Family 85370000 (English: Diagnoses of diseases of the musculoskeletal system and connective tissue) là nhóm mã UNSPSC phân loại các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (diagnostic services) bệnh lý thuộc hệ cơ xương khớp (musculoskeletal system) và mô liên kết (connective tissue). Family này thuộc Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng song hành với Chương XIII trong Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) của Tổ chức Y tế Thế giới, gồm toàn bộ khối mã từ M00 đến M99.

Tại Việt Nam, nhóm mã này ứng dụng trong mua sắm dịch vụ y tế công lập và tư nhân, hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, và các gói thầu cung ứng dịch vụ chẩn đoán chuyên khoa cơ xương khớp (orthopaedics/rheumatology) cho bệnh viện, phòng khám đa khoa và trung tâm y tế dự phòng.

Định nghĩa #

Family 85370000 bao gồm các hoạt động dịch vụ chẩn đoán (không phải điều trị) đối với bệnh lý hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Phạm vi nội hàm được ánh xạ từ Chương XIII ICD-10, bao gồm năm nhóm bệnh lý lớn:

Khối mã ICD-10 Nhóm bệnh lý Ví dụ điển hình
M00–M25 Bệnh khớp (Arthropathies) Viêm khớp mủ, viêm khớp dạng thấp, gút, thoái hóa khớp
M40–M54 Bệnh cột sống (Dorsopathies) Vẹo cột sống, thoát vị đĩa đệm, đau thắt lưng
M60–M79 Rối loạn mô mềm (Soft tissue disorders) Viêm cơ, viêm bao hoạt dịch, tổn thương vai
M80–M94 Bệnh xương và sụn (Osteopathies & Chondropathies) Loãng xương, viêm xương tủy
M95–M99 Rối loạn cơ xương khớp khác Dị dạng mắc phải, tổn thương sau phẫu thuật

Famiy 85370000 chỉ mô tả dịch vụ chẩn đoán — tức hành vi lâm sàng dẫn đến kết luận chẩn đoán — chứ không bao gồm can thiệp điều trị (thuốc, phẫu thuật, vật lý trị liệu). Đây là điểm cốt lõi khi phân loại gói thầu dịch vụ y tế.

Cấu trúc mã con (Class level) #

Các class con trong family 85370000 được tổ chức theo nhóm bệnh lý ICD-10, mỗi class tương ứng một khối mã M cụ thể:

Class UNSPSC Tên tiếng Anh Nhóm bệnh ICD-10 tương ứng
85371500 Diagnoses of pyogenic arthritis M00 — Viêm khớp mủ
85371600 Diagnoses of direct infections of joint associated with infectious and parasitic diseases M01 — Nhiễm trùng khớp trực tiếp
85371700 Diagnoses of reactive arthropathies M02 — Bệnh khớp phản ứng
85371800 Diagnoses of seropositive rheumatoid arthritis M05 — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính
85371900 Diagnoses of psoriatic and enteropathic arthropathies M07 — Bệnh khớp vảy nến và viêm ruột

Ngoài các class tiêu biểu trên, family còn có các class bao phủ toàn bộ phổ M00–M99, gồm: viêm khớp thiếu niên (M08), gút và bệnh tinh thể khớp (M10–M11), thoái hóa khớp háng và gối (M16–M17), lupus ban đỏ hệ thống (M32), xơ cứng bì (M34), vẹo cột sống (M41), viêm cột sống dính khớp (M45), thoát vị đĩa đệm cổ và thắt lưng (M50–M51), loãng xương (M80–M81), và các tổn thương sinh học khớp (M99).

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 85370000 (hoặc class con tương ứng) trong các trường hợp sau:

1. Hợp đồng dịch vụ chẩn đoán chuyên khoa cơ xương khớp: Gói thầu cung ứng dịch vụ khám và chẩn đoán bệnh xương khớp tại bệnh viện, bao gồm khám lâm sàng, đọc kết quả hình ảnh X-quang/MRI và trả kết luận chẩn đoán theo ICD-10 Chương XIII.

2. Dịch vụ tầm soát bệnh cơ xương khớp: Các gói tầm soát loãng xương (osteoporosis screening), đo mật độ xương (bone densitometry / DEXA scan), hoặc sàng lọc viêm khớp dạng thấp trong chương trình y tế cộng đồng.

3. Dịch vụ hội chẩn chuyên khoa khớp: Dịch vụ hội chẩn (referral consultation) từ bác sĩ đa khoa gửi đến chuyên khoa cơ xương khớp hoặc thấp khớp học (rheumatology), kết thúc bằng báo cáo chẩn đoán.

4. Dịch vụ chẩn đoán trong bảo hiểm y tế và bảo hiểm sức khỏe tư nhân: Khi bên mua là công ty bảo hiểm hoặc quỹ bảo hiểm y tế nhà nước ký hợp đồng với cơ sở y tế để cung cấp dịch vụ chẩn đoán nhóm bệnh M00–M99.

Lưu ý: Khi gói thầu bao gồm cả điều trị (phẫu thuật khớp, tiêm khớp, vật lý trị liệu), mã 85370000 chỉ áp dụng cho phần dịch vụ chẩn đoán. Phần điều trị cần mã riêng thuộc 85120000 Medical practice hoặc các family dịch vụ can thiệp y tế khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85370000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:

Mã UNSPSC Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Bao gồm cả điều trị, không chỉ chẩn đoán; rộng hơn 85370000
85100000 Comprehensive health services Dịch vụ y tế toàn diện, không tách riêng chẩn đoán xương khớp
85110000 Disease prevention and control Phòng bệnh/kiểm soát dịch tễ, không phải chẩn đoán lâm sàng cá nhân
85130000 Medical science research and experimentation Nghiên cứu khoa học y tế; chẩn đoán trong nghiên cứu lâm sàng thử nghiệm thuốc không thuộc 85370000
85140000 Alternative and holistic medicine Y học cổ truyền/bổ sung (đông y, châm cứu); kể cả điều trị xương khớp bằng đông y thuộc mã này, không phải 85370000

Phân biệt theo chiều dọc (cấp bậc): Khi biết rõ nhóm bệnh cụ thể (ví dụ: chỉ mua dịch vụ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp), ưu tiên dùng class con tương ứng (85371800) thay vì family 85370000. Family chỉ dùng khi gói thầu bao phủ nhiều nhóm bệnh cơ xương khớp hoặc không xác định được nhóm bệnh cụ thể.

Phân biệt với dịch vụ kỹ thuật hỗ trợ chẩn đoán: Dịch vụ chụp X-quang, MRI, siêu âm cơ xương khớp đứng độc lập (không kèm kết luận chẩn đoán lâm sàng) thuộc các mã dịch vụ hình ảnh y tế (medical imaging services) trong family 85120000, không phải 85370000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Liên hệ danh mục kỹ thuật bệnh viện: Tại Việt Nam, Thông tư 43/2013/TT-BYT và các văn bản cập nhật quy định danh mục dịch vụ kỹ thuật y tế. Các dịch vụ chẩn đoán bệnh cơ xương khớp (siêu âm khớp, đo mật độ xương, xét nghiệm kháng thể anti-CCP, RF định lượng) được liệt kê theo mã kỹ thuật riêng của Bộ Y tế. Khi mã hóa gói thầu theo UNSPSC, bên mua cần đối chiếu mã kỹ thuật Bộ Y tế với class UNSPSC tương ứng để đảm bảo nhất quán.

Bảo hiểm y tế và thanh toán: Các dịch vụ chẩn đoán bệnh khớp được Quỹ Bảo hiểm Y tế Việt Nam (BHYT) thanh toán theo danh mục kèm mã ICD-10. Khi lập hồ sơ thầu, việc ghi đúng mã UNSPSC 85370000 (hoặc class con) kết hợp với mã ICD-10 tương ứng giúp đối chiếu thanh toán chính xác hơn.

Phạm vi nhà cung cấp: Tại Việt Nam, nhà cung cấp dịch vụ thuộc family này gồm: bệnh viện đa khoa có khoa cơ xương khớp, phòng khám chuyên khoa thấp khớp, trung tâm y tế chuyên sâu về loãng xương, và các đơn vị cung cấp dịch vụ tầm soát sức khỏe doanh nghiệp có gói xương khớp.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85370000 có bao gồm dịch vụ điều trị bệnh xương khớp không?

Không. Family 85370000 chỉ bao gồm hoạt động dịch vụ chẩn đoán — tức các quy trình lâm sàng dẫn đến kết luận chẩn đoán bệnh cơ xương khớp và mô liên kết. Dịch vụ điều trị (phẫu thuật, tiêm khớp, vật lý trị liệu, kê đơn thuốc) thuộc các family khác trong Segment 85000000, phổ biến nhất là 85120000 Medical practice.

Dịch vụ chụp MRI cột sống để chẩn đoán thoát vị đĩa đệm có thuộc 85370000 không?

Phụ thuộc vào cách cấu thành dịch vụ. Nếu gói dịch vụ là chụp MRI đơn thuần (không kèm kết luận chẩn đoán lâm sàng), mã phù hợp là dịch vụ hình ảnh y tế trong 85120000. Nếu gói dịch vụ bao gồm cả đọc phim và kết luận chẩn đoán chuyên khoa cột sống (dorsopathy), thành phần chẩn đoán được mã hóa theo 85370000 hoặc class con tương ứng nhóm M50–M54.

Dịch vụ đo mật độ xương (DEXA scan) để tầm soát loãng xương thuộc mã nào?

Dịch vụ đo mật độ xương kèm kết luận chẩn đoán tình trạng loãng xương (osteoporosis, M80–M81) thuộc Family 85370000 và class con tương ứng nhóm loãng xương. Nếu là dịch vụ tầm soát sức khỏe cộng đồng không gắn với cá nhân bệnh nhân cụ thể, có thể xem xét 85110000 Disease prevention and control.

Viêm khớp do đông y hoặc châm cứu điều trị có thuộc family này không?

Không. Dịch vụ y học cổ truyền (đông y, châm cứu, xoa bóp bấm huyệt) điều trị bệnh xương khớp thuộc Family 85140000 Alternative and holistic medicine. Family 85370000 áp dụng cho chẩn đoán theo y học hiện đại dựa trên ICD-10.

Khi nào nên dùng class con thay vì family 85370000?

Nên dùng class con khi gói thầu xác định rõ nhóm bệnh cụ thể — ví dụ chỉ mua dịch vụ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính (class 85371800) hoặc chẩn đoán bệnh khớp phản ứng (class 85371700). Family 85370000 phù hợp khi gói thầu bao phủ nhiều nhóm bệnh cơ xương khớp cùng lúc hoặc không xác định được nhóm bệnh cụ thể tại thời điểm lập hồ sơ thầu.

Lupus ban đỏ hệ thống và xơ cứng bì có thuộc family 85370000 không?

Có. Lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus, M32) và xơ cứng bì hệ thống (systemic sclerosis, M34) thuộc nhóm Rối loạn mô liên kết hệ thống (M30–M36) trong Chương XIII ICD-10, do đó dịch vụ chẩn đoán các bệnh này nằm trong phạm vi Family 85370000.

Family 85370000 có liên quan đến mã ICD-10 như thế nào trong hồ sơ thầu y tế tại Việt Nam?

Family 85370000 được xây dựng song hành với toàn bộ khối mã M00–M99 của ICD-10 Chương XIII. Trong hồ sơ thầu dịch vụ y tế tại Việt Nam, bên mua thường yêu cầu khai báo cả mã UNSPSC (cho phân loại hàng hóa/dịch vụ) lẫn mã ICD-10 (cho phân loại bệnh lý). Hai hệ thống bổ sung cho nhau: UNSPSC xác định loại dịch vụ mua sắm, ICD-10 xác định bệnh lý được chẩn đoán.

Xem thêm #

Danh mục