Class 85421600 (English: Diagnoses of intracranial injury) là mã UNSPSC phân loại dịch vụ chẩn đoán y tế chuyên về các tổn thương bên trong sọ não (intracranial injury). Class này thuộc Family 85420000 Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes-part 1, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Các chẩn đoán trong class này tuân theo phân loại Bệnh tật quốc tế ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới, đặc biệt là nhóm mã S06 (Intracranial injury). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, bộ phận cấp cứu, khoa phẫu thuật thần kinh, và trung tâm chẩn đoán hình ảnh.

Định nghĩa #

Class 85421600 bao gồm các hoạt động chẩn đoán tổn thương bên trong sọ não, bao phủ các loại chấn thương từ nhẹ đến nặng do tác động vật lý. Theo ICD-10, phân loại này nằm dưới nhóm mã S06 và bao gồm các tình trạng như chấn động não, phù não chấn thương, tổn thương khuếch tán não, tổn thương não tiêu cụm, chảy máu màng cứng, chảy máu dưới màng cứng, chảy máu dưới nhện mạng, tổn thương sọ não kèm hôn mê kéo dài, và các tổn thương sọ não không xác định cụ thể. Dịch vụ chẩn đoán có thể sử dụng nhiều phương pháp như chẩn đoán lâm sàng, chụp CT, MRI, siêu âm, hoặc xét nghiệm khác.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 85421600 khi hồ sơ y tế ghi nhận dịch vụ chẩn đoán các tổn thương bên trong sọ não. Ví dụ: (1) Bệnh nhân vào cấp cứu sau tai nạn, bác sĩ chẩn đoán chấn động não (concussion) bằng khám lâm sàng → dùng commodity con 85421601; (2) Chụp CT phát hiện phù não chấn thương → dùng commodity con 85421602; (3) Bệnh nhân có tiền sử chấn thương đầu, chẩn đoán tổn thương khuếch tán → dùng commodity con 85421603. Nếu chẩn đoán xác định được loại tổn thương cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Nếu dịch vụ chỉ ghi nhận "chẩn đoán tổn thương sọ não" mà chưa xác định chi tiết, dùng class 85421600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85421000 Diagnoses of superficial injury of head Tổn thương da đầu nông, không ảnh hưởng sọ não
85421100 Diagnoses of open wound of head Vết mở da đầu, có thể kèm chảy máu ngoài
85421200 Diagnoses of fracture of skull and facial bones Gãy xương sọ hoặc xương mặt, không nhất thiết có tổn thương não bên trong
85421400 Diagnoses of injury of cranial nerves Tổn thương dây thần kinh sọ, không phải tổn thương mô não
85421500 Diagnoses of injury of eye and orbit Tổn thương mắt hoặc hốc mắt, không phải não
85421700 Diagnoses of crushing injury of head Tổn thương dập nát đầu, mức độ nhưng phân loại khác

Phân biệt chính: Class 85421600 chỉ liên quan tổn thương bên trong sọ não (não, tủy óc, các cấu trúc nội sọ), không phải tổn thương da ngoài, xương, dây thần kinh hay mắt. Nếu chẩn đoán kèm gãy xương sọ nhưng mục tiêu chính là tổn thương não → 85421600. Nếu mục tiêu chính là gãy xương → 85421200.

Các chẩn đoán tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
85421601 The diagnosis of concussion Chẩn đoán chấn động não
85421602 The diagnosis of traumatic cerebral oedema Chẩn đoán phù não chấn thương
85421603 The diagnosis of diffuse brain injury Chẩn đoán tổn thương khuếch tán não
85421604 The diagnosis of focal brain injury Chẩn đoán tổn thương não tiêu cụm
85421605 The diagnosis of epidural haemorrhage Chẩn đoán chảy máu màng cứng

Khi hồ sơ y tế xác định rõ loại tổn thương, sử dụng commodity con tương ứng để ghi nhận dịch vụ chẩn đoán cụ thể.

Câu hỏi thường gặp #

Chẩn đoán chấn động não (concussion) thuộc mã nào trong class 85421600?

Thuộc commodity con 85421601 — The diagnosis of concussion. Chấn động não là tổn thương sọ não nhẹ nhất, có thể bao gồm mất ý thức tạm thời, đau đầu, chóng mặt. Dịch vụ chẩn đoán (khám lâm sàng, chụp ảnh nếu cần) ghi nhận dưới mã này.

Gãy xương sọ kèm chảy máu bên trong dùng mã nào?

Nên dùng class 85421600 (hoặc commodity con cụ thể như 85421605 nếu là chảy máu màng cứng) nếu tổn thương não bên trong là mục tiêu chẩn đoán chính. Nếu mục tiêu là xác định gãy xương, dùng class 85421200 Diagnoses of fracture of skull and facial bones. Nếu cần phân loại cả hai, lập hai dòng hồ sơ riêng.

Phù não chấn thương (cerebral oedema) được chẩn đoán bằng cách nào?

Phù não thường được phát hiện qua chụp CT hoặc MRI, có thể dùng EEG, và khám lâm sàng. Dịch vụ chẩn đoán nào được cung cấp đều ghi nhận dưới mã 85421602. UNSPSC không chi tiết phương pháp, chỉ phân loại theo loại tổn thương được chẩn đoán.

Chẩn đoán tổn thương sọ não không xác định cụ thể dùng mã nào?

Dùng class 85421600 (chung) khi loại tổn thương chưa xác định hoặc không thuộc các commodity con cụ thể được liệt kê. ICD-10 có mã S06.9 (Intracranial injury, unspecified), nhưng UNSPSC class 85421600 là cấp độ phân loại phù hợp.

Tổn thương dây thần kinh sọ (cranial nerves) có thuộc class 85421600 không?

Không. Tổn thương dây thần kinh sọ (ví dụ thần kinh mặt, thần kinh thị giác) thuộc class 85421400 Diagnoses of injury of cranial nerves. Class 85421600 chỉ liên quan tổn thương mô não (não bộ, tủy óc, các cấu trúc nội sọ khác), không phải dây thần kinh.

Xem thêm #

Danh mục