Class 85221800 (English: Diagnoses of coccidioidomycosis) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh nhiễm nấm Coccidioidomycosis (bệnh coccidioidomycosis) — một bệnh nhiễm trùng do nấm gây ra. Mã này thuộc Family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện, phòng khám, cơ sở chẩn đoán hình ảnh, và trung tâm y tế có khả năng thực hiện xét nghiệm và hình ảnh y tế chuyên biệt."

Định nghĩa #

Class 85221800 bao gồm các hoạt động y tế nhằm chẩn đoán bệnh coccidioidomycosis, một bệnh nhiễm nấm phổi và các cơ quan khác do vi khuẩn nấm Coccidioides gây ra. Theo ICD-10 (hệ thống phân loại bệnh quốc tế), bệnh này được mã hóa dưới category B38 với các biến chứng cụ thể: B38.0 (coccidioidomycosis phổi cấp tính), B38.1 (coccidioidomycosis phổi mạn tính), B38.2 (coccidioidomycosis phổi chưa xác định), B38.3 (coccidioidomycosis da), B38.4 (viêm màng não do coccidioidomycosis), B38.7 (coccidioidomycosis toàn thân), B38.8 (các dạng khác), B38.9 (chưa xác định). Class này chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán (xét nghiệm, hình ảnh, lâm sàng), không bao gồm điều trị.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85221800 khi dịch vụ mua sắm liên quan đến chẩn đoán bệnh coccidioidomycosis, bao gồm: xét nghiệm huyết thanh học, test PCR, xét nghiệm sinh thiết phổi, hình ảnh CT phổi/não để phát hiện bệnh, hoặc tư vấn chuyên khoa về chẩn đoán bệnh này. Nếu gói mua gồm cả chẩn đoán và điều trị, phần chẩn đoán dùng 85221800; phần điều trị phối hợp với các mã dịch vụ điều trị khác trong segment 85 hoặc các service line khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85221500 Diagnoses of dermatophytosis Chẩn đoán nấm da (khác loại nấm), không liên quan đến hô hấp
85221600 Diagnoses of peripheral superficial mycoses Chẩn đoán nấm ngoài da nông, không xâm nhập phổi hay não
85221700 Diagnoses of candidiasis Chẩn đoán nấm Candida, không phải Coccidioides
85221900 Diagnoses of histoplasmosis Chẩn đoán nấm Histoplasma, gây bệnh tương tự nhưng khác loài
85222000 Diagnoses of blastomycosis Chẩn đoán nấm Blastomyces, gây bệnh tương tự nhưng khác loài

Phân biệt coccidioidomycosis với các bệnh nấm khác bằng: loài nấm gây bệnh (Coccidioides immitis hay C. posadasii), vùng địa lý lây nhiễm (thường vùng khô hạn châu Mỹ), và phương pháp chẩn đoán cụ thể (test coccidioidal antigen, PCR Coccidioides).

Các commodity chẩn đoán tiêu biểu #

Các commodity 9 chữ số trong class 85221800 tương ứng với loại chẩn đoán cụ thể theo biến chứng của bệnh:

Code Tên (EN) Tên VN
85221801 Diagnosis of acute pulmonary coccidioidomycosis Chẩn đoán coccidioidomycosis phổi cấp tính
85221802 Diagnosis of chronic pulmonary coccidioidomycosis Chẩn đoán coccidioidomycosis phổi mạn tính
85221803 Diagnosis of cutaneous coccidioidomycosis Chẩn đoán coccidioidomycosis da
85221804 Diagnosis of coccidioidomycosis meningitis Chẩn đoán viêm màng não do coccidioidomycosis
85221805 Diagnosis of disseminated coccidioidomycosis Chẩn đoán coccidioidomycosis toàn thân

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định chẩn đoán một biến chứng cụ thể, dùng commodity 9 chữ số tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Xét nghiệm phát hiện kháng thể coccidioidal thuộc mã nào?

Xét nghiệm huyết thanh học (serological test) phát hiện kháng thể hay kháng nguyên coccidioidal thuộc class 85221800. Nếu cần xác định biến chứng cụ thể, chọn commodity 9 chữ số (85221801-85221805) theo triệu chứng/vị trí bệnh của bệnh nhân.

Hình ảnh CT phổi để chẩn đoán coccidioidomycosis phổi có dùng mã 85221800 không?

Có. Hình ảnh CT phổi là phần của hoạt động chẩn đoán → 85221800, cụ thể là 85221801 (coccidioidomycosis phổi cấp tính) hoặc 85221802 (coccidioidomycosis phổi mạn tính) tùy vào thời gian bệnh.

Điều trị bệnh coccidioidomycosis có dùng mã 85221800 không?

Không. Mã 85221800 chỉ bao gồm hoạt động chẩn đoán. Điều trị thuốc kháng nấm hoặc can thiệp y tế khác phân loại vào các mã dịch vụ điều trị riêng biệt trong segment 85 hoặc theo loại dịch vụ (ngoại trú, nội trú, phẫu thuật).

Biopsy phổi để xác định coccidioidomycosis có thuộc 85221800 không?

Có. Sinh thiết phổi (pulmonary biopsy) là phương pháp chẩn đoán xâm lấn → thuộc 85221800, hoặc chi tiết hơn là 85221801 hoặc 85221802 tùy dạng bệnh phổi.

Xem thêm #

Danh mục