Mã UNSPSC 85421400 — Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não (Diagnoses of injury of cranial nerves)
Cấp lớp 85421400 – Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não (English: Diagnoses of injury of cranial nerves) trong UNSPSC phân loại các hoạt động chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não (cranial nerves) — bao gồm đánh giá, khám lâm sàng và xác định chẩn đoán các loại tổn thương thần kinh sọ não theo tiêu chuẩn ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 85420000 – Chẩn đoán chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân ngoại sinh - phần 1 Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes-part 1, nằm trong Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám chuyên khoa thần kinh, trung tâm chấn thương sọ não.
Định nghĩa #
Cấp lớp 85421400 bao gồm các hoạt động chẩn đoán y tế liên quan đến tổn thương dây thần kinh sọ não (cranial nerves injury). Theo phân loại ICD-10 của WHO, các tổn thương dây thần kinh sọ não được mã hóa dưới category 4 chữ số S04, bao gồm:
- Tổn thương dây thần kinh thị giác (optic nerve) — S04.0
- Tổn thương dây thần kinh chuyển động mắt (oculomotor nerve) — S04.1
- Tổn thương dây thần kinh ròng rọc (trochlear nerve) — S04.2
- Tổn thương dây thần kinh ba ba (trigeminal nerve) — S04.3
- Tổn thương dây thần kinh ngoài mắt (abducent nerve) — S04.4
- Tổn thương dây thần kinh mặt (facial nerve) — S04.5
- Tổn thương dây thần kinh tiền đình xương chũm (acoustic nerve) — S04.6
- Tổn thương dây thần kinh phụ (accessory nerve) — S04.7
- Tổn thương các dây thần kinh sọ não khác — S04.8
- Tổn thương dây thần kinh sọ não không xác định rõ — S04.9
Cấp lớp 85421400 mô tả hoạt động chẩn đoán (diagnosis service), không bao gồm các truy cập phẫu thuật hoặc can thiệp điều trị tổn thương này.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85421400 khi hồ sơ y tế ghi nhận hoạt động chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não ở bệnh nhân có tiền sử chấn thương đầu. Ví dụ: khám và chẩn đoán tổn thương dây thần kinh thị giác sau tai nạn giao thông; xác định tổn thương dây thần kinh mặt sau rách/chấn thương mặt; đánh giá mất khả năng vận động mắt do tổn thương dây thần kinh chuyển động. Nếu chẩn đoán chỉ dừng ở "chấn thương đầu chung" mà chưa xác định dây thần kinh cụ thể nào bị tổn thương, có thể dùng cấp lớp cha 85421200 – Chẩn đoán gãy xương hộp sọ và xương mặt hoặc 85421600 – Chẩn đoán chấn thương sọ não tùy vào vị trí tổn thương.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85421000 – Chẩn đoán chấn thương bề mặt đầu | Diagnoses of superficial injury of head | Tổn thương bề mặt da đầu chỉ ở lớp ngoài, không ảnh hưởng thần kinh |
| 85421100 – Chẩn đoán vết thương hở vùng đầu | Diagnoses of open wound of head | Vết mở miệng ở da/mô mềm đầu, chưa xác định tổn thương dây thần kinh cụ thể |
| 85421200 | Diagnoses of fracture of skull and facial bones | Gãy xương sọ não/mặt, không nhất thiết phải có tổn thương dây thần kinh |
| 85421300 – Chẩn đoán trật khớp, bong gân, căng cơ vùng đầu | Diagnoses of dislocation, sprain and strain of joints and ligaments of head | Trật khớp, bong gân/dây chằng vùng đầu/cổ |
| 85421500 – Chẩn đoán chấn thương mắt và ổ mắt | Diagnoses of injury of eye and orbit | Tổn thương mắt/hốc mắt cụ thể; 85421400 tập trung vào dây thần kinh thị giác và các dây thần kinh khác |
| 85421600 | Diagnoses of intracranial injury | Tổn thương bên trong sọ não (chấn thương não, xuất huyết dưới màng cứng) |
Phân biệt chính: 85421400 đặc thù hóa tổn thương dây thần kinh sọ não (cấu trúc thần kinh cụ thể), còn các mã cùng cấp khác tập trung vào vị trí giải phẫu (xương, mắt, não chung) hoặc loại tổn thương (gãy, bong gân).
Các cấp hàng hóa tiêu biểu () #
Các dịch vụ chẩn đoán cụ thể trong Cấp lớp 85421400:
| Mã | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 85421401 | The diagnosis of injury of optic nerve and pathways | Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh thị giác |
| 85421402 | The diagnosis of injury of oculomotor nerve | Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh chuyển động mắt |
| 85421403 | The diagnosis of injury of trochlear nerve | Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh ròng rọc |
| 85421404 | The diagnosis of injury of trigeminal nerve | Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh ba ba |
| 85421405 | The diagnosis of injury of abducent nerve | Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh ngoài mắt |
Hồ sơ chẩn đoán y tế chi tiết đến loại dây thần kinh cụ thể nên dùng cấp hàng hóa 8-digit; khi gộp nhiều dây thần kinh hoặc chưa xác định rõ loại, dùng Cấp lớp 85421400.
Câu hỏi thường gặp #
- Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não khác với chẩn đoán gãy xương sọ não ở điểm nào?
85421400 tập trung vào tổn thương dây thần kinh (cấu trúc thần kinh), còn 85421200 (Diagnoses of fracture of skull and facial bones) tập trung vào gãy xương sọ não. Một bệnh nhân có thể gãy xương sọ não nhưng không tổn thương dây thần kinh, hoặc ngược lại — nên dùng mã tương ứng theo chẩn đoán chính.
- Bệnh nhân mất thị lực do tổn thương dây thần kinh thị giác dùng mã nào?
Nếu chẩn đoán rõ là tổn thương dây thần kinh thị giác (S04.0 theo ICD-10), dùng Cấp hàng hóa 85421401. Nếu chỉ có tổn thương mắt/hốc mắt chung mà chưa xác định dây thần kinh, có thể dùng 85421500.
- Chẩn đoán tổn thương dây thần kinh mặt sau chấn thương như thế nào?
Dùng cấp hàng hóa nếu có trong hệ thống, hoặc Cấp lớp 85421400 nếu chẩn đoán thuộc loại tổn thương dây thần kinh sọ não chung. Chấn thương dẫn đến liệt mặt hay mất cảm giác mặt là dấu hiệu tổn thương dây thần kinh mặt.
- Phân biệt giữa 85421400 (dây thần kinh sọ não) và 85421600 (tổn thương nội sọ)?
85421400 tập trung vào tổn thương dây thần kinh sọ não (12 cặp thần kinh ngoài não). 85421600 tập trung vào tổn thương bên trong sọ não (não, dưới màng cứng, tuyến yên). Hai mã này có thể cùng tồn tại nếu bệnh nhân vừa tổn thương não vừa tổn thương dây thần kinh sọ não.
- Kiểm tra chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sọ não dùng những xét nghiệm nào?
Chẩn đoán thường dựa trên khám lâm sàng (kiểm tra chức năng 12 cặp thần kinh sọ não), hình ảnh CT/MRI não, điện sinh lý (EMG/NCS). Cấp lớp 85421400 mô tả hoạt động chẩn đoán (diagnosis service), không bao gồm chi tiết xét nghiệm cụ thể.