tư/thiết bị y tế (Segment 41000000 hoặc 42000000). Mã 85210000 chỉ áp dụng khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ — tức cơ sở y tế thực hiện và trả về kết quả chẩn đoán cho bệnh nhân.
- Khi gói thầu gộp cả chẩn đoán lẫn điều trị bệnh lao, dùng mã nào?
Nếu gói thầu tách riêng được hạng mục chẩn đoán và điều trị, ưu tiên dùng hai mã riêng biệt: class tương ứng trong 85210000 cho chẩn đoán lao, và mã điều trị phù hợp trong 85120000 (Medical practice). Nếu không tách được, dùng mã bao quát nhất có thể xác định, hoặc 85100000 (Comprehensive health services) cho gói tổng thể.
- Chẩn đoán bệnh tả trong tình huống ứng phó khẩn cấp dịch bệnh thuộc mã nào?
Dịch vụ chẩn đoán bệnh tả (Cholera) tương ứng với ICD-10 A00, phân loại vào class 85211500 (Diagnoses of cholera) thuộc Family 85210000. Ngay cả trong bối cảnh ứng phó dịch khẩn cấp, mã UNSPSC không thay đổi theo tình huống — phân loại vẫn dựa trên bản chất dịch vụ.
- Dịch vụ giám sát dịch tễ (epidemiological surveillance) bệnh truyền nhiễm có thuộc 85210000 không?
Giám sát dịch tễ và kiểm soát dịch bệnh ở cấp cộng đồng (không phải chẩn đoán cho từng cá thể bệnh nhân) thường thuộc Family 85110000 (Disease prevention and control). Family 85210000 áp dụng cho hoạt động chẩn đoán lâm sàng — tức xét nghiệm và kết luận tình trạng bệnh lý của cá nhân cụ thể.
- Chẩn đoán bệnh rickettsia (sốt phát ban, sốt Q) thuộc class nào trong 85210000?
Bệnh rickettsia có mã ICD-10 A75–A79, thuộc phân nhóm Rickettsioses trong nhóm A. Các dịch vụ chẩn đoán nhóm này nằm trong Family 85210000. Nếu class UNSPSC tương ứng không xác định được trong danh mục hiện hành, dùng mã family 85210000 làm mã bao quát.