Mã UNSPSC 85372100 — Chẩn đoán bệnh gút
Class 85372100 (English: Diagnoses of gout) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế để xác định bệnh gút (gout) — tình trạng viêm khớp gây đau tức do tích tụ tinh thể axit uric. Class này thuộc Family 85370000 Diagnoses of diseases of the musculoskeletal system and connective tissue, Segment 85000000 Healthcare Services. Bệnh gút được phân loại trong ICD-10 (Phân loại bệnh tế bào của Tổ chức Y tế Thế giới) dưới mã M10 và các mã con chi tiết theo nguyên nhân."
Định nghĩa #
Class 85372100 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán nhằm xác định bệnh gút — bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu (đo nồng độ axit uric), chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, X-quang), và chọc dịch khớp để phát hiện tinh thể monosodium urate. Bệnh gút có nhiều nguyên nhân khác nhau, được chi tiết trong các commodity con theo ICD-10: gút nguyên phát (M100 — Idiopathic Gout), gút do chì (M101 — Lead-Induced Gout), gút do thuốc (M102 — Drug-Induced Gout), gút do suy thận (M103 — Gout due to Impairment of Renal Function), và các dạng gút thứ phát khác (M104, M109). Mã này thuộc nhóm chẩn đoán bệnh hệ cơ xương khớp — không bao gồm dịch vụ điều trị (mã một mã cùng family-một mã cùng family) hay tư vấn (mã một mã cùng family-một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85372100 khi đơn vị y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán bệnh gút cho bệnh nhân hoặc khi cơ sở mua sắm thiết bị và vật tư chẩn đoán chuyên dụng cho bệnh gút (ví dụ kít xét nghiệm axit uric, dụng cụ chọc dịch khớp, phim X-quang khớp). Ví dụ: phòng khám mua gói dịch vụ chẩn đoán gút hoàn chỉnh; bệnh viện cơ xương khớp mua thiết bị phòng xét nghiệm để đo axit uric; cơ sở y tế mua dụng cụ thủ công và vật liệu hỗ trợ chẩn đoán bệnh gút. Khi gói mua bao gồm cả điều trị sau chẩn đoán (ví dụ gói chẩn đoán + tiêm thuốc), phân tách mã chẩn đoán 85372100 với mã điều trị tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85371500 | Diagnoses of pyogenic arthritis | Chẩn đoán viêm khớp mủ (do nhiễm trùng). Gút không phải viêm khớp mủ. |
| 85371800 | Diagnoses of seropositive rheumatoid arthritis | Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp tố dương. Gút không phải bệnh tự miễn. |
| 85372000 | Diagnoses of juvenile arthritis | Chẩn đoán viêm khớp ở trẻ em (thường khác nguyên nhân với gút người lớn). |
| 85372200 | Diagnoses of crystal or specific arthropathies | Bao gồm gút và các bệnh khớp do tinh thể khác. Nếu chẩn đoán chuyên sâu gút riêng biệt, dùng 85372100; nếu gói dịch vụ bao trùm các bệnh khớp tinh thể khác, có thể dùng 85372200. |
| 85372300 | Diagnoses of polyarthrosis | Chẩn đoán thoái hóa khớp nhiều vị trí. Gút là bệnh tinh thể, khác thoái hóa. |
Phân biệt chính: 85372100 dành riêng cho chẩn đoán bệnh gút; các sibling khác phục vụ chẩn đoán các bệnh viêm khớp và thoái hóa khớp khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số dưới class 85372100 chi tiết loại gút theo nguyên nhân (theo ICD-10 M10):
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85372101 | Diagnosis of idiopathic gout | Chẩn đoán gút nguyên phát |
| 85372102 | Diagnosis of lead-induced gout | Chẩn đoán gút do chì |
| 85372103 | Diagnosis of drug-induced gout | Chẩn đoán gút do thuốc |
| 85372104 | Diagnosis of gout due to impairment of renal function | Chẩn đoán gút do suy thận |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ nguyên nhân gút (ví dụ chẩn đoán gút do chì trong môi trường công nghiệp, hay gút do thuốc ức chế tiết niệu), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói dịch vụ chẩn đoán bao gồm xác định nguyên nhân gút chung, dùng class 85372100.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ chẩn đoán gút có bao gồm điều trị không?
Không. Mã 85372100 chỉ phân loại dịch vụ chẩn đoán (khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh). Dịch vụ điều trị gút (tiêm thuốc, uống thuốc hạ axit uric) phân loại vào các mã điều trị (một mã cùng family-một mã cùng family) tương ứng. Nếu gói mua gồm cả hai, phân tách thành hai mã.
- Thiết bị xét nghiệm axit uric thuộc mã nào?
Thiết bị xét nghiệm (máy phân tích sinh hóa máu, máy siêu li tâm) là vật liệu y tế, phân loại vào Segment một mã cùng family (Laboratory Equipment and Supplies) hoặc một mã cùng family (Medical Devices and Supplies). Dịch vụ sử dụng thiết bị đó để chẩn đoán gút phân loại 85372100.
- Chẩn đoán gút do chỉ khi nào dùng commodity 85372102?
Dùng 85372102 khi dịch vụ chẩn đoán nhằm xác định gút do tiếp xúc chì (ví dụ ở công nhân ngành nặng, công nhân pin, công nhân ô nhiễm chì). Dịch vụ chẩn đoán gút nguyên nhân khác (gút nguyên phát, do thuốc, do thận) dùng commodity con tương ứng.
- Tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân gút thuộc mã nào?
Tư vấn dinh dưỡng không phải chẩn đoán — phân loại vào Segment 85000000 Healthcare Services nhưng ở family khác, thường là một mã cùng family-một mã cùng family (tư vấn / hướng dẫn sức khỏe). Mã 85372100 chỉ cho dịch vụ xác định chẩn đoán bệnh.
- Bệnh gút ở bệnh nhân trẻ em thuộc mã nào?
Nếu gút ở trẻ em được chẩn đoán chuyên môn riêng như viêm khớp ở trẻ em (85372000 Diagnoses of juvenile arthritis), có thể dùng mã đó. Tuy nhiên, nếu chẩn đoán cụ thể là gút (không phải viêm khớp trẻ em loại khác), vẫn dùng 85372100 với nguyên nhân tương ứng (ví dụ 85372101 gút nguyên phát).