Mã UNSPSC 85221900 — Chẩn đoán bệnh histoplasmosis (Diagnoses of histoplasmosis)
Class 85221900 (English: Diagnoses of histoplasmosis) phân loại các dịch vụ chẩn đoán bệnh histoplasmosis (histoplasmosis) — bệnh nhiễm khuẩn do nấm Histoplasma capsulatum hoặc Histoplasma duboisii gây ra. Class này thuộc Family 85220000 Diagnoses of infectious and parasitic diseases-part b, Segment 85000000 Healthcare Services. Bệnh histoplasmosis được phân loại trong ICD-10 với mã B39 và các mã con chi tiết theo loại lâm sàng (cấp tính, mạn tính, lan tỏa). Trong hệ thống procurement y tế Việt Nam, mã này dùng để phân loại dịch vụ chẩn đoán, mã hóa bệnh lý cho bệnh viện, phòng khám, và các cơ sở y tế."
Định nghĩa #
Class 85221900 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán bệnh histoplasmosis dựa trên tiêu chuẩn ICD-10 (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) và ICD-10-CM (Clinical Modification phiên bản Hoa Kỳ). Bệnh histoplasmosis là bệnh nhiễm khuẩn do nấm gây ra, có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái lâm sàng: cấp tính phổi, mạn tính phổi, lan tỏa, hoặc dạng không xác định. Class này phân loại hoạt động chẩn đoán (xét nghiệm, sinh thiết, cấy nấm, xét nghiệm huyết thanh, hay các phương pháp khác) nhằm xác định bệnh nhân mắc histoplasmosis theo các tiêu chuẩn lâm sàng và vi sinh.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85221900 khi dịch vụ mua sắm hoặc mã hóa bệnh là: (1) dịch vụ chẩn đoán bệnh histoplasmosis tại bệnh viện, phòng khám hoặc phòng xét nghiệm; (2) tư vấn chẩn đoán, phân loại bệnh nhân mắc histoplasmosis theo ICD-10; (3) ghi chép hồ sơ y tế cho bệnh nhân có kết quả xét nghiệm dương tính với nấm Histoplasma; (4) hợp đồng cung cấp dịch vụ xét nghiệm, giải phẫu bệnh, hoặc tư vấn lâm sàng liên quan đến chẩn đoán histoplasmosis. Nếu cần chẩn đoán một hình thái lâm sàng cụ thể (cấp tính phổi, mạn tính, lan tỏa, hoặc Histoplasma duboisii), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số con tương ứng thay vì class 85221900 chung.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85221900 thường bị nhầm với các sibling khác cùng family 85220000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85221500 | Diagnoses of dermatophytosis | Chẩn đoán bệnh nấm da (Trichophyton, Microsporum) — không phải bệnh nấm hô hấp |
| 85221600 | Diagnoses of peripheral superficial mycoses | Chẩn đoán bệnh nấm da nông (da, móng, lông) — không thâm nhiễm |
| 85221700 | Diagnoses of candidiasis | Chẩn đoán bệnh nấm Candida — loại nấm khác, không phải Histoplasma |
| 85221800 | Diagnoses of coccidioidomycosis | Chẩn đoán bệnh coccidioidomycosis (nấm Coccidioides) — loại nấm hô hấp khác |
| 85222000 | Diagnoses of blastomycosis | Chẩn đoán bệnh blastomycosis (nấm Blastomyces) — loại nấm hô hấp khác |
Phân biệt cơ chế: histoplasmosis gây ra bởi nấm Histoplasma, thường lây qua hít bụi từ điểm, đất bị ô nhiễm; các sibling khác là loại nấm khác hoặc vị trí nhiễm khác nhau.
Các dạng lâm sàng chi tiết (commodity con) #
Mã class 85221900 bao phủ 4 dạng lâm sàng chính được mã hóa ở cấp 8-chữ-số:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85221901 | Diagnoses of acute pulmonary histoplasmosis capsulati | Chẩn đoán histoplasmosis phổi cấp tính |
| 85221902 | Diagnoses of chronic pulmonary histoplasmosis capsulati | Chẩn đoán histoplasmosis phổi mạn tính |
| 85221903 | Diagnoses of disseminated histoplasmosis capsulati | Chẩn đoán histoplasmosis lan tỏa |
| 85221904 | Diagnoses of histoplasmosis duboisii | Chẩn đoán histoplasmosis duboisii (loài H. duboisii) |
Khi hồ sơ chẩn đoán cần xác định rõ dạng lâm sàng, dùng mã commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều dạng hoặc không xác định dạng cụ thể, dùng class 85221900.
Câu hỏi thường gặp #
- Histoplasmosis phổi cấp tính phải dùng mã nào?
Dùng commodity 85221901 (Diagnoses of acute pulmonary histoplasmosis capsulati) — là mã con cụ thể của class 85221900. Nếu không xác định dạng cấp/mạn, dùng class 85221900 chung.
- Histoplasmosis duboisii dùng mã nào?
Dùng commodity 85221904 (Diagnoses of histoplasmosis duboisii) — đây là loài nấm Histoplasma khác (H. duboisii) khỏi H. capsulatum. Nếu không phân biệt được loài, dùng class 85221900.
- Chẩn đoán bệnh nấm Candida (candidiasis) thuộc mã nào?
Thuộc class 85221700 (Diagnoses of candidiasis) — khác hoàn toàn. Candidiasis do nấm Candida (thường C. albicans) gây ra, không phải histoplasmosis.
- Xét nghiệm huyết thanh (serology) xác định histoplasmosis dùng mã gì?
Vẫn dùng 85221900 hoặc 85221901-85221904 tùy dạng lâm sàng xác định. UNSPSC 85221900 phân loại dịch vụ chẩn đoán (bất kỳ phương pháp nào), không phân biệt kỹ thuật cụ thể.
- Bệnh nhân mắc histoplasmosis không có triệu chứng (asymptomatic) dùng mã nào?
Nếu xét nghiệm dương tính nhưng không có triệu chứng lâm sàng rõ, thường ghi nhận ở dạng "unspecified" hoặc theo lâm sàng khác (phổi, lan tỏa). Class 85221900 vẫn áp dụng khi chẩn đoán xác định bệnh.