Family 85220000 (English: Diagnoses of infectious and parasitic diseases – part B) trong hệ thống UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng (diagnostic services for infectious and parasitic diseases) theo cấu trúc Chương I của Bảng phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và bao trùm toàn bộ phổ mã ICD-10 từ nhóm A (A00–A99, các bệnh nhiễm trùng đường ruột, lao, vi khuẩn, bệnh lây qua đường tình dục, nhiễm virus hệ thần kinh trung ương và sốt xuất huyết do virus) đến nhóm B (B00–B24, nhiễm virus gây tổn thương da/niêm mạc, viêm gan virus và HIV).

Tại Việt Nam, các dịch vụ chẩn đoán thuộc nhóm này xuất hiện phổ biến trong gói thầu mua sắm dịch vụ xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và khám chuyên khoa tại bệnh viện công lập, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC), phòng khám đa khoa và phòng xét nghiệm độc lập.

Định nghĩa #

Family 85220000 tập hợp các hoạt động dịch vụ y tế có kết quả đầu ra là kết luận chẩn đoán (diagnostic conclusion) đối với các bệnh thuộc nhóm Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng nhất định (Certain Infectious and Parasitic Diseases) — tương ứng Chương I ICD-10.

Tên family chứa cụm "part B" không hàm ý giới hạn chỉ ở nhóm mã B của ICD-10. Thực tế phạm vi bao gồm cả khối mã A (A00–A99) lẫn khối mã B (B00–B24), phản ánh toàn bộ chương I ICD-10:

Khối mã A (A00–A99):

Phân nhóm ICD-10 Nội dung
A00–A09 Bệnh nhiễm trùng đường ruột (Intestinal Infectious Diseases): tả, thương hàn, lỵ trực khuẩn, tiêu chảy do virus, v.v.
A15–A19 Lao (Tuberculosis): lao phổi có/không xác nhận vi khuẩn, lao hệ thần kinh, lao các cơ quan khác, lao kê
A20–A28 Bệnh vi khuẩn lây từ động vật (Zoonotic Bacterial Diseases): dịch hạch, than, brucellosis, leptospirosis
A30–A49 Bệnh vi khuẩn khác: phong (Hansen), uốn ván, bạch hầu, ho gà, nhiễm khuẩn huyết liên cầu, nhiễm trùng huyết
A50–A64 Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI): giang mai, lậu, nhiễm chlamydia, herpes sinh dục, trichomoniasis
A65–A69 Bệnh xoắn khuẩn khác (Spirochaetal Diseases): sốt hồi quy, Yaws, Pinta
A70–A74 Bệnh do Chlamydiae: nhiễm Chlamydia psittaci, trachoma
A75–A79 Rickettsioses: sốt typhus, sốt Q, sốt đốm
A80–A89 Nhiễm virus hệ thần kinh trung ương: bại liệt cấp, dại, viêm não do muỗi/ve, viêm màng não virus
A90–A99 Sốt virus do tiết túc và sốt xuất huyết virus: sốt xuất huyết Dengue, sốt vàng da, sốt xuất huyết Arenaviral

Khối mã B (B00–B24, trích):

Phân nhóm ICD-10 Nội dung
B00–B09 Nhiễm virus gây tổn thương da và niêm mạc: herpes simplex, thủy đậu, zona, sởi, rubella, u mềm lây
B15–B19 Viêm gan virus (Viral Hepatitis): viêm gan A, B, C, D, E
B20–B24 Nhiễm HIV (Human Immunodeficiency Virus): các giai đoạn bệnh HIV/AIDS

Các class con tiêu biểu trong family này tập trung vào dịch vụ chẩn đoán bệnh nấm (mycoses): chẩn đoán nấm da (dermatophytosis), nấm candida (candidiasis), nấm coccidioides (coccidioidomycosis), nấm histoplasma (histoplasmosis) và các thể nấm bề mặt ngoại vi — phản ánh một phân nhánh B35–B49 và B50–B64 của ICD-10 chương I.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 85220000 được chia thành nhiều class, mỗi class tương ứng một nhóm bệnh nhiễm trùng hoặc ký sinh trùng cụ thể. Các class con đã biết thuộc family này bao gồm:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chẩn đoán
85221500 Diagnoses of dermatophytosis Chẩn đoán bệnh nấm da (nấm tóc, nấm móng, hắc lào, nấm bàn chân)
85221600 Diagnoses of peripheral superficial mycoses Chẩn đoán nấm bề mặt ngoại vi (lang ben, nấm đen)
85221700 Diagnoses of candidiasis Chẩn đoán nhiễm nấm Candida (miệng, âm đạo, toàn thân)
85221800 Diagnoses of coccidioidomycosis Chẩn đoán nấm coccidioides (bệnh phổi vùng sa mạc)
85221900 Diagnoses of histoplasmosis Chẩn đoán nấm histoplasma (bệnh phổi, toàn thân)

Các class về chẩn đoán bệnh vi khuẩn, virus, ký sinh trùng đường ruột và bệnh lây qua đường tình dục cũng nằm trong phạm vi của family nhưng có thể được hệ thống UNSPSC phiên bản hiện tại mã hóa ở các class không được liệt kê trong sample trên. Khi phân loại lô dịch vụ gộp nhiều nhóm bệnh, sử dụng mã family 85220000 thay vì cố định một class con.

Lưu ý về tên "part B": Chuỗi tên UNSPSC có các family tương ứng "part A" (nếu tồn tại) và "part B" xuất phát từ việc phân chia Chương I ICD-10 thành hai khối mã A và B để quản lý taxonomy. Tên "part B" trong 85220000 không có nghĩa chỉ bao gồm bệnh nhóm B.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85220000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ chẩn đoán liên quan đến các bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng thuộc Chương I ICD-10. Một số bối cảnh procurement điển hình tại Việt Nam:

  1. Gói thầu dịch vụ xét nghiệm bệnh viện: hợp đồng thuê ngoài dịch vụ xét nghiệm vi sinh (cấy khuẩn, kháng sinh đồ, PCR phát hiện lao, HIV, viêm gan B/C) với phòng xét nghiệm độc lập.
  2. Dịch vụ chẩn đoán tại trung tâm CDC: gói thầu xét nghiệm giám sát dịch tễ bệnh truyền nhiễm (sốt xuất huyết, tay chân miệng, cúm mùa, COVID-19 trong giai đoạn áp dụng ICD-10 tương ứng).
  3. Gói khám chuyên khoa da liễu: dịch vụ chẩn đoán nấm da, nấm móng (class 85221500), nấm Candida (class 85221700) trong các hợp đồng khám chuyên khoa.
  4. Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán HIV/AIDS: các gói tư vấn, xét nghiệm và chẩn đoán HIV tại phòng khám ngoại trú, trung tâm y tế dự phòng.
  5. Dịch vụ xét nghiệm bệnh lây qua đường tình dục (STI): gói xét nghiệm giang mai, lậu, chlamydia cho chương trình y tế công cộng hoặc khám sức khỏe định kỳ.

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ chẩn đoán trải rộng qua nhiều nhóm bệnh trong Chương I ICD-10, sử dụng mã family 85220000. Khi hợp đồng xác định rõ nhóm bệnh nấm cụ thể, ưu tiên mã class tương ứng (8522150085221900).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85220000 nằm trong Segment 85000000 và dễ bị nhầm với một số family khác trong cùng segment:

Family Tên Điểm phân biệt
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế tổng hợp — bao gồm nhiều loại dịch vụ không giới hạn nhóm bệnh; không cụ thể hóa theo ICD-10 Chương I
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh (tiêm chủng, kiểm dịch, giám sát dịch tễ) — không phải dịch vụ chẩn đoán lâm sàng
85120000 Medical practice Dịch vụ hành nghề y khoa tổng quát (khám bệnh, kê đơn, điều trị) — rộng hơn, không phân biệt nhóm bệnh cụ thể
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu khoa học y tế và thử nghiệm — không phải dịch vụ chẩn đoán lâm sàng thường quy

Ranh giới quan trọng cần lưu ý:

  • Chẩn đoán vs. điều trị: Family 85220000 chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán (diagnosis). Dịch vụ điều trị bệnh nhiễm trùng (kê đơn thuốc kháng sinh, điều trị ARV) thuộc các family dịch vụ y tế điều trị, không phải 85220000.
  • Xét nghiệm vs. chẩn đoán: Dịch vụ xét nghiệm đơn lẻ (cung cấp sinh phẩm, kit xét nghiệm) thuộc Segment 41000000 (Laboratory and Measuring and Observing and Testing Equipment). Family 85220000 bao gồm dịch vụ xét nghiệm có kết quả chẩn đoán đầu ra, tức là bao gồm cả nhân công đọc kết quả và kết luận lâm sàng.
  • Procurement thuốc vs. dịch vụ chẩn đoán: Mua thuốc kháng sinh, thuốc kháng nấm, thuốc ARV thuộc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products), không liên quan đến 85220000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, dịch vụ chẩn đoán bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng thuộc phạm vi Thông tư quy định danh mục dịch vụ kỹ thuật y tế do Bộ Y tế ban hành. Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc dự thầu dịch vụ y tế, cần đối chiếu mã UNSPSC với:

  • Danh mục dịch vụ kỹ thuật y tế (Thông tư 43/2013/TT-BYT và các thông tư sửa đổi): phân loại dịch vụ xét nghiệm vi sinh, huyết học, miễn dịch, sinh học phân tử.
  • Mã ICD-10 tương ứng: khi hợp đồng quy định phạm vi bệnh cụ thể (ví dụ "chẩn đoán lao phổi" → A15–A16, "chẩn đoán HIV" → B20–B24), cần ghi nhận mã ICD-10 trong mô tả kỹ thuật kèm mã UNSPSC để tránh tranh chấp phạm vi.
  • Đơn vị thực hiện: tại Việt Nam, các dịch vụ này thường được thực hiện bởi bệnh viện, phòng khám đa khoa tư nhân, phòng xét nghiệm độc lập được Bộ Y tế hoặc Sở Y tế cấp phép. Khi đấu thầu dịch vụ xét nghiệm ngoài khuôn viên bệnh viện (outsourcing xét nghiệm), cần kiểm tra điều kiện năng lực phòng xét nghiệm theo Thông tư 01/2013/TT-BYT.
  • Bảo hiểm y tế: Một số dịch vụ chẩn đoán thuộc nhóm này được Quỹ Bảo hiểm y tế chi trả theo danh mục kỹ thuật được duyệt, ảnh hưởng đến cách tính giá thầu và cơ chế thanh toán.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85220000 có bao gồm cả dịch vụ điều trị bệnh nhiễm trùng không?

Không. Family 85220000 chỉ bao gồm dịch vụ chẩn đoán (diagnosis) — tức là các hoạt động y tế có kết quả đầu ra là kết luận chẩn đoán bệnh. Dịch vụ điều trị (kê đơn, truyền thuốc, phẫu thuật) thuộc các family dịch vụ y tế khác trong Segment 85000000 hoặc 85120000 Medical practice.

Dịch vụ xét nghiệm PCR phát hiện lao và HIV thuộc mã này không?

Có, nếu dịch vụ mua sắm bao gồm toàn bộ quy trình xét nghiệm có kết quả chẩn đoán đầu ra (nhân công, thiết bị, sinh phẩm và kết luận lâm sàng). Nếu chỉ mua kit xét nghiệm hoặc sinh phẩm riêng lẻ, cần phân loại vào Segment 41000000 (thiết bị và vật tư xét nghiệm), không phải 85220000.

Tại sao tên family ghi 'part B' nhưng lại bao gồm cả bệnh nhóm mã A (A00–A99)?

Cụm 'part B' trong tên UNSPSC phản ánh cách phân chia taxonomy nội bộ của hệ thống, không đồng nhất với ký hiệu khối mã A/B của ICD-10. Theo định nghĩa UNSPSC, family 85220000 bao gồm toàn bộ Chương I ICD-10 — cả khối A lẫn khối B. Người dùng không nên hiểu 'part B' là giới hạn chỉ ở bệnh nhóm B của ICD-10.

Chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue thuộc class nào trong family 85220000?

Sốt xuất huyết Dengue tương ứng mã ICD-10 A90–A91, thuộc phân nhóm sốt virus do tiết túc trong khối mã A. Trong UNSPSC, dịch vụ chẩn đoán này nằm trong family 85220000, tuy nhiên class con cụ thể (nếu có) cần tra cứu theo phiên bản UNSPSC đang áp dụng. Khi không xác định được class con phù hợp, sử dụng mã family 85220000.

Chẩn đoán nấm Candida âm đạo thuộc class nào?

Thuộc class 85221700 Diagnoses of candidiasis — là class con của family 85220000. Nấm Candida được phân loại trong ICD-10 tại nhóm B37 (Candidiasis), bao gồm cả candidiasis miệng, thực quản, âm đạo và dạng toàn thân.

Dịch vụ phòng ngừa và tiêm chủng bệnh truyền nhiễm có dùng mã 85220000 không?

Không. Dịch vụ phòng ngừa (tiêm chủng, kiểm dịch, giám sát dịch tễ) thuộc family 85110000 Disease prevention and control. Mã 85220000 chỉ áp dụng cho dịch vụ chẩn đoán lâm sàng — tức là xác định bệnh đã xảy ra, không phải phòng ngừa.

Khi hợp đồng gộp nhiều dịch vụ chẩn đoán bệnh nhiễm trùng khác nhau (lao, HIV, viêm gan B, nấm), nên dùng mã nào?

Sử dụng mã family 85220000 khi gói thầu bao gồm nhiều loại dịch vụ chẩn đoán trải rộng qua các nhóm bệnh khác nhau trong Chương I ICD-10. Chỉ xuống mã class con (ví dụ 85221700 cho candidiasis, 85221500 cho nấm da) khi hợp đồng xác định rõ một nhóm bệnh cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục