Mã UNSPSC 85421500 — Chẩn đoán chấn thương mắt và ổ mắt (Diagnoses of injury of eye and orbit)
Class 85421500 (English: Diagnoses of injury of eye and orbit) là mã UNSPSC phân loại các chẩn đoán liên quan đến chấn thương mắt (eye injury) và ổ mắt (orbit injury) — bao gồm các tổn thương kết mạc, giác mạc, nhãn cầu, mô quỹ mắt và vùng xung quanh. Class này nằm trong Family 85420000 Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes-part 1, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. \n\nTrong hệ thống y tế Việt Nam, mã này áp dụng cho các hồ sơ bệnh án, báo cáo chẩn đoán, và khai báo bảo hiểm liên quan đến chấn thương mắt theo tiêu chuẩn ICD-10 được WHO công bố."
Định nghĩa #
Class 85421500 bao gồm các chẩn đoán chấn thương mắt và ổ mắt được phân loại theo ICD-10 (International Classification of Diseases, Revision 10) của Tổ chức Y tế Thế giới — cụ thể là các bệnh nhân được chẩn đoán tổn thương cấu trúc mắt do ngoại lực, bao gồm nhưng không giới hạn ở: tổn thương kết mạc và giác mạc (corneal abrasion), chấn thương nhãn cầu (eye contusion), rách nhãn cầu (ocular laceration), tổn thương quỹ mắt (orbit injury), và mất nhãn cầu (eye avulsion). Class này dùng cho mục đích ghi chép chẩn đoán y tế, thống kê bệnh tật, và tra cứu dịch vụ y tế liên quan — không phải là phân loại điều trị hay liệu pháp phục hồi.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85421500 khi cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trung tâm cấp cứu) cần mã hóa bệnh nhân với chẩn đoán chấn thương mắt do tác động cơ học từ bên ngoài — chẳng hạn: bệnh nhân vào cấp cứu vì gương vỡ vào mắt, bóng đập vào mắt trong luyện tập thể thao, hoặc tổn thương mắt từ tai nạn giao thông. Khi cần phân loại chi tiết hơn (ví dụ: phân biệt tổn thương kết mạc riêng, hay rách nhãn cầu), ưu tiên dùng commodity con (85421501-85421505 và những mã khác cùng class). Nếu bệnh nhân có chấn thương nhiều bộ phận đầu (chấn thương kết hợp), sử dụng các mã sibling khác cùng family 85420000 cho từng bộ phận.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85421000 | Diagnoses of superficial injury of head | Tổn thương nông da/da-thịt đầu, không phải chấn thương mắt sâu |
| 85421100 | Diagnoses of open wound of head | Vết mở cân da đầu (ngoài vùng mắt), không liên quan nhãn cầu |
| 85421200 | Diagnoses of fracture of skull and facial bones | Gãy xương sọ/xương mặt (không chuyên biệt cho mắt) |
| 85421400 | Diagnoses of injury of cranial nerves | Tổn thương dây thần kinh sọ (không phải tổn thương cơ học mắt trực tiếp) |
| 85421600 | Diagnoses of intracranial injury | Chấn thương nội sọ/não (không liên quan cấu trúc mắt) |
Sự khác biệt chính: Class 85421500 phân loại chứa chấn thương cấu trúc mắt cụ thể (kết mạc, giác mạc, nhãn cầu, quỹ mắt); các sibling khác phân loại tổn thương đầu ngoài mắt hoặc tổn thương sâu hơn ở sọ não.
Các commodity tiêu biểu #
Các chẩn đoán tiêu biểu (8 chữ số) trong class 85421500 tuân theo ICD-10 code S05:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85421501 | Diagnosis of injury of conjunctiva and corneal abrasion | Chẩn đoán tổn thương kết mạc và giác mạc |
| 85421502 | Diagnosis of contusion of eyeball and orbital tissues | Chẩn đoán chấn thương nhãn cầu và mô ổ mắt |
| 85421503 | Diagnosis of ocular laceration with prolapse or loss | Chẩn đoán rách nhãn cầu có tụt hoặc mất mô trong |
| 85421504 | Diagnosis of ocular laceration without prolapse | Chẩn đoán rách nhãn cầu không tụt hay mất mô |
| 85421505 | Diagnosis of penetrating wound of orbit | Chẩn đoán vết xuyên ổ mắt |
Khi ghi chép bệnh án cụ thể, ưu tiên dùng commodity con để ghi rõ loại tổn thương.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán chấn thương mắt từ bỏng hay hóa chất thuộc mã 85421500 không?
Mã 85421500 chỉ phân loại chấn thương mắt do ngoại lực cơ học (đập, xuyên, rách, mất nhãn cầu). Chấn thương từ bỏng hay hóa chất thuộc các mã khác trong family 85420000 hoặc family một mã cùng family (Chemical burns and corrosions).
- Bệnh nhân chấn thương mắt kèm gãy xương hộp mắt mã nào?
Nếu chấn thương mắt là chính, dùng 85421500. Nếu gãy xương mặt là chính, dùng 85421200 Diagnoses of fracture of skull and facial bones. Trong thực tế bệnh án kép, có thể ghi cả hai mã chẩn đoán chính và phụ.
- Viêm mắt do nhiễm khuẩn sau chấn thương thuộc 85421500 không?
Không. Mã 85421500 chỉ ghi chẩn đoán chấn thương mắt ban đầu. Nếu bệnh nhân phát triển thêm viêm/nhiễm khuẩn thứ phát, dùng các mã chẩn đoán riêng cho bệnh lý mắt (thuộc segment khác) để ghi kịp.
- Mất thị lực sau chấn thương mắt có ghi thêm mã khác không?
Có. Mã 85421500 ghi chẩn đoán chấn thương cơ học; nếu bệnh nhân mất thị lực, có thể thêm mã chẩn đoán mù (blindness) từ các mã khác trong segment dịch vụ y tế để ghi đầy đủ tình trạng.
- Khi nào dùng commodity con (85421501-85421505) thay vì 85421500?
Dùng commodity con khi cần ghi chi tiết loại tổn thương cụ thể (rách nhãn cầu, chấn thương quỹ mắt, v.v.). Dùng class 85421500 khi chẩn đoán mơ hồ hoặc gộp nhiều loại tổn thương mắt không cần phân biệt chi tiết.