Mã UNSPSC 85221500 — Chẩn đoán bệnh nấm da (Diagnoses of dermatophytosis)
Class 85221500 (English: Diagnoses of dermatophytosis) phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh nấm da (dermatophytosis) — một nhóm bệnh nhiễm nấm da do các loài nấm dermatophyte gây ra. Mã này được xác định theo tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), với mã chính B35 và các mã cấp 4 tương ứng với từng loại nấm da cụ thể (nấm vảy tóc, nấm móng, nấm chân, nấm cơ thể, v.v.). Class thuộc Family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b, Segment 85000000 Healthcare Services. Trong hệ thống chẩn đoán y tế Việt Nam, mã này được sử dụng để phân loại các dịch vụ khám, xét nghiệm chẩn đoán bệnh nấm da tại phòng khám, bệnh viện.
Định nghĩa #
Class 85221500 bao gồm các hoạt động chẩn đoán bệnh nấm da (dermatophytosis) — một nhóm bệnh nhiễm nấm da do các loài nấm dermatophyte gây ra, bao gồm tinea barbae (nấm vảy mặt), tinea capitis (nấm vảy tóc), tinea unguium (nấm móng), tinea manuum (nấm chân), tinea pedis (nấm chân), tinea corporis (nấm cơ thể), tinea imbricata (nấm da hình vảy cá), tinea cruris (nấm bẹn), và các dạng nấm da khác.
Theo tiêu chuẩn ICD-10 (WHO), bệnh dermatophytosis được mã hóa chính ở mã B35. ICD-10-CM (Mỹ) cũng sử dụng mã B35 với các mã cấp 4-5 chi tiết hóa theo vị trí và loại nấm gây bệnh. Mã UNSPSC 85221500 là công cụ phân loại dịch vụ chẩn đoán, không phải phân loại bệnh lý — nó đại diện cho hoạt động khám, xét nghiệm, ra chẩn đoán bệnh nấm da tại các cơ sở y tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85221500 khi sản phẩm / dịch vụ mua sắm là hoạt động chẩn đoán bệnh nấm da, bao gồm: (1) Gói khám ngoại trú chẩn đoán bệnh nấm da tại phòng khám da liễu; (2) Dịch vụ xét nghiệm lấy mẫu, yễu tố nấm (KOH, nuôi cấy nấm) để xác định bệnh nấm da; (3) Dịch vụ tư vấn chẩn đoán từ xa (telemedicine) cho bệnh nhân nghi nấm da. Ví dụ thực tế: hợp đồng cung cấp dịch vụ khám chẩn đoán nấm da cho 200 công nhân nhà máy, gói mua 500 test xét nghiệm nấm da tại bệnh viện huyện. Nếu hợp đồng bao gồm cả điều trị (cấp thuốc, thực hiện trị liệu), dùng mã điều trị hoặc phương pháp chữa bệnh riêng (segment 85 cấp cao hơn hoặc segment khác).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85221600 | Diagnoses of peripheral superficial mycoses | Chẩn đoán các bệnh nấm ngoài da khác (nấm Malassezia, nấm Candida da ngoài) — không phải dermatophytosis cụ thể |
| 85221700 | Diagnoses of candidiasis | Chẩn đoán bệnh nhiễm Candida (nấm men) — loại nấm khác với dermatophyte, thường gây bệnh ở niêm mạc, da nếp |
| 85221500 (commodity con) | Diagnoses of tinea barbae and tinea capitis, v.v. | Mã cấp commodity (8 chữ số + 1) chi tiết hóa theo vị trí bệnh nấm (vảy tóc, móng, chân, cơ thể); dùng khi cần chính xác loại nấm cụ thể |
Phân biệt cốt lõi: Dermatophytosis = nấm da do dermatophyte gây ra (tế bào bệnh tại lớp sừng / móng / tóc). Candidiasis = bệnh do Candida (thường toàn thân, niêm mạc). Peripheral superficial mycoses = nhóm rộng hơn bao gồm nhiều loại nấm ngoài da khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Nấm da (dermatophytosis) khác gì với nấm Candida (candidiasis)?
Dermatophytosis do các loài nấm dermatophyte gây ra, chủ yếu tấn công lớp sừng da, tóc, móng. Candidiasis do nấm Candida (nấm men) gây ra, thường gây viêm ở da nếp, niêm mạc họng, âm hộ. Dịch vụ chẩn đoán hai bệnh này dùng mã khác nhau trong UNSPSC (85221500 vs. 85221700).
- Mã 85221500 có thể dùng cho chẩn đoán tất cả các loại nấm da không?
Mã này chỉ cho chẩn đoán dermatophytosis (bệnh do dermatophyte). Các bệnh nấm da khác như candidiasis, pityriasis versicolor, hay nấm ngoài da khác dùng mã khác (85221700, 85221600 tương ứng).
- Xét nghiệm nấm da (lấy mẫu, nuôi cấy) thuộc mã nào?
Xét nghiệm chẩn đoán bệnh nấm da (lấy mẫu lông, móng, sạo da rồi XN) là hoạt động chẩn đoán, thuộc 85221500. Nếu là xét nghiệm tổng quát không liên quan chẩn đoán nấm da, dùng mã xét nghiệm chung khác (ví dụ một mã cùng family hoặc cấp cao hơn).
- Dịch vụ khám bệnh từ xa (telemedicine) chẩn đoán nấm da dùng mã nào?
Vẫn dùng 85221500 nếu hoạt động cuối cùng là chẩn đoán bệnh nấm da. Phương thức (từ xa, trực tiếp) không ảnh hưởng mã UNSPSC — mã chỉ phản ánh loại chẩn đoán.
- Nếu khám, chẩn đoán, và điều trị nấm da trong một gói dịch vụ thì dùng mã nào?
Nên tách ra thành các mã riêng: 85221500 cho khâu chẩn đoán, mã điều trị / trị liệu khác cho khâu cấp thuốc và trị liệu. Nếu gói cần mã duy nhất, chọn mã chiếm tỷ trọng lớn nhất hoặc mã chính trong hợp đồng.