Mã UNSPSC 85221600 — Chẩn đoán các bệnh nấm ngoài da nông (Diagnoses of peripheral superficial mycoses)
Class 85221600 (English: Diagnoses of peripheral superficial mycoses) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán bệnh nấm ngoài da nông (peripheral superficial mycoses) — bao gồm các bệnh do nấm gây ra ở tầng ngoài da, không xâm nhập sâu vào mô dưới da hoặc cơ quan nội tạng. Class này thuộc Family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các bệnh viện đa khoa, phòng khám da liễu chuyên khoa, trung tâm chẩn đoán và các cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh nấm da.
Định nghĩa #
Class 85221600 bao gồm các dịch vụ y tế nhằm chẩn đoán bệnh nấm ngoài da nông (superficial mycoses) — các bệnh do nấm gây ra ở lớp biểu bì (epidermis), cơ quan phụ da (tóc, móng), và niêm mạk da. Các bệnh này không xâm nhập vào mô đại bào (dermis) sâu hoặc không gây tổn thương hệ thống. Phương pháp chẩn đoán điển hình gồm: kiểm tra lâm sàng trực tiếp, nhuộm KOH (potassium hydroxide), nuôi cấy nấm, soi kính hiển vi. Class không bao gồm chẩn đoán các bệnh nấm toàn thân (systemic mycoses) như histoplasmosis hay blastomycosis, được xếp vào các class sibling khác cùng family. Các commodity con (85221601-85221604) mô tả chẩn đoán các bệnh cụ thể như pityriasis versicolor, tinea nigra, white piedra, black piedra.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85221600 khi hợp đồng y tế phải cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh nấm ngoài da nông chung chung (không xác định bệnh cụ thể) hoặc khi gộp nhiều bệnh nấm da dưới category này. Ví dụ: gói dịch vụ chẩn đoán bệnh nấm da tại phòng khám da liễu, hợp đồng khám sàng lọc nấm da cho nhân viên nhà máy, dịch vụ tư vấn chẩn đoán bệnh nấm da nông cho trung tâm y tế. Khi xác định được bệnh cụ thể (pityriasis versicolor, tinea nigra, white piedra, black piedra), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng (85221601, 85221602, 85221603, 85221604).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên bệnh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85221500 | Diagnoses of dermatophytosis | Chỉ bệnh do dermatophytes gây ra (nấm da thật); không bao gồm pityriasis versicolor, tinea nigra, piedra |
| 85221700 | Diagnoses of candidiasis | Bệnh do Candida gây ra (nấm men); thường ở tay, chân, da nhạy cảm; không phải bệnh do Malassezia hoặc piedra |
| 85221800 | Diagnoses of coccidioidomycosis | Bệnh nấm toàn thân (systemic), có biểu hiện phổi, xương; không phải nấm ngoài da nông |
| 85221900 | Diagnoses of histoplasmosis | Bệnh nấm toàn thân, do Histoplasma; xâm nhập phổi, gan, lách; không phải nấm da nông |
Phân biệt chủ yếu: 85221600 là nấm ngoài da nông (superficial, không xâm nhập sâu), trong khi 85221800-85222300 là các bệnh nấm toàn thân (systemic) hoặc tiến triển nặng hơn.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85221600 mô tả chẩn đoán bệnh cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85221601 | Diagnosis of pityriasis versicolor | Chẩn đoán bệnh phấn ưa mồ hôi |
| 85221602 | Diagnoses of tinea nigra | Chẩn đoán bệnh nấm đốm đen |
| 85221603 | Diagnosis of white piedra | Chẩn đoán bệnh tóc trắng |
| 85221604 | Diagnosis of black piedra | Chẩn đoán bệnh tóc đen |
Khi hợp đồng y tế cần chẩn đoán loại bệnh cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi bao quát nhiều loại bệnh nấm da nông không xác định, dùng class 85221600.
Câu hỏi thường gặp #
- Pityriasis versicolor (bệnh phấn ưa mồ hôi) có thuộc class 85221600 không?
Có. Pityriasis versicolor là bệnh do Malassezia gây ra, nằm ngoài da nông. Nó được liệt kê cụ thể là commodity 85221601 trong class này. Nếu chẩn đoán cụ thể pityriasis versicolor, dùng commodity 85221601 thay vì class chung 85221600.
- Candidiasis (bệnh do nấm men gây ra) có thuộc class 85221600 không?
Không. Candidiasis được phân loại vào class sibling 85221700 riêng biệt. Mặc dù một số trường hợp candidiasis da nông tồn tại, nhưng UNSPSC gộp toàn bộ chẩn đoán candidiasis vào class 85221700.
- Histoplasmosis hoặc blastomycosis có thuộc class 85221600 không?
Không. Histoplasmosis (class 85221900) và blastomycosis (class 85222000) là các bệnh nấm toàn thân (systemic mycoses), xâm nhập phổi, gan, lách — khác hoàn toàn với các bệnh nấm ngoài da nông trong class 85221600.
- Dermatophytosis (bệnh do dermatophytes gây ra) có thuộc class 85221600 không?
Không. Dermatophytosis (ví dụ tinea pedis, tinea corporis, tinea capitis) được phân loại vào class sibling 85221500 Diagnoses of dermatophytosis, tách riêng khỏi 85221600. Dermatophytes là nhóm nấm da thật, trong khi 85221600 bao gồm các bệnh nấm da khác như Malassezia, tinea nigra, piedra.
- Hợp đồng chẩn đoán bệnh nấm da chung chung nên dùng mã nào?
Nếu hợp đồng không xác định loại bệnh nấm cụ thể (bao gồm cả dermatophytosis, candidiasis, superficial mycoses), ưu tiên dùng family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b. Nếu xác định chỉ là bệnh nấm ngoài da nông không cụ thể, dùng class 85221600.