Class 85222100 (English: Diagnoses of paracoccidioidomycosis) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh paracoccidioidomycosis (bệnh mycosis - nhiễm nấm Paracoccidioides braziliensis). Đây là một bệnh nhiễm nấm ít gặp tại Việt Nam nhưng phổ biến hơn ở các nước Mỹ Latinh. Mã này thuộc Family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Bệnh paracoccidioidomycosis được phân loại trong hệ thống ICD-10 dưới code B41 và có các dạng lâm sàng khác nhau (phổi, lan tỏa, không xác định)."

Định nghĩa #

Class 85222100 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán bệnh paracoccidioidomycosis — một bệnh nhiễm nấm gây ra bởi tác nhân Paracoccidioides braziliensis. Bệnh này được WHO phân loại trong Hệ thống phân loại bệnh ICD-10 dưới code B41 (paracoccidioidomycosis). Bệnh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức lâm sàng, bao gồm dạng phổi cấp tính hoặc mãn tính, dạng lan tỏa, hoặc các dạng khác. Chẩn đoán yêu cầu các xét nghiệm khác nhau như nhuộm trực tiếp, nuôi cấy, xét nghiệm huyết thanh, hoặc sinh thiết mô.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 85222100 khi hợp đồng dịch vụ y tế yêu cầu chẩn đoán hoặc xác định chẩn đoán bệnh paracoccidioidomycosis (mycosis do nấm Paracoccidioides). Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ xét nghiệm chẩn đoán bệnh mycosis tại phòng khám hoặc bệnh viện, gói khám sàng lọc bệnh nhiễm nấm cho nhân viên làm việc tại môi trường độc lập có khả năng tiếp xúc. Khi xác định được dạng lâm sàng cụ thể (dạng phổi, dạng lan tỏa), dùng các commodity con 85222101 hoặc 85222102 thay vì class 85222100.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Tên VN Điểm phân biệt
85221700 Diagnoses of candidiasis Chẩn đoán bệnh candidiasis Mycosis do Candida spp., lây nhiễm ở mầm cơ thể, không phải Paracoccidioides
85221800 Diagnoses of coccidioidomycosis Chẩn đoán bệnh coccidioidomycosis Mycosis do Coccidioides, phổ biến ở Mỹ Bắc, khác nấm Paracoccidioides
85221900 Diagnoses of histoplasmosis Chẩn đoán bệnh histoplasmosis Mycosis do Histoplasma, thường từ phân chim/dơi, không phải Paracoccidioides
85222000 Diagnoses of blastomycosis Chẩn đoán bệnh blastomycosis Mycosis do Blastomyces, gặp ở Mỹ Bắc, khác Paracoccidioides
85222200 Diagnoses of sporotrichosis Chẩn đoán bệnh sporotrichosis Mycosis do Sporothrix từ cây cứng, khác Paracoccidioides

Các class này đều là mycosis (bệnh nhiễm nấm), nhưng tác nhân gây bệnh khác nhau. Paracoccidioidomycosis có tác nhân riêng (Paracoccidioides braziliensis) và phân布ố địa lý khác (chủ yếu Mỹ Latinh). Khi hợp đồng ghi rõ loại nấm hoặc khu vực địa lý, kiểm tra xác định đúng tác nhân trước khi chọn mã.

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán paracoccidioidomycosis dạng phổi có sử dụng mã 85222100 hay 85222101?

Nếu hợp đồng cần mã cụ thể chỉ dạng phổi, dùng commodity 85222101 Diagnosis of pulmonary paracoccidioidomycosis. Nếu gói chẩn đoán bao phủ nhiều dạng lâm sàng hoặc chưa xác định dạng, dùng class 85222100 làm mã chung.

Paracoccidioidomycosis lan tỏa dùng mã nào?

Dạng lan tỏa (disseminated paracoccidioidomycosis) được mã hóa bằng commodity 85222102 Diagnoses of disseminated paracoccidioidomycosis, nằm trong class 85222100.

Bệnh paracoccidioidomycosis gặp phổ biến ở đâu?

Bệnh này phổ biến tại các nước Mỹ Latinh (Brazil, Colombia, Peru, Venezuela), ít gặp tại Việt Nam. Tác nhân (Paracoccidioides braziliensis) sống ở đất và thực vật, lây nhiễm qua đường hô hấp.

Xét nghiệm chẩn đoán paracoccidioidomycosis cần những gì?

Xét nghiệm bao gồm nhuộm trực tiếp (KOH), nuôi cấy, xét nghiệm huyết thanh (complement fixation test, immunodiffusion), hoặc sinh thiết mô để phát hiện tác nhân Paracoccidioides braziliensis dưới kính hiển vi.

Mã 85222100 có liên quan đến điều trị bệnh không?

Không. Mã 85222100 chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services). Điều trị bệnh paracoccidioidomycosis (ví dụ itraconazole, fluconazole) thuộc các mã khác trong segment 85 hoặc segment 42 (Medicinal products).

Xem thêm #

Danh mục